V À A A O O O - Yegor Tverdokhlib đã ghi bàn!
- Denys Kuzyk
27 - Hrvoje Ilic
45+1' - Maksym Lunyov (Thay: Hrvoje Ilic)
46 - Yegor Tverdokhlib
47 - Noha Ndombasi (Thay: Artur Mykytyshyn)
61 - Daniel Sosah
69 - Clement Ikenna (Thay: Yuriy Vakulko)
73 - Maiken Gonzalez (Thay: Daniel Sosah)
80 - Bandeira (Thay: Andriy Ponedelnik)
80 - Yegor Tverdokhlib
90
- Ivan Kogut
31 - Vladyslav Voitsekhovsky (Thay: Ivan Kogut)
46 - Taras Galas (Thay: Dmytro Shastal)
51 - Klim Prykhodko (Thay: Sergey Kosovskyi)
51 - Diego Henrique (Thay: Oleg Synytsia)
58 - Sidnney (Thay: Vladyslav Shapoval)
81
Thống kê trận đấu Kryvbas vs Livyi Bereg
Diễn biến Kryvbas vs Livyi Bereg
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Vladyslav Shapoval rời sân và được thay thế bởi Sidnney.
Andriy Ponedelnik rời sân và được thay thế bởi Bandeira.
Daniel Sosah rời sân và được thay thế bởi Maiken Gonzalez.
Yuriy Vakulko rời sân và được thay thế bởi Clement Ikenna.
V À A A O O O - Daniel Sosah đã ghi bàn!
Artur Mykytyshyn rời sân và được thay thế bởi Noha Ndombasi.
Oleg Synytsia rời sân và được thay thế bởi Diego Henrique.
Sergey Kosovskyi rời sân và được thay thế bởi Klim Prykhodko.
Dmytro Shastal rời sân và được thay thế bởi Taras Galas.
Hrvoje Ilic rời sân và được thay thế bởi Maksym Lunyov.
V À A A O O O - Yegor Tverdokhlib đã ghi bàn!
Ivan Kogut rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Voitsekhovsky.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Hrvoje Ilic.
Thẻ vàng cho Ivan Kogut.
V À A A O O O - Denys Kuzyk đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kryvbas vs Livyi Bereg
Kryvbas (4-2-3-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Bakary Konate (66), Oleksandr Romanchuk (3), Denys Kuzyk (21), Hrvoje Ilic (23), Yuriy Vakulko (22), Maksym Zaderaka (94), Yegor Tverdokhlib (11), Artur Mykytyshyn (20), Daniel Sosah (9)
Livyi Bereg (4-2-3-1): Maksym Mekhaniv (1), Oleg Sokolov (2), Dmytro Semenov (50), Andriy Yakimiv (97), Vladislav Shapoval (22), Sergiy Kosovskyi (25), Yevhen Banada (44), Dmytro Shastal (7), Oleg Synytsia (96), Ivan Kogut (17), Danyil Sukhoruchko (21)
Thay người | |||
46’ | Hrvoje Ilic Maksym Lunov | 46’ | Ivan Kogut Vladyslav Voytsekhovskyi |
61’ | Artur Mykytyshyn Noha Ndombasi | 51’ | Dmytro Shastal Taras Galas |
73’ | Yuriy Vakulko Ferdinard Ikenna | 51’ | Sergey Kosovskyi Klim Prykhodko |
80’ | Andriy Ponedelnik Bandeira | 58’ | Oleg Synytsia Diego Henrique |
80’ | Daniel Sosah Mayken Gonzalez | 81’ | Vladyslav Shapoval Sidnney |
Cầu thủ dự bị | |||
Bogdan Khoma | Illia Karavashenko | ||
Volodymyr Vilivald | Valerii Samar | ||
Bandeira | Ernest Astakhov | ||
Ferdinard Ikenna | Mykola Kogut | ||
Noha Ndombasi | Diego Henrique | ||
Maksym Lunov | Vladyslav Voytsekhovskyi | ||
Oleksandr Kamenskyi | Andriy Riznyk | ||
Jan Jurcec | Taras Galas | ||
Volodymyr Makhankov | Bohdan Kobzar | ||
Oleksii Plichko | Sidnney | ||
Volodymyr Mulyk | Klim Prykhodko | ||
Mayken Gonzalez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kryvbas
Thành tích gần đây Livyi Bereg
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 29 | 20 | 9 | 0 | 42 | 69 | T H T H H | |
2 | 29 | 20 | 6 | 3 | 24 | 66 | T T T B T | |
3 | | 29 | 18 | 7 | 4 | 43 | 61 | B H T H T |
4 | 29 | 12 | 11 | 6 | 10 | 47 | H H B H T | |
5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 8 | 46 | T H T T B | |
6 | 29 | 13 | 7 | 9 | 8 | 46 | H H T B T | |
7 | 29 | 9 | 10 | 10 | 3 | 37 | B T H T B | |
8 | 29 | 11 | 4 | 14 | -7 | 37 | T B H H B | |
9 | 29 | 9 | 8 | 12 | -11 | 35 | T B B B B | |
10 | 29 | 8 | 11 | 10 | 2 | 35 | T H H T T | |
11 | 29 | 7 | 9 | 13 | -12 | 30 | H H H H H | |
12 | 29 | 7 | 8 | 14 | -25 | 29 | B H T H B | |
13 | 29 | 6 | 8 | 15 | -14 | 26 | B T H B H | |
14 | 29 | 7 | 5 | 17 | -20 | 26 | B B B B T | |
15 | 29 | 5 | 8 | 16 | -26 | 23 | B T B T B | |
16 | 29 | 6 | 4 | 19 | -25 | 22 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại