Arnor Ingvi Traustason 7 | |
Luke Rae 9 | |
Adam Palsson 11 | |
Finnur Tomas Palmason 48 | |
(Pen) Tryggvi Hrafn Haraldsson 50 | |
Birkir Heimisson 59 | |
Eidur Saebjoernsson 65 | |
Gabriel Hrannar Eyjolfsson 73 | |
Holmar Oern Eyjolfsson 73 | |
Samuel Fridjonsson 76 | |
Holmar Oern Eyjolfsson 84 | |
Hoerdur Ingi Gunnarsson 85 | |
Stefan Arni Geirsson 90+3' |
Thống kê trận đấu KR Reykjavik vs Valur
số liệu thống kê

KR Reykjavik

Valur
55 Kiểm soát bóng 45
9 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
12 Phạt góc 5
2 Việt vị 3
7 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 6
30 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
10 Cú sút bị chặn 4
7 Phát bóng 16
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KR Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 25 | T T T T T | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 22 | T T H B T | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 9 | 20 | T T H T T | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 7 | 15 | T H B T B | |
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 1 | 15 | B B T T B | |
| 6 | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | T B T H T | |
| 7 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | -1 | 10 | B T T T B | |
| 9 | 9 | 2 | 1 | 6 | -6 | 7 | B B H B B | |
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | B B B B B | |
| 11 | 9 | 0 | 2 | 7 | -14 | 2 | B H B B B | |
| 12 | 8 | 0 | 2 | 6 | -14 | 2 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch