Chủ Nhật, 31/08/2025
Norman Bassette (Kiến tạo: Rob Schoofs)
6
Daam Foulon
10
Rob Schoofs
16
Felipe Avenatti (Thay: Isaak Davies)
46
Dylan Mbayo (Thay: Ryan Alebiosu)
46
Mory Konate
54
Jannes van Hecke (Thay: Jordi Vanlerberghe)
67
Yonas Malede (Thay: Norman Bassette)
68
Nayel Mehssatou (Thay: Mark Mampassi)
76
Alex Mighten (Thay: Massimo Bruno)
76
Kerim Mrabti (Kiến tạo: Yonas Malede)
79
Bilal Bafdili (Thay: Kerim Mrabti)
80
Patrick Pflucke (Thay: Geoffry Hairemans)
80
Sheyi Ojo
89
Ngal Ayel Mukau (Thay: Mory Konate)
90
Alex Mighten
90+3'

Thống kê trận đấu Kortrijk vs KV Mechelen

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
KV Mechelen
KV Mechelen
64 Kiểm soát bóng 36
12 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 14
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs KV Mechelen

Kortrijk (3-4-2-1): Tom Vandenberghe (1), Mark Mampassi (4), Joao Silva (44), Marco Kana (16), Ryan Alebiosu (2), Dion De Neve (11), Kristiyan Malinov (15), Abdelkahar Kadri (10), Sheyi Ojo (54), Massimo Bruno (70), Isaak Davies (39)

KV Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), David Bates (27), Elias Cobbaut (22), Daam Foulon (23), Mory Konate (8), Jordi Vanlerberghe (30), Geoffry Hairemans (7), Rob Schoofs (16), Kerim Mrabti (19), Norman Bassette (70)

Kortrijk
Kortrijk
3-4-2-1
1
Tom Vandenberghe
4
Mark Mampassi
44
Joao Silva
16
Marco Kana
2
Ryan Alebiosu
11
Dion De Neve
15
Kristiyan Malinov
10
Abdelkahar Kadri
54
Sheyi Ojo
70
Massimo Bruno
39
Isaak Davies
70
Norman Bassette
19
Kerim Mrabti
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
30
Jordi Vanlerberghe
8
Mory Konate
23
Daam Foulon
22
Elias Cobbaut
27
David Bates
5
Sandy Walsh
1
Gaetan Coucke
KV Mechelen
KV Mechelen
4-2-3-1
Thay người
46’
Isaak Davies
Felipe Avenatti
67’
Jordi Vanlerberghe
Jannes Van Hecke
46’
Ryan Alebiosu
Dylan Mbayo
68’
Norman Bassette
Yonas Malede
76’
Massimo Bruno
Alexander Mighten
80’
Geoffry Hairemans
Patrick Pflucke
76’
Mark Mampassi
Nayel Mehssatou
80’
Kerim Mrabti
Bilal Bafdili
90’
Mory Konate
Ngal ayel Mukau
Cầu thủ dự bị
Mounaim El Idrissy
Yannick Thoelen
David Henen
Yonas Malede
Abdoulaye Sissako
Patrick Pflucke
Alexander Mighten
Bill Leeroy Antonio
Martin Wasinski
Bilal Bafdili
Felipe Avenatti
Ngal ayel Mukau
Dylan Mbayo
Frederic Soelle Soelle
Nayel Mehssatou
Jannes Van Hecke
Lucas Pirard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/10 - 2012
03/02 - 2013
25/08 - 2013
22/12 - 2013
09/08 - 2014
07/12 - 2014
08/11 - 2015
28/08 - 2021
02/04 - 2022
Giao hữu
25/06 - 2022
VĐQG Bỉ
10/09 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
12/01 - 2023
VĐQG Bỉ
22/01 - 2023
27/11 - 2023
25/02 - 2024
21/10 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Thành tích gần đây KV Mechelen

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
17/07 - 2025
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4AnderlechtAnderlecht430169T T B T
5Club BruggeClub Brugge430139T B T T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9WesterloWesterlo5203-36B T B B T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
11GenkGenk4112-14B H B T
12GentGent4112-24B T B H
13Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow