Thứ Năm, 26/02/2026
Christopher Bonsu Baah
6
Nacho Ferri
16
Nacho Ferri (Kiến tạo: Thierry Ambrose)
19
Brecht Dejaeghere
26
Christopher Bonsu Baah
33
Abdoulaye Sissako
54
Hyun-Gyu Oh (Thay: Christopher Bonsu Baah)
70
Konstantinos Karetsas (Thay: Patrik Hrosovsky)
70
Massimo Bruno (Thay: Brecht Dejaeghere)
74
Joao Silva
78
Mark Mampassi (Thay: Gilles Dewaele)
87
Tomoki Takamine (Thay: Nayel Mehssatou)
87
Iver Fossum (Thay: Takuro Kaneko)
87
Mounaim El Idrissy (Thay: Nacho Ferri)
90

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Genk

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Genk
Genk
25 Kiểm soát bóng 75
3 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 10
2 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kortrijk vs Genk

Tất cả (19)
90+7'

Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Nacho Ferri rời sân và được thay thế bởi Mounaim El Idrissy.

87'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Iver Fossum.

87'

Nayel Mehssatou rời sân và được thay thế bởi Tomoki Takamine.

87'

Gilles Dewaele rời sân và được thay thế bởi Mark Mampassi.

78' Thẻ vàng cho Joao Silva.

Thẻ vàng cho Joao Silva.

74'

Brecht Dejaeghere rời sân và được thay thế bởi Massimo Bruno.

70'

Patrik Hrosovsky rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Karetsas.

70'

Christopher Bonsu Baah rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.

54' Thẻ vàng cho Abdoulaye Sissako.

Thẻ vàng cho Abdoulaye Sissako.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33' Thẻ vàng cho Christopher Bonsu Baah.

Thẻ vàng cho Christopher Bonsu Baah.

26' Thẻ vàng cho Brecht Dejaeghere.

Thẻ vàng cho Brecht Dejaeghere.

19'

Thierry Ambrose đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Nacho Ferri ghi bàn!

V À A A O O O - Nacho Ferri ghi bàn!

16' V À A A O O O - Nacho Ferri ghi bàn!

V À A A O O O - Nacho Ferri ghi bàn!

6' V À A A O O O - Christopher Bonsu Baah ghi bàn!

V À A A O O O - Christopher Bonsu Baah ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Genk

Kortrijk (4-4-2): Patrik Gunnarsson (31), Gilles Dewaele (20), Haruya Fujii (24), Joao Silva (44), Bram Lagae (26), Takuro Kaneko (30), Abdoulaye Sissako (27), Nayel Mehssatou (6), Brecht Dejaegere (16), Nacho Ferri (19), Thierry Ambrose (68)

Genk (4-2-3-1): Hendrik Van Crombrugge (1), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Nikolas Sattlberger (24), Bryan Heynen (8), Jarne Steuckers (23), Patrik Hrošovský (17), Christopher Bonsu Baah (7), Tolu Arokodare (99)

Kortrijk
Kortrijk
4-4-2
31
Patrik Gunnarsson
20
Gilles Dewaele
24
Haruya Fujii
44
Joao Silva
26
Bram Lagae
30
Takuro Kaneko
27
Abdoulaye Sissako
6
Nayel Mehssatou
16
Brecht Dejaegere
19
Nacho Ferri
68
Thierry Ambrose
99
Tolu Arokodare
7
Christopher Bonsu Baah
17
Patrik Hrošovský
23
Jarne Steuckers
8
Bryan Heynen
24
Nikolas Sattlberger
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
1
Hendrik Van Crombrugge
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
74’
Brecht Dejaeghere
Massimo Bruno
70’
Patrik Hrosovsky
Konstantinos Karetsas
87’
Gilles Dewaele
Mark Mampassi
70’
Christopher Bonsu Baah
Oh Hyeon-gyu
87’
Nayel Mehssatou
Tomoki Takamine
87’
Takuro Kaneko
Iver Fossum
90’
Nacho Ferri
Mounaim El Idrissy
Cầu thủ dự bị
Lucas Pirard
Mike Penders
Mark Mampassi
Adrian Palacios
Tomoki Takamine
Josue Ndenge Kongolo
Massimo Bruno
Kayden Pierre
Iver Fossum
Noah Adedeji-Sternberg
Kristiyan Malinov
Thomas Claes
Billal Messaoudi
Ken Nkuba
Roko Simic
Konstantinos Karetsas
Mounaim El Idrissy
Oh Hyeon-gyu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/10 - 2012
18/02 - 2013
31/10 - 2013
17/03 - 2014
17/08 - 2014
14/12 - 2014
28/09 - 2015
08/08 - 2021
27/02 - 2022
H1: 2-0
08/10 - 2022
H1: 1-0
27/12 - 2022
H1: 0-0
30/10 - 2023
H1: 0-0
18/12 - 2023
H1: 1-0
05/10 - 2024
H1: 2-1
07/12 - 2024
H1: 1-1

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
15/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
21/12 - 2025
17/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026
VĐQG Bỉ
14/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
17/01 - 2026
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2616822856H T T H T
2St.TruidenSt.Truiden2617361554T B T T T
3Club BruggeClub Brugge2617271853T B T T T
4AnderlechtAnderlecht261178240H B B H T
5KV MechelenKV Mechelen261097539H H T B T
6GentGent2610610336T H B T B
7GenkGenk26989-435H T T T B
8Standard LiegeStandard Liege2610412-934B T B H T
9WesterloWesterlo269710-434H T B T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi269611033T T B B B
11Royal AntwerpRoyal Antwerp268612-130B T B B B
12Zulte WaregemZulte Waregem267811-629B B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven267712-928H H T T B
14Cercle BruggeCercle Brugge266911-627H B T B T
15Raal La LouviereRaal La Louviere2651011-925B H B H B
16FCV Dender EHFCV Dender EH263815-2317H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow