Thứ Bảy, 30/08/2025
Wesley Hoedt
19
(Pen) Trent Sainsbury
20
Joshua Zirkzee (Kiến tạo: Kristoffer Olsson)
25
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Muhammed Badammosi)
46
Anouar Ait El Hadj
52
Christian Kouame (Kiến tạo: Joshua Zirkzee)
57
Francis Amuzu (Thay: Anouar Ait El Hadj)
63
Bryan Reynolds (Kiến tạo: Nayel Mehssatou)
67
Dylan Mbayo (Thay: Marlos Moreno)
68
Michiel Jonckheere (Thay: Sambou Sissoko)
68
Faiz Selemani (Thay: Victor Torp)
68
Bogdan Mykhaylychenko (Thay: Sergio Gomez)
74
Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee)
75
Kristian Arnstad (Thay: Lior Refaelov)
75
Michiel Jonckheere
82
David Henen (Thay: Bryan Reynolds)
84

Thống kê trận đấu Kortrijk vs Anderlecht

số liệu thống kê
Kortrijk
Kortrijk
Anderlecht
Anderlecht
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 6
28 Ném biên 32
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kortrijk vs Anderlecht

Kortrijk (4-4-2): Maxim Deman (16), Nayel Mehssatou (25), Trent Sainsbury (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Bryan Reynolds (2), Billel Messaoudi (9), Sambou Sissoko (14), Abdelkahar Kadri (18), Marlos Moreno (29), Victor Torp (21), Muhammed Badammosi (19)

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Wesley Hoedt (4), Lisandro Magallan (2), Sergio Gomez (17), Anouar Ait El Hadj (46), Josh Cullen (8), Kristoffer Olsson (20), Lior Refaelov (11), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

Kortrijk
Kortrijk
4-4-2
16
Maxim Deman
25
Nayel Mehssatou
5
Trent Sainsbury
4
Tsuyoshi Watanabe
2
Bryan Reynolds
9
Billel Messaoudi
14
Sambou Sissoko
18
Abdelkahar Kadri
29
Marlos Moreno
21
Victor Torp
19
Muhammed Badammosi
99
Christian Kouame
23
Joshua Zirkzee
11
Lior Refaelov
20
Kristoffer Olsson
8
Josh Cullen
46
Anouar Ait El Hadj
17
Sergio Gomez
2
Lisandro Magallan
4
Wesley Hoedt
62
Michael Murillo
30
Hendrik van Crombrugge
Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
Thay người
46’
Muhammed Badammosi
Charles-Jesaja Herrmann
63’
Anouar Ait El Hadj
Francis Amuzu
68’
Sambou Sissoko
Michiel Jonckheere
74’
Sergio Gomez
Bogdan Mykhaylychenko
68’
Marlos Moreno
Dylan Mbayo
75’
Joshua Zirkzee
Benito Raman
68’
Victor Torp
Faiz Selemani
75’
Lior Refaelov
Kristian Arnstad
84’
Bryan Reynolds
David Henen
Cầu thủ dự bị
Michiel Jonckheere
Bart Verbruggen
Tsotne Bendianishvili
Marco Kana
Alexandre De Bruyn
Bogdan Mykhaylychenko
Lucas Rougeaux
Benito Raman
David Henen
Theo Leoni
Dylan Mbayo
Killian Sardella
Faiz Selemani
Mario Stroeykens
Luqman Hakim
Francis Amuzu
Charles-Jesaja Herrmann
Kristian Arnstad
Joris Delle
Colin Coosemans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/07 - 2012
19/11 - 2012
05/10 - 2013
09/02 - 2014
30/10 - 2014
30/10 - 2015
13/03 - 2016
Giao hữu
26/03 - 2021
VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
24/12 - 2021
VĐQG Bỉ
10/04 - 2022
19/09 - 2022
20/02 - 2023
17/09 - 2023
17/03 - 2024
04/11 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow