Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Kryvbas vs FC Obolon Kyiv hôm nay 09-03-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 09/3

Kết thúc

Kryvbas

Kryvbas

1 : 0

FC Obolon Kyiv

FC Obolon Kyiv

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 09/03/2024
Vòng 20 - VĐQG Ukraine
Hirnyk Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taras Moroz
38
Yuriy Vakulko (Thay: Mikita Tatarkov)
46
Sergey Kosovskyi (Thay: Taras Moroz)
51
Denys Kuzyk (Kiến tạo: Bandeira)
57
Yegor Tverdokhlib (Thay: Maksym Lunyov)
65
Vladyslav Pryimak
68
Pavlo Lukyanchuk (Thay: Danylo Karas)
71
Oleh Kozhushko (Thay: Prince Adu)
71
Yegor Tverdokhlib
71
Rostyslav Taranukha (Thay: Oleg Vyshnevskyi)
71
Denys Kuzyk (Kiến tạo: Bandeira)
77
Serhii Sukhanov (Thay: Oleg Slobodyan)
80
Yevgen Zaporozhets (Thay: Ruslan Chernenko)
80
Dmytro Khomchenovskiy (Thay: Denys Kuzyk)
86
Andriy Ponedelnik (Thay: Daniel Sosah)
86
Yegor Prokopenko
90+3'

Thống kê trận đấu Kryvbas vs FC Obolon Kyiv

số liệu thống kê
Kryvbas
Kryvbas
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kryvbas vs FC Obolon Kyiv

Kryvbas (4-2-2-2): Andriy Klishchuk (33), Bandeira (25), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Djihad Bizimana (8), Mykyta Tatarkov (11), Denys Kuzyk (21), Daniel Sosah (9), Prince Kwabena Adu (80), Maksym Lunov (14)

FC Obolon Kyiv (5-3-2): Nazary Fedorivsky (1), Igor Medynskyi (9), Danylo Karas (2), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Yegor Prokopenko (24), Ruslan Chernenko (17), Oleg Slobodyan (10), Taras Moroz (4), Oleg Vyshnevskyi (7), Igor Krasnopir (95)

Kryvbas
Kryvbas
4-2-2-2
33
Andriy Klishchuk
25
Bandeira
13
Danylo Beskorovainyi
5
Timur Stetskov
55
Yvan Dibango
8
Djihad Bizimana
11
Mykyta Tatarkov
21
Denys Kuzyk
9
Daniel Sosah
80
Prince Kwabena Adu
14
Maksym Lunov
95
Igor Krasnopir
7
Oleg Vyshnevskyi
4
Taras Moroz
10
Oleg Slobodyan
17
Ruslan Chernenko
24
Yegor Prokopenko
37
Valery Dubko
3
Vladyslav Andriyovych Pryimak
2
Danylo Karas
9
Igor Medynskyi
1
Nazary Fedorivsky
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
5-3-2
Thay người
46’
Mikita Tatarkov
Yuriy Vakulko
51’
Taras Moroz
Sergiy Kosovskyi
65’
Maksym Lunyov
Yegor Tverdokhlib
71’
Oleg Vyshnevskyi
Rostyslav Taranukha
71’
Prince Adu
Oleg Kozhushko
71’
Danylo Karas
Pavlo Lukyanchuk
86’
Daniel Sosah
Andriy Ponedelnik
80’
Ruslan Chernenko
Yevgen Zaporozhets
86’
Denys Kuzyk
Dmytro Khomchenovsky
80’
Oleg Slobodyan
Sergiy Sukhanov
Cầu thủ dự bị
Bogdan Khoma
Rostyslav Taranukha
Volodymyr Makhankov
Oleksandr Rybka
Nathanael Saintini
Oleksandr Osman
Andriy Ponedelnik
Maksym Grysyo
Viktor Bliznichenko
Oleksandr Chernov
Yuriy Vakulko
Pavlo Lukyanchuk
Yegor Tverdokhlib
Sergiy Kosovskyi
Artur Mykytyshyn
Vitaliy Grusha
Maksym Zaderaka
Dmitriy Nagiyev
Dmytro Khomchenovsky
Artem Vovkun
Oleg Kozhushko
Yevgen Zaporozhets
Jean Morel Poe
Sergiy Sukhanov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ukraine
01/10 - 2021
VĐQG Ukraine
28/08 - 2023
09/03 - 2024
24/11 - 2024
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
18/08 - 2025
H1: 1-2
09/08 - 2025
01/08 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Ukraine
25/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
07/05 - 2025
02/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
23/05 - 2025
17/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
18/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv422028H T T
3ZoryaZorya421137H T B T
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
5KryvbasKryvbas421127B T T
6CherkasyCherkasy321037H T T
7Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
8KudrivkaKudrivka421137T B T H
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow