Chủ Nhật, 08/03/2026
Dawid Blanik (Kiến tạo: Konrad Matuszewski)
19
Steve Kingue
31
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Capita)
40
Dawid Blanik
44
Filip Majchrowicz
45+6'
(Pen) Dawid Blanik
45+7'
Mateusz Cichocki (Thay: Steve Kingue)
46
Zie Ouattara (Thay: Bruno Jordao)
46
Vladimir Nikolov (Thay: Antonin Cortes)
64
Nikodem Niski (Thay: Nono)
64
Nikodem Niski
66
Martin Remacle
69
Depu (Thay: Roberto Alves)
70
Rafal Wolski
71
Konstantinos Soteriou (Kiến tạo: Nikodem Niski)
72
Christos Donis (Thay: Rafal Wolski)
77
Wojciech Kaminski (Thay: Martin Remacle)
78
Stjepan Davidovic (Thay: Dawid Blanik)
79
Wiktor Dlugosz
82
Jakub Budnicki
89
Kacper Minuczyc (Thay: Tamar Svetlin)
90

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Radomiak Radom
Radomiak Radom
42 Kiểm soát bóng 58
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 16
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Korona Kielce vs Radomiak Radom

Tất cả (48)
90'

Tamar Svetlin rời sân và được thay thế bởi Kacper Minuczyc.

89' Thẻ vàng cho Jakub Budnicki.

Thẻ vàng cho Jakub Budnicki.

82' Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.

Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.

79'

Dawid Blanik rời sân và được thay thế bởi Stjepan Davidovic.

78'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Wojciech Kaminski.

77'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Christos Donis.

72'

Nikodem Niski đã kiến tạo cho bàn thắng.

72' V À A A O O O - Konstantinos Soteriou đã ghi bàn!

V À A A O O O - Konstantinos Soteriou đã ghi bàn!

71' Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

70'

Roberto Alves rời sân và được thay thế bởi Depu.

69' Thẻ vàng cho Martin Remacle.

Thẻ vàng cho Martin Remacle.

66' Thẻ vàng cho Nikodem Niski.

Thẻ vàng cho Nikodem Niski.

64'

Nono rời sân và được thay thế bởi Nikodem Niski.

64'

Antonin Cortes rời sân và được thay thế bởi Vladimir Nikolov.

46'

Bruno Jordao rời sân và được thay thế bởi Zie Ouattara.

46'

Steve Kingue rời sân và được thay thế bởi Mateusz Cichocki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+7' V À A A A O O O - Dawid Blanik từ Korona Kielce đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Dawid Blanik từ Korona Kielce đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

45+6' Thẻ vàng cho Filip Majchrowicz.

Thẻ vàng cho Filip Majchrowicz.

44' Thẻ vàng cho Dawid Blanik.

Thẻ vàng cho Dawid Blanik.

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Radomiak Radom

Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Jakub Budnicki (61), Constantinos Sotiriou (44), Marcel Pieczek (6), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Nono (10), Konrad Matuszewski (3), Tamar Svetlin (88), Antonín (70), Dawid Blanik (7)

Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Jeremy Blasco (5), Steve Kingue (14), Joao Pedro (20), Michal Kaput (28), Jordao (6), Roberto Alves (10), Rafal Wolski (27), Capita (11), Maurides (25)

Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-3
1
Xavier Dziekonski
61
Jakub Budnicki
44
Constantinos Sotiriou
6
Marcel Pieczek
71
Wiktor Dlugosz
8
Martin Remacle
10
Nono
3
Konrad Matuszewski
88
Tamar Svetlin
70
Antonín
7
Dawid Blanik
25
Maurides
11
Capita
27
Rafal Wolski
10
Roberto Alves
6
Jordao
28
Michal Kaput
20
Joao Pedro
14
Steve Kingue
5
Jeremy Blasco
13
Jan Grzesik
1
Filip Majchrowicz
Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
Thay người
64’
Nono
Nikodem Niski
40’
Capita
Abdoul Fessal Tapsoba
64’
Antonin Cortes
Vladimir Nikolov
46’
Bruno Jordao
Zie Ouattara
78’
Martin Remacle
Wojciech Kaminski
46’
Steve Kingue
Mateusz Cichocki
79’
Dawid Blanik
Stjepan Davidovic
70’
Roberto Alves
Depú
90’
Tamar Svetlin
Kacper Minuczyc
77’
Rafal Wolski
Christos Donis
Cầu thủ dự bị
Hubert Zwozny
Depú
Wojciech Kaminski
Alex Niziolek
Bartlomiej Smolarczyk
Abdoul Fessal Tapsoba
Konrad Ciszek
Guilherme Zimovski
Kacper Minuczyc
Leandro
Nikodem Niski
Paulius Golubickas
Milosz Strzebonski
Christos Donis
Vladimir Nikolov
Ibrahima
Stjepan Davidovic
Zie Ouattara
Pau Resta
Mateusz Cichocki
Rafal Mamla
Michał Jerke
Wiktor Koptas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
27/08 - 2022
11/03 - 2023
22/10 - 2023
19/04 - 2024
Giao hữu
26/06 - 2024
VĐQG Ba Lan
20/09 - 2024
30/03 - 2025
08/08 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
07/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa231049234B H H T B
6CracoviaCracovia23896433T H H H B
7Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
8Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
9Radomiak RadomRadomiak Radom23887532H B H H T
10Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
12GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
13Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
16Arka GdyniaArka Gdynia237511-1926H B T H B
17Legia WarszawaLegia Warszawa235108-225B H H T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow