Eythor Woehler 17 | |
Aegir Jarl Jonasson 27 | |
Atli Sigurjonsson 47 | |
Sigurdur Bjartur Hallsson (Thay: Thorsteinn Mar Ragnarsson) 55 | |
Wout Droste (Thay: Oliver Stefansson) 59 | |
Steinar Thorsteinsson 66 | |
Aron Albertsson (Thay: Gretar Snaer Gunnarsson) 73 | |
Eythor Woehler 74 | |
Christian Koehler 81 | |
Gudmundur Tyrfingsson (Thay: Kaj Leo i Bartalsstovu) 83 | |
Aron Larusson (Thay: Elmar Bjarnason) 84 | |
Stefan Ljubicic (Thay: Aron Albertsson) 84 | |
Hlynur Saevar Jonsson (Thay: Eythor Woehler) 86 | |
Gisli Unnarsson 90+1' | |
Gudmundur Tyrfingsson 90+3' | |
(og) Alex Davey 90+4' |
Thống kê trận đấu KR Reykjavik vs IA Akranes
số liệu thống kê

KR Reykjavik

IA Akranes
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát KR Reykjavik vs IA Akranes
| Thay người | |||
| 55’ | Thorsteinn Mar Ragnarsson Sigurdur Bjartur Hallsson | 59’ | Oliver Stefansson Wout Droste |
| 73’ | Stefan Ljubicic Aron Albertsson | 83’ | Kaj Leo i Bartalsstovu Gudmundur Tyrfingsson |
| 84’ | Elmar Bjarnason Aron Larusson | 86’ | Eythor Woehler Hlynur Saevar Jonsson |
| 84’ | Aron Albertsson Stefan Ljubicic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sigurdur Bjartur Hallsson | Gardar Bergmann Gunnlaugsson | ||
Aron Albertsson | Hlynur Saevar Jonsson | ||
Aron Larusson | Ingi Thor Sigurdsson | ||
Stefan Ljubicic | Benedikt Waren | ||
Pontus Lindgren | Gudmundur Tyrfingsson | ||
Palmi Rafn Palmason | Wout Droste | ||
Aron Snaer Fridriksson | Arni Einarsson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KR Reykjavik
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây IA Akranes
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch