Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Kosovo vs Thụy Sĩ hôm nay 19-11-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 4, 19/11

Kết thúc

Kosovo

Kosovo

1 : 1
Hiệp một: 0-0
T4, 02:45 19/11/2025
Vòng 6 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Fadil Vokrri Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amir Rrahmani
10
Albion Rrahmani
10
Ruben Vargas (Kiến tạo: Djibril Sow)
47
Edon Zhegrova (Thay: Fisnik Asllani)
63
Baton Zabergja (Thay: Veldin Hodza)
63
Andi Zeqiri (Thay: Breel Embolo)
69
Fabian Rieder (Thay: Ruben Vargas)
69
Ilir Krasniqi (Thay: Amir Rrahmani)
72
Florent Muslija
74
Simon Sohm (Thay: Granit Xhaka)
76
Isaac Schmidt (Thay: Silvan Widmer)
76
Albion Rrahmani (Thay: Vedat Muriqi)
86
Valon Berisha (Thay: Florent Muslija)
89
Christian Fassnacht (Thay: Djibril Sow)
89
Elvis Rexhbecaj
90+4'

Đội hình xuất phát Kosovo vs Thụy Sĩ

Kosovo (4-4-2): Arijanet Muric (1), Lumbardh Dellova (5), Amir Rrahmani (13), Fidan Aliti (3), Dion Gallapeni (19), Mergim Vojvoda (15), Veldin Hodza (20), Elvis Rexhbecaj (6), Florent Muslija (8), Fisnik Asllani (11), Vedat Muriqi (18)

Thụy Sĩ (4-3-3): Gregor Kobel (1), Silvan Widmer (3), Nico Elvedi (4), Manuel Akanji (5), Ricardo Rodriguez (13), Michel Aebischer (20), Granit Xhaka (10), Djibril Sow (15), Johan Manzambi (9), Breel Embolo (7), Ruben Vargas (17)

Kosovo
Kosovo
4-4-2
1
Arijanet Muric
5
Lumbardh Dellova
13
Amir Rrahmani
3
Fidan Aliti
19
Dion Gallapeni
15
Mergim Vojvoda
20
Veldin Hodza
6
Elvis Rexhbecaj
8
Florent Muslija
11
Fisnik Asllani
18
Vedat Muriqi
17
Ruben Vargas
7
Breel Embolo
9
Johan Manzambi
15
Djibril Sow
10
Granit Xhaka
20
Michel Aebischer
13
Ricardo Rodriguez
5
Manuel Akanji
4
Nico Elvedi
3
Silvan Widmer
1
Gregor Kobel
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4-3-3
Thay người
63’
Fisnik Asllani
Edon Zhegrova
69’
Breel Embolo
Andi Zeqiri
63’
Veldin Hodza
Baton Zabergja
69’
Ruben Vargas
Fabian Rieder
72’
Amir Rrahmani
Ilir Krasniqi
76’
Granit Xhaka
Simon Sohm
86’
Vedat Muriqi
Albion Rrahmani
76’
Silvan Widmer
Isaac Schmidt
89’
Florent Muslija
Valon Berisha
89’
Djibril Sow
Christian Fassnacht
Cầu thủ dự bị
Visar Bekaj
Yvon Mvogo
Amir Saipi
Marvin Keller
Kreshnik Hajrizi
Miro Muheim
Ilir Krasniqi
Becir Omeragic
Milot Rashica
Simon Sohm
Albion Rrahmani
Dan Ndoye
Edon Zhegrova
Andi Zeqiri
Valon Berisha
Christian Fassnacht
Ermal Krasniqi
Aurele Amenda
Lindon Emerllahu
Adrian Bajrami
Muharrem Jashari
Fabian Rieder
Baton Zabergja
Isaac Schmidt

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/03 - 2022
Euro
10/09 - 2023
19/11 - 2023
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
06/09 - 2025
19/11 - 2025

Thành tích gần đây Kosovo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-1
14/10 - 2025
11/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
H1: 1-1
07/06 - 2025
H1: 1-2
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Thụy Sĩ

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
14/10 - 2025
11/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-4
08/06 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow