Thứ Sáu, 29/08/2025
Dawid Blanik (Kiến tạo: Konrad Matuszewski)
19
Steve Kingue
31
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Capita)
40
Dawid Blanik
44
Filip Majchrowicz
45+6'
(Pen) Dawid Blanik
45+7'
Mateusz Cichocki (Thay: Steve Kingue)
46
Zie Ouattara (Thay: Bruno Jordao)
46
Vladimir Nikolov (Thay: Antonin Cortes)
64
Nikodem Niski (Thay: Nono)
64
Nikodem Niski
66
Martin Remacle
69
Depu (Thay: Roberto Alves)
70
Rafal Wolski
71
Konstantinos Soteriou (Kiến tạo: Nikodem Niski)
72
Christos Donis (Thay: Rafal Wolski)
77
Wojciech Kaminski (Thay: Martin Remacle)
78
Stjepan Davidovic (Thay: Dawid Blanik)
79
Wiktor Dlugosz
82
Jakub Budnicki
89
Kacper Minuczyc (Thay: Tamar Svetlin)
90

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Radomiak Radom
Radomiak Radom
42 Kiểm soát bóng 58
16 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 15
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Korona Kielce vs Radomiak Radom

Tất cả (48)
90'

Tamar Svetlin rời sân và được thay thế bởi Kacper Minuczyc.

89' Thẻ vàng cho Jakub Budnicki.

Thẻ vàng cho Jakub Budnicki.

82' Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.

Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.

79'

Dawid Blanik rời sân và được thay thế bởi Stjepan Davidovic.

78'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Wojciech Kaminski.

77'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Christos Donis.

72'

Nikodem Niski đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Konstantinos Soteriou đã ghi bàn!

V À A A O O O - Konstantinos Soteriou đã ghi bàn!

71' Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

70'

Roberto Alves rời sân và được thay thế bởi Depu.

69' Thẻ vàng cho Martin Remacle.

Thẻ vàng cho Martin Remacle.

66' Thẻ vàng cho Nikodem Niski.

Thẻ vàng cho Nikodem Niski.

64'

Nono rời sân và được thay thế bởi Nikodem Niski.

64'

Antonin Cortes rời sân và được thay thế bởi Vladimir Nikolov.

46'

Bruno Jordao rời sân và được thay thế bởi Zie Ouattara.

46'

Steve Kingue rời sân và được thay thế bởi Mateusz Cichocki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+7' V À A A A O O O - Dawid Blanik từ Korona Kielce đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Dawid Blanik từ Korona Kielce đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

45+6' Thẻ vàng cho Filip Majchrowicz.

Thẻ vàng cho Filip Majchrowicz.

44' Thẻ vàng cho Dawid Blanik.

Thẻ vàng cho Dawid Blanik.

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Radomiak Radom

Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Jakub Budnicki (61), Constantinos Sotiriou (44), Marcel Pieczek (6), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Nono (10), Konrad Matuszewski (3), Tamar Svetlin (88), Antonín (70), Dawid Blanik (7)

Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Jeremy Blasco (5), Steve Kingue (14), Joao Pedro (20), Michal Kaput (28), Jordao (6), Roberto Alves (10), Rafal Wolski (27), Capita (11), Maurides (25)

Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-3
1
Xavier Dziekonski
61
Jakub Budnicki
44
Constantinos Sotiriou
6
Marcel Pieczek
71
Wiktor Dlugosz
8
Martin Remacle
10
Nono
3
Konrad Matuszewski
88
Tamar Svetlin
70
Antonín
7
Dawid Blanik
25
Maurides
11
Capita
27
Rafal Wolski
10
Roberto Alves
6
Jordao
28
Michal Kaput
20
Joao Pedro
14
Steve Kingue
5
Jeremy Blasco
13
Jan Grzesik
1
Filip Majchrowicz
Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
Thay người
64’
Antonin Cortes
Vladimir Nikolov
40’
Capita
Abdoul Fessal Tapsoba
64’
Nono
Nikodem Niski
46’
Steve Kingue
Mateusz Cichocki
78’
Martin Remacle
Wojciech Kaminski
46’
Bruno Jordao
Zie Ouattara
79’
Dawid Blanik
Stjepan Davidovic
70’
Roberto Alves
Depú
90’
Tamar Svetlin
Kacper Minuczyc
77’
Rafal Wolski
Christos Donis
Cầu thủ dự bị
Rafal Mamla
Wiktor Koptas
Pau Resta
Michał Jerke
Stjepan Davidovic
Mateusz Cichocki
Vladimir Nikolov
Zie Ouattara
Milosz Strzebonski
Ibrahima
Nikodem Niski
Christos Donis
Kacper Minuczyc
Paulius Golubickas
Konrad Ciszek
Leandro
Bartlomiej Smolarczyk
Guilherme Zimovski
Wojciech Kaminski
Abdoul Fessal Tapsoba
Hubert Zwozny
Alex Niziolek
Depú

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
27/08 - 2022
11/03 - 2023
22/10 - 2023
19/04 - 2024
Giao hữu
26/06 - 2024
VĐQG Ba Lan
20/09 - 2024
30/03 - 2025
08/08 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
23/08 - 2025
17/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
28/07 - 2025
19/07 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
08/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
21/07 - 2025
24/05 - 2025
16/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock6510716T T H T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze6402612T B B T T
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
5Radomiak RadomRadomiak Radom622228H T B B H
6Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza622228B H T B H
7Korona KielceKorona Kielce622218B H T H T
8Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
9Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
10Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
11Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
12Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
13Zaglebie LubinZaglebie Lubin512225B H H T B
14Motor LublinMotor Lublin5122-45T B H H B
15Arka GdyniaArka Gdynia6123-45H H T B B
16GKS KatowiceGKS Katowice6114-64H B B T B
17Piast GliwicePiast Gliwice4022-32B B H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow