Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Fidan Aliti
48 - Valon Berisha (Thay: Elvis Rexhbecaj)
50 - Milot Rashica (Thay: Albion Rrahmani)
77 - Fisnik Asllani (Thay: Vedat Muriqi)
77 - Leon Avdullahu
79 - Edon Zhegrova (Thay: Florent Muslija)
88 - Leard Sadriu (Thay: Dion Gallapeni)
88
- Svit Seslar
21 - Timi Elsnik
46 - Zan Vipotnik (Thay: Nejc Gradisar)
63 - Tomi Horvat (Thay: Svit Seslar)
71 - Erik Janza (Thay: Petar Stojanovic)
71
Thống kê trận đấu Kosovo vs Slovenia
Diễn biến Kosovo vs Slovenia
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Dion Gallapeni rời sân và được thay thế bởi Leard Sadriu.
Florent Muslija rời sân và được thay thế bởi Edon Zhegrova.
Thẻ vàng cho Leon Avdullahu.
Vedat Muriqi rời sân và được thay thế bởi Fisnik Asllani.
Albion Rrahmani rời sân và được thay thế bởi Milot Rashica.
Petar Stojanovic rời sân và được thay thế bởi Erik Janza.
Svit Seslar rời sân và được thay thế bởi Tomi Horvat.
Nejc Gradisar rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.
Elvis Rexhbecaj rời sân và được thay thế bởi Valon Berisha.
Thẻ vàng cho Fidan Aliti.
Thẻ vàng cho Timi Elsnik.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Svit Seslar.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng quý vị đến với sân Fadil Vokrri, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Kosovo vs Slovenia
Kosovo (4-3-3): Arijanet Muric (1), Ilir Krasniqi (4), Albian Hajdari (5), Fidan Aliti (3), Dion Gallapeni (13), Mergim Vojvoda (15), Leon Avdullahu (23), Elvis Rexhbecaj (6), Florent Muslija (8), Vedat Muriqi (18), Albion Rrahmani (9)
Slovenia (4-4-2): Jan Oblak (1), David Brekalo (23), Jaka Bijol (6), Vanja Drkušić (21), Žan Karničnik (2), Svit Seslar (7), Adam Gnezda Čerin (22), Timi Elšnik (10), Petar Stojanović (20), Nejc Gradisar (9), Benjamin Šeško (11)
| Thay người | |||
| 50’ | Elvis Rexhbecaj Valon Berisha | 63’ | Nejc Gradisar Žan Vipotnik |
| 77’ | Vedat Muriqi Fisnik Asllani | 71’ | Petar Stojanovic Erik Janža |
| 77’ | Albion Rrahmani Milot Rashica | 71’ | Svit Seslar Tomi Horvat |
| 88’ | Dion Gallapeni Leard Sadriu | ||
| 88’ | Florent Muslija Edon Zhegrova | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Muharrem Jashari | Jon Gorenc Stanković | ||
Meriton Korenica | Sandi Lovrić | ||
Veldin Hodza | Erik Janža | ||
Leard Sadriu | Blaz Kramer | ||
Ermal Krasniqi | Danijel Sturm | ||
Valon Berisha | David Zec | ||
Fisnik Asllani | Žan Vipotnik | ||
Edon Zhegrova | Tomi Horvat | ||
Milot Rashica | Dejan Petrovic | ||
Kreshnik Hajrizi | Jure Balkovec | ||
Amir Saipi | Igor Vekić | ||
Visar Bekaj | Zan-Luk Leban | ||
Nhận định Kosovo vs Slovenia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kosovo
Thành tích gần đây Slovenia
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại