Thẻ vàng cho Vladimir Nikolov.
- Jakub Budnicki
12 - Bartlomiej Smolarczyk (Thay: Jakub Budnicki)
46 - Konrad Matuszewski (Kiến tạo: Antonin Cortes)
50 - Tamar Svetlin
54 - Antonin Cortes (Kiến tạo: Wiktor Dlugosz)
60 - Pau Resta (Thay: Konrad Matuszewski)
70 - Vladimir Nikolov (Thay: Antonin Cortes)
70 - Wiktor Dlugosz
80 - Milosz Strzebonski (Thay: Tamar Svetlin)
81 - Nikodem Niski (Thay: Nono)
88 - Vladimir Nikolov
90+4'
- Ivo Rodrigues
22 - Jakub Labojko
29 - Sergi Samper (Thay: Jakub Labojko)
46 - Sergi Samper
47 - Mbaye Ndiaye (Thay: Michal Krol)
60 - Bright Ede
67 - Mathieu Scalet (Thay: Ivo Rodrigues)
73 - Filip Wojcik (Thay: Pawel Stolarski)
73 - Renat Dadashov (Thay: Karol Czubak)
73 - Mathieu Scalet
77
Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Motor Lublin
Diễn biến Korona Kielce vs Motor Lublin
Tất cả (39)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Nono rời sân và được thay thế bởi Nikodem Niski.
Tamar Svetlin rời sân và được thay thế bởi Milosz Strzebonski.
Thẻ vàng cho Wiktor Dlugosz.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Mathieu Scalet.
Karol Czubak rời sân và được thay thế bởi Renat Dadashov.
Pawel Stolarski rời sân và được thay thế bởi Filip Wojcik.
Ivo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Mathieu Scalet.
Antonin Cortes rời sân và được thay thế bởi Vladimir Nikolov.
Konrad Matuszewski rời sân và được thay thế bởi Pau Resta.
Thẻ vàng cho Bright Ede.
Michal Krol rời sân và được thay thế bởi Mbaye Ndiaye.
Wiktor Dlugosz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antonin Cortes đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tamar Svetlin.
Antonin Cortes đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Konrad Matuszewski đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Sergi Samper.
Jakub Labojko rời sân và được thay thế bởi Sergi Samper.
Jakub Budnicki rời sân và được thay thế bởi Bartlomiej Smolarczyk.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jakub Labojko.
Thẻ vàng cho Ivo Rodrigues.
Thẻ vàng cho Jakub Budnicki.
Damian Sylwestrzak cho Motor Lublin hưởng quả phát bóng lên.
Damian Sylwestrzak ra hiệu cho một quả ném biên của Korona Kielce ở phần sân của Motor Lublin.
Korona Kielce được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Liệu Motor Lublin có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Korona Kielce không?
Korona Kielce được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Korona Kielce được hưởng quả đá phạt ở phần sân của Motor Lublin.
Korona Kielce được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Damian Sylwestrzak ra hiệu cho một quả đá phạt cho Motor Lublin.
Motor Lublin có một quả ném biên nguy hiểm.
Motor Lublin đang ở trong tầm sút từ quả đá phạt này.
Motor Lublin được hưởng một quả phạt góc do Damian Sylwestrzak quyết định.
Damian Sylwestrzak ra hiệu cho một quả ném biên cho Motor Lublin, gần khu vực của Korona Kielce.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Motor Lublin
Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Jakub Budnicki (61), Constantinos Sotiriou (44), Marcel Pieczek (6), Wiktor Dlugosz (71), Martin Remacle (8), Nono (10), Konrad Matuszewski (3), Tamar Svetlin (88), Antonín (70), Dawid Blanik (7)
Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Pawel Stolarski (28), Herve Matthys (3), Bright Ede (42), Filip Luberecki (24), Jakub Labojko (21), Michal Krol (26), Ivo Rodrigues (7), Bartosz Wolski (68), Bradly Van Hoeven (19), Karol Czubak (9)
Thay người | |||
46’ | Jakub Budnicki Bartlomiej Smolarczyk | 46’ | Jakub Labojko Sergi Samper |
70’ | Antonin Cortes Vladimir Nikolov | 60’ | Michal Krol Mbaye Ndiaye |
70’ | Konrad Matuszewski Pau Resta | 73’ | Karol Czubak Renat Dadashov |
81’ | Tamar Svetlin Milosz Strzebonski | 73’ | Ivo Rodrigues Mathieu Scalet |
88’ | Nono Nikodem Niski | 73’ | Pawel Stolarski Filip Wojcik |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafal Mamla | Gasper Tratnik | ||
Konrad Ciszek | Renat Dadashov | ||
Stjepan Davidovic | Florian Haxha | ||
Wojciech Kaminski | Paskal Meyer | ||
Vladimir Nikolov | Mbaye Ndiaye | ||
Nikodem Niski | Krystian Palacz | ||
Viktor Popov | Sergi Samper | ||
Pau Resta | Mathieu Scalet | ||
Bartlomiej Smolarczyk | Filip Wojcik | ||
Milosz Strzebonski | Marek Bartos | ||
Hubert Zwozny |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Korona Kielce
Thành tích gần đây Motor Lublin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 6 | 16 | T H T T B | |
2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T | |
3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H | |
4 | | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | H T H T T |
5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T | |
6 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 1 | 8 | T B B H B |
7 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | H T B H B | |
8 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | H T B B T | |
9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B | |
10 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
11 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H | |
12 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T | |
13 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B B T B T | |
14 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T | |
15 | | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B | |
17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H | |
18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại