Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Korona Kielce vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 12-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 12/11

Kết thúc
2 : 2

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 1-0
CN, 02:00 12/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Ba Lan
Suzuki Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Sacek
45+3'
Nene
45+3'
Nono
45+3'
(Pen) Nono
45+4'
Jesus Imaz (Kiến tạo: Adrian Dieguez)
56
Jakub Konstantyn (Thay: Dawid Blanik)
63
Mateusz Czyzycki (Thay: Jacek Podgorski)
63
Tomasz Kupisz (Thay: Dominik Marczuk)
66
Martin Remacle (Kiến tạo: Nono)
68
Dalibor Takac (Thay: Nono)
71
Adrian Dalmau (Thay: Evgeni Shikavka)
71
Jakub Lewicki (Thay: Kristoffer Normann Hansen)
77
Alan Rybak (Thay: Jose Naranjo)
77
Ronaldo Deaconu (Thay: Martin Remacle)
79
Jakub Lewicki (Kiến tạo: Taras Romanczuk)
81
Jakub Lewicki
85
Dominick Zator
85

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 6
20 Ném biên 21
4 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Jagiellonia Bialystok

Korona Kielce (4-1-4-1): Xavier Dziekonski (55), Dominick Zator (2), Piotr Malarczyk (4), Milosz Trojak (66), Marcus Godinho (28), Yoav Hofmeister (18), Jacek Podgorski (6), Martin Remacle (88), Dawid Blanik (17), Nono (11), Evgeniy Shikavka (9)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Zlatan Alomerovic (1), Michal Sacek (16), Mateusz Skrzypczak (72), Adrian Dieguez (17), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Nene (8), Dominik Marczuk (7), Jose Naranjo (28), Kristoffer Hansen (99), Jesus Imaz Balleste (11)

Korona Kielce
Korona Kielce
4-1-4-1
55
Xavier Dziekonski
2
Dominick Zator
4
Piotr Malarczyk
66
Milosz Trojak
28
Marcus Godinho
18
Yoav Hofmeister
6
Jacek Podgorski
88
Martin Remacle
17
Dawid Blanik
11
Nono
9
Evgeniy Shikavka
11
Jesus Imaz Balleste
99
Kristoffer Hansen
28
Jose Naranjo
7
Dominik Marczuk
8
Nene
6
Taras Romanczuk
27
Bartlomiej Wdowik
17
Adrian Dieguez
72
Mateusz Skrzypczak
16
Michal Sacek
1
Zlatan Alomerovic
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
63’
Jacek Podgorski
Mateusz Czyzycki
66’
Dominik Marczuk
Tomasz Kupisz
63’
Dawid Blanik
Jakub Konstantyn
77’
Kristoffer Normann Hansen
Jakub Lewicki
71’
Evgeni Shikavka
Adrian Dalmau
77’
Jose Naranjo
Alan Rybak
71’
Nono
Dalibor Takac
79’
Martin Remacle
Octavian Deaconu
Cầu thủ dự bị
Bartosz Kwiecien
Slawomir Abramowicz
Mateusz Czyzycki
Vinicius Matheus
Adrian Dalmau
Damian Wojdakowski
Jakub Konstantyn
Tomasz Kupisz
Konrad Forenc
Pawel Olszewski
Marius Ionut Briceag
Dusan Stojinovic
Dalibor Takac
Milosz Matysik
Octavian Deaconu
Jakub Lewicki
Milosz Strzebonski
Alan Rybak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
28/02 - 2024
VĐQG Ba Lan

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
28/07 - 2025
19/07 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Ba Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze7403512B B T T B
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Korona KielceKorona Kielce7322311H T H T T
5Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza722308H T B H B
8Motor LublinMotor Lublin6222-38B H H B T
9Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
10Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
11Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
12Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
13Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
14GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin613226H H T B H
16Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
17Piast GliwicePiast Gliwice5032-33B B H H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow