Thứ Bảy, 29/11/2025
Adriano (Kiến tạo: Oskar Repka)
5
Jonatan Braut Brunes (Kiến tạo: Adriano)
20
Dawid Blanik (Kiến tạo: Vladimir Nikolov)
25
Tomasz Pienko (Thay: Apostolos Konstantopoulos)
45
Martin Remacle
49
Stratos Svarnas
49
Imad Rondic
55
Lamine Diaby-Fadiga (Thay: Imad Rondic)
56
Hubert Zwozny (Thay: Viktor Popov)
59
Hubert Zwozny
65
Peter Barath (Thay: Adriano)
70
Wojciech Kaminski (Thay: Martin Remacle)
72
Marcel Pieczek (Thay: Konrad Matuszewski)
72
Wiktor Dlugosz (Thay: Dawid Blanik)
77
Patryk Makuch (Thay: Jonatan Braut Brunes)
78
Ibrahima Seck (Thay: Marko Bulat)
78
Patryk Makuch (Kiến tạo: Ibrahima Seck)
90+2'
Vladimir Nikolov
90+4'
(Pen) Lamine Diaby-Fadiga
90+8'

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Korona Kielce vs Rakow Czestochowa

Tất cả (27)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8' V À A A O O O - Lamine Diaby-Fadiga từ Rakow Czestochowa đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Lamine Diaby-Fadiga từ Rakow Czestochowa đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

90+4' Thẻ vàng cho Vladimir Nikolov.

Thẻ vàng cho Vladimir Nikolov.

90+2'

Ibrahima Seck đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Patryk Makuch đã ghi bàn!

V À A A O O O - Patryk Makuch đã ghi bàn!

78'

Marko Bulat rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Seck.

78'

Jonatan Braut Brunes rời sân và được thay thế bởi Patryk Makuch.

77'

Dawid Blanik rời sân và được thay thế bởi Wiktor Dlugosz.

72'

Konrad Matuszewski rời sân và được thay thế bởi Marcel Pieczek.

72'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Wojciech Kaminski.

70'

Adriano rời sân và được thay thế bởi Peter Barath.

65' Thẻ vàng cho Hubert Zwozny.

Thẻ vàng cho Hubert Zwozny.

59'

Viktor Popov rời sân và được thay thế bởi Hubert Zwozny.

56'

Imad Rondic rời sân và được thay thế bởi Lamine Diaby-Fadiga.

55' Thẻ vàng cho Imad Rondic.

Thẻ vàng cho Imad Rondic.

49' Thẻ vàng cho Stratos Svarnas.

Thẻ vàng cho Stratos Svarnas.

49' Thẻ vàng cho Martin Remacle.

Thẻ vàng cho Martin Remacle.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Apostolos Konstantopoulos rời sân và được thay thế bởi Tomasz Pienko.

25'

Vladimir Nikolov đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Rakow Czestochowa

Korona Kielce (3-4-2-1): Xavier Dziekonski (1), Slobodan Rubezic (23), Constantinos Sotiriou (44), Pau Resta Tell (5), Viktor Popov (26), Martin Remacle (8), Tamar Svetlin (88), Konrad Matuszewski (3), Stjepan Davidovic (9), Dawid Blanik (7), Vladimir Nikolov (11)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Oliwier Zych (48), Tolis (66), Bogdan Racoviţan (25), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Karol Struski (23), Oskar Repka (6), Adriano Luis Amorim Santos (11), Jonatan Braut Brunes (18), Marko Bulat (5), Imad Rondic (99)

Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-2-1
1
Xavier Dziekonski
23
Slobodan Rubezic
44
Constantinos Sotiriou
5
Pau Resta Tell
26
Viktor Popov
8
Martin Remacle
88
Tamar Svetlin
3
Konrad Matuszewski
9
Stjepan Davidovic
7
Dawid Blanik
11
Vladimir Nikolov
99
Imad Rondic
5
Marko Bulat
18
Jonatan Braut Brunes
11
Adriano Luis Amorim Santos
6
Oskar Repka
23
Karol Struski
7
Fran Tudor
4
Efstratios Svarnas
25
Bogdan Racoviţan
66
Tolis
48
Oliwier Zych
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
59’
Viktor Popov
Hubert Zwozny
45’
Apostolos Konstantopoulos
Tomasz Pienko
72’
Konrad Matuszewski
Marcel Pieczek
56’
Imad Rondic
Mohamed Lamine Diaby
72’
Martin Remacle
Wojciech Kaminski
70’
Adriano
Peter Barath
77’
Dawid Blanik
Wiktor Dlugosz
78’
Jonatan Braut Brunes
Patryk Makuch
78’
Marko Bulat
Ibrahima Seck
Cầu thủ dự bị
Rafal Mamla
Kacper Trelowski
Marcel Pieczek
Tomasz Pienko
Nono
Patryk Makuch
Milosz Strzebonski
Bogdan Mircetic
Nikodem Niski
Mohamed Lamine Diaby
Mateusz Glowinski
Peter Barath
Bartlomiej Smolarczyk
Ibrahima Seck
Wojciech Kaminski
Hubert Zwozny
Wiktor Dlugosz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
23/10 - 2022
07/05 - 2023
17/12 - 2023
14/03 - 2024
24/11 - 2024
18/05 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
26/10 - 2025
18/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
VĐQG Ba Lan
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
26/10 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
6Korona KielceKorona Kielce16655323H B H B T
7Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
8CracoviaCracovia15645322T B H B B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
16Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza16448-816B H B T T
17Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
18Lechia GdanskLechia Gdansk16547-714T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow