Chủ Nhật, 31/08/2025
Kristof D'Haene
20
Alessio Castro-Montes (Thay: Matisse Samoise)
25
Andrew Hjulsager (Kiến tạo: Alessio Castro-Montes)
33
Ibrahim Salah (Kiến tạo: Hugo Cuypers)
40
Dion De Neve (Thay: Billel Messaoudi)
42
Oleksii Sych
49
Sven Kums
51
Pape Habib Gueye (Thay: Satoshi Tanaka)
53
Dorian Dessoleil
62
Julien De Sart (Thay: Hyun-Seok Hong)
64
Laurent Depoitre (Thay: Hugo Cuypers)
64
Stjepan Loncar (Thay: Massimo Bruno)
68
Nayel Mehssatou (Thay: Faiz Selemani)
68
Laurent Depoitre (Kiến tạo: Andrew Hjulsager)
69
Ibrahim Salah (Kiến tạo: Alessio Castro-Montes)
71
Elisha Owusu (Thay: Vadis Odjidja-Ofoe)
77
Jens Petter Hauge (Thay: Ibrahim Salah)
77

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Gent

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Gent
Gent
36 Kiểm soát bóng 64
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 10
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Gent

Kortrijk (4-2-3-1): Marko Ilic (31), Oleksiy Sych (6), Joao Silva (44), Dorian Dessoleil (24), Kristof D'Haene (30), Satoshi Tanaka (32), Tsuyoshi Watanabe (4), Billal Messaoudi (9), Massimo Bruno (70), Faiz Selemani (10), Felipe Avenatti (20)

Gent (3-4-1-2): Paul Nardi (1), Joseph Okumu (2), Michael Ngadeu (5), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Andrew Hjulsager (17), Sven Kums (24), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Hyeon-seok Hong (7), Hugo Cuypers (11), Ibrahim Salah (16)

Kortrijk
Kortrijk
4-2-3-1
31
Marko Ilic
6
Oleksiy Sych
44
Joao Silva
24
Dorian Dessoleil
30
Kristof D'Haene
32
Satoshi Tanaka
4
Tsuyoshi Watanabe
9
Billal Messaoudi
70
Massimo Bruno
10
Faiz Selemani
20
Felipe Avenatti
16 2
Ibrahim Salah
11
Hugo Cuypers
7
Hyeon-seok Hong
8
Vadis Odjidja-Ofoe
24
Sven Kums
17
Andrew Hjulsager
18
Matisse Samoise
23
Jordan Torunarigha
5
Michael Ngadeu
2
Joseph Okumu
1
Paul Nardi
Gent
Gent
3-4-1-2
Thay người
42’
Billel Messaoudi
Dion De Neve
25’
Matisse Samoise
Alessio Castro-Montes
53’
Satoshi Tanaka
Habib Gueye
64’
Hyun-Seok Hong
Julien De Sart
68’
Faiz Selemani
Nayel Mehssatou
64’
Hugo Cuypers
Laurent Depoitre
68’
Massimo Bruno
Stjepan Loncar
77’
Vadis Odjidja-Ofoe
Elisha Owusu
77’
Ibrahim Salah
Jens Hauge
Cầu thủ dự bị
Aleksandar Radovanovic
Davy Roef
Tom Vandenberghe
Elisha Owusu
Habib Gueye
Jens Hauge
Dion De Neve
Julien De Sart
Nayel Mehssatou
Alessio Castro-Montes
Kevin Vandendriessche
Laurent Depoitre
Stjepan Loncar
Bruno Godeau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
21/10 - 2012
10/02 - 2013
13/09 - 2013
19/01 - 2014
30/08 - 2014
26/12 - 2014
24/08 - 2015
20/09 - 2021
H1: 1-0
15/01 - 2022
H1: 1-1
14/11 - 2022
H1: 0-2
15/01 - 2023
H1: 1-0
30/07 - 2023
H1: 2-1
26/12 - 2023
H1: 0-1
28/07 - 2024
H1: 0-0
17/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4AnderlechtAnderlecht430169T T B T
5Club BruggeClub Brugge430139T B T T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9WesterloWesterlo5203-36B T B B T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi513116H H B H T
11GenkGenk4112-14B H B T
12GentGent4112-24B T B H
13Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-72H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow