Thứ Bảy, 09/05/2026
Juan Rivas (Kiến tạo: Grzegorz Tomasiewicz)
53
Dawid Blanik (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz)
56
Hugo Vallejo (Thay: Leandro Sanca)
58
German Barkovsky (Thay: Jorge Felix)
58
Vladimir Nikolov (Thay: Mariusz Stepinski)
68
Stjepan Davidovic (Thay: Tamar Svetlin)
68
Simon Gustafson
70
Nono (Thay: Martin Remacle)
78
Antonin Cortes (Thay: Dawid Blanik)
78
Andreas Katsantonis (Thay: Jason Lokilo)
80
Oskar Lesniak (Thay: Quentin Boisgard)
80
Konstantinos Soteriou (Thay: Konrad Matuszewski)
84
Wiktor Dlugosz
89
Szczepan Mucha (Thay: Grzegorz Tomasiewicz)
90

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Piast Gliwice
Piast Gliwice
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Korona Kielce vs Piast Gliwice

Tất cả (22)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] ghi bàn!

90+1'

Grzegorz Tomasiewicz rời sân và được thay thế bởi Szczepan Mucha.

89' Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.

Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.

84'

Konrad Matuszewski rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Soteriou.

80'

Quentin Boisgard rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.

80'

Jason Lokilo rời sân và được thay thế bởi Andreas Katsantonis.

78'

Dawid Blanik rời sân và được thay thế bởi Antonin Cortes.

78'

Martin Remacle rời sân và được thay thế bởi Nono.

70' Thẻ vàng cho Simon Gustafson.

Thẻ vàng cho Simon Gustafson.

68'

Tamar Svetlin rời sân và được thay thế bởi Stjepan Davidovic.

68'

Mariusz Stepinski rời sân và được thay thế bởi Vladimir Nikolov.

58'

Jorge Felix rời sân và được thay thế bởi German Barkovsky.

58'

Leandro Sanca rời sân và được thay thế bởi Hugo Vallejo.

56'

Wiktor Dlugosz đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

56' V À A A O O O - Dawid Blanik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dawid Blanik đã ghi bàn!

53'

Grzegorz Tomasiewicz đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

53' V À A A O O O - Juan Rivas đã ghi bàn!

V À A A O O O - Juan Rivas đã ghi bàn!

52' V À A A O O O O Piast Gliwice ghi bàn.

V À A A O O O O Piast Gliwice ghi bàn.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Piast Gliwice

Korona Kielce (3-4-2-1): Xavier Dziekonski (1), Bartlomiej Smolarczyk (24), Pau Resta Tell (5), Marcel Pieczek (6), Wiktor Dlugosz (71), Simon Gustafson (86), Tamar Svetlin (88), Konrad Matuszewski (3), Martin Remacle (8), Dawid Blanik (7), Mariusz Stepinski (14)

Piast Gliwice (4-2-3-1): Dominik Holec (30), Filip Borowski (28), Juande (5), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Patryk Dziczek (10), Grzegorz Tomasiewicz (20), Jason Lokilo (98), Jorge Felix (7), Leandro Sanca (11), Quentin Boisgard (17)

Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-2-1
1
Xavier Dziekonski
24
Bartlomiej Smolarczyk
5
Pau Resta Tell
6
Marcel Pieczek
71
Wiktor Dlugosz
86
Simon Gustafson
88
Tamar Svetlin
3
Konrad Matuszewski
8
Martin Remacle
7
Dawid Blanik
14
Mariusz Stepinski
17
Quentin Boisgard
11
Leandro Sanca
7
Jorge Felix
98
Jason Lokilo
20
Grzegorz Tomasiewicz
10
Patryk Dziczek
36
Jakub Lewicki
29
Igor Drapinski
5
Juande
28
Filip Borowski
30
Dominik Holec
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
Thay người
68’
Tamar Svetlin
Stjepan Davidovic
58’
Leandro Sanca
Hugo Vallejo
68’
Mariusz Stepinski
Vladimir Nikolov
58’
Jorge Felix
German Barkovsky
78’
Martin Remacle
Nono
80’
Quentin Boisgard
Oskar Lesniak
78’
Dawid Blanik
Antonín
80’
Jason Lokilo
Andreas Katsantonis
84’
Konrad Matuszewski
Constantinos Sotiriou
90’
Grzegorz Tomasiewicz
Szczepan Mucha
Cầu thủ dự bị
Rafal Mamla
Jakub Grelich
Stjepan Davidovic
Elton Fikaj
Nono
Jakub Czerwinski
Vladimir Nikolov
Tomasz Mokwa
Konrad Ciszek
Oliwier Maziarz
Slobodan Rubezic
Oskar Lesniak
Viktor Popov
Szczepan Mucha
Hubert Zwozny
Hugo Vallejo
Constantinos Sotiriou
Ivan Lima
Marcin Cebula
Andreas Katsantonis
Antonín
German Barkovsky
Adrian Dalmau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/10 - 2022
12/05 - 2023
04/11 - 2023
05/05 - 2024
18/10 - 2024
19/04 - 2025
01/11 - 2025
01/05 - 2026

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
08/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
01/05 - 2026
28/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan32151161556H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3114710849H H T T T
4GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
5Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Radomiak RadomRadomiak Radom31111010543H B T T T
9Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
10Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
11Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
12Korona KielceKorona Kielce3210913-139H B H H B
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3112712138T B H B B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia319814-2335B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow