Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Krumovgrad vs Etar hôm nay 22-05-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 22/5

Kết thúc

Krumovgrad

Krumovgrad

2 : 1

Etar

Etar

Hiệp một: 0-0
T2, 19:30 22/05/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Sorakov
53
Martin Sorakov
59
(Pen) Martin Toshev
69
Mariyan Ivanov
89

Thống kê trận đấu Krumovgrad vs Etar

số liệu thống kê
Krumovgrad
Krumovgrad
Etar
Etar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
21/10 - 2022
H1: 0-0
22/05 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
20/10 - 2023
H1: 0-0
14/04 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Krumovgrad

VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
24/02 - 2026
H1: 2-0
17/02 - 2026
H1: 1-1
07/12 - 2025
H1: 0-0
02/12 - 2025
28/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 2-0
02/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse1816203550T T T T T
2FratriaFratria2013432243H T T H H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2011451537B T T H T
4YantraYantra2010731137T H H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II198651430B H T H H
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad19766327T H H H T
7Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa20677-425H B B H B
8HebarHebar20749-525B B B T T
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II207310-524T H T H B
10PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas19595024T T B H H
11Minyor PernikMinyor Pernik20587-423B H H H B
12EtarEtar20587-823T B T H B
13Sportist SvogeSportist Svoge19568-721B T T T H
14Marek DupnitsaMarek Dupnitsa204610-1518B B B B H
15SevlievoSevlievo194411-1316B B T B T
16Spartak PlevenSpartak Pleven193412-1813B T B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich182610-2112T B B H H
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow