Thứ Bảy, 29/11/2025
Aboubakary Koita
37
Christian Bruels (Thay: Shinji Kagawa)
58
Kevin Vandendriessche (Thay: Habib Keita)
62
Billel Messaoudi (Thay: Pape Habib Gueye)
62
Dion De Neve (Thay: Dylan Mbayo)
78
Fatih Kaya (Thay: Daichi Hayashi)
84

Thống kê trận đấu Kortrijk vs St.Truiden

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
St.Truiden
St.Truiden
37 Kiểm soát bóng 63
12 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs St.Truiden

Kortrijk (3-4-3): Marko Ilic (31), Tsuyoshi Watanabe (4), Dorian Dessoleil (24), Aleksandar Radovanovic (66), Nayel Mehssatou (25), Sambou Sissoko (14), Habib Keita (12), Kristof D'Haene (30), Faiz Selemani (10), Habib Gueye (17), Dylan Mbayo (7)

St.Truiden (3-4-3): Daniel Schmidt (21), Wolke Janssens (22), Toni Leistner (37), Ameen Al-Dakhil (3), Daiki Hashioka (4), Mory Konate (6), Frank Boya (27), Aboubakary Koita (7), Shinji Kagawa (10), Daichi Hayashi (8), Gianni Bruno (91)

Kortrijk
Kortrijk
3-4-3
31
Marko Ilic
4
Tsuyoshi Watanabe
24
Dorian Dessoleil
66
Aleksandar Radovanovic
25
Nayel Mehssatou
14
Sambou Sissoko
12
Habib Keita
30
Kristof D'Haene
10
Faiz Selemani
17
Habib Gueye
7
Dylan Mbayo
91
Gianni Bruno
8
Daichi Hayashi
10
Shinji Kagawa
7
Aboubakary Koita
27
Frank Boya
6
Mory Konate
4
Daiki Hashioka
3
Ameen Al-Dakhil
37
Toni Leistner
22
Wolke Janssens
21
Daniel Schmidt
St.Truiden
St.Truiden
3-4-3
Thay người
62’
Habib Keita
Kevin Vandendriessche
58’
Shinji Kagawa
Christian Bruls
62’
Pape Habib Gueye
Billal Messaoudi
84’
Daichi Hayashi
Fatih Kaya
78’
Dylan Mbayo
Dion De Neve
Cầu thủ dự bị
David Henen
Andrea Librici
Kevin Vandendriessche
Jorge Teixeira
Tom Vandenberghe
Robert Bauer
Maxim De Man
Stan Van Dessel
Luca Foubert
Fatih Kaya
Billal Messaoudi
Jo Coppens
Dion De Neve
Christian Bruls
Joao Silva
Massimo Bruno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
22/08 - 2021
05/02 - 2022
06/08 - 2022
05/02 - 2023
07/08 - 2023
10/02 - 2024
02/09 - 2024
02/03 - 2025
06/04 - 2025
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
23/11 - 2025
H1: 2-1
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
25/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow