Thứ Sáu, 29/08/2025

Trực tiếp kết quả Krumovgrad vs Etar hôm nay 22-05-2023

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 22/5

Kết thúc

Krumovgrad

Krumovgrad

2 : 1

Etar

Etar

Hiệp một: 0-0
T2, 19:30 22/05/2023
Vòng 31 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Sorakov
53
Martin Sorakov
59
(Pen) Martin Toshev
69
Mariyan Ivanov
89

Thống kê trận đấu Krumovgrad vs Etar

số liệu thống kê
Krumovgrad
Krumovgrad
Etar
Etar
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
21/10 - 2022
H1: 0-0
22/05 - 2023
H1: 0-0
VĐQG Bulgaria
20/10 - 2023
H1: 0-0
14/04 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Krumovgrad

VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
03/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
24/08 - 2025
20/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
H1: 0-0
06/08 - 2025
H1: 0-0
26/07 - 2025
24/05 - 2025
H1: 0-2
18/05 - 2025
11/05 - 2025
H1: 0-1
08/05 - 2025
03/05 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FratriaFratria5500815T T T T T
2Dunav RuseDunav Ruse4310510T T T H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski5311110T T B T H
4YantraYantra523029H H H T T
5Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad522138H T B T
6Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa521207B B T T H
7PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II6213-27B B T B T
8SevlievoSevlievo513116B H H H T
9Sportist SvogeSportist Svoge513106H H T H B
10HebarHebar412105T B H H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa5122-25T H H B B
12Minyor PernikMinyor Pernik5041-14H B H H H
13Spartak PlevenSpartak Pleven5113-54T B B H B
14PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas4031-13B H H H
15Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II5104-33B T B B B
16EtarEtar5032-33H H B B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich4022-32H B H B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow