Thứ Bảy, 30/08/2025
Faiz Selemani
8
Casper Nielsen (Kiến tạo: Jean Thierry Lazare)
13
Christian Burgess
18
Siebe van der Heyden
43
Kacper Kozlowski (Thay: Cameron Puertas)
46
Dylan Mbayo (Thay: Marlos Moreno)
57
Ismael Kandouss (Kiến tạo: Casper Nielsen)
67
David Henen (Thay: Billel Messaoudi)
74
Faiz Selemani (Kiến tạo: David Henen)
76
Kaoru Mitoma (Thay: Loic Lapoussin)
80
Aleksandar Radovanovic
82
Deniz Undav
82
Muhammed Badammosi
85
Deniz Undav (Kiến tạo: Bart Nieuwkoop)
87
Damien Marcq (Thay: Kacper Kozlowski)
90

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Union St.Gilloise

Kortrijk (4-4-2): Marko Ilic (31), Bryan Reynolds (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Nayel Mehssatou (25), Marlos Moreno (29), Kevin Vandendriessche (26), Abdelkahar Kadri (18), Faiz Selemani (10), Billel Messaoudi (9), Muhammed Badammosi (19)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare (8), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Loic Lapoussin (94), Cameron Puertas (23), Deniz Undav (9)

Kortrijk
Kortrijk
4-4-2
31
Marko Ilic
2
Bryan Reynolds
5
Trent Sainsbury
66
Aleksandar Radovanovic
25
Nayel Mehssatou
29
Marlos Moreno
26
Kevin Vandendriessche
18
Abdelkahar Kadri
10 2
Faiz Selemani
9
Billel Messaoudi
19
Muhammed Badammosi
9
Deniz Undav
23
Cameron Puertas
94
Loic Lapoussin
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
8
Jean Thierry Lazare
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
57’
Marlos Moreno
Dylan Mbayo
46’
Damien Marcq
Kacper Kozlowski
74’
Billel Messaoudi
David Henen
80’
Loic Lapoussin
Kaoru Mitoma
90’
Kacper Kozlowski
Damien Marcq
Cầu thủ dự bị
Amine Benchaib
Lucas Pirard
Tsotne Bendianishvili
Damien Marcq
Maxim Deman
Guillaume Francois
Lucas Rougeaux
Kacper Kozlowski
Ante Palaversa
Kaoru Mitoma
David Henen
Ilyes Ziani
Michiel Jonckheere
Jonas Bager
Dylan Mbayo
Victor Torp

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
06/03 - 2022
14/08 - 2022
23/04 - 2023
13/11 - 2023
18/02 - 2024
29/09 - 2024
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow