Thứ Ba, 03/03/2026
Yoav Hofmeister
8
Alexander Buksa
31
Adrian Dalmau
36
Damian Rasak
46
Pedro Nuno (Thay: Yoav Hofmeister)
46
Kamil Lukoszek (Kiến tạo: Rafal Janicki)
49
Kamil Lukoszek (Kiến tạo: Norbert Wojtuszek)
59
Shuma Nagamatsu (Thay: Milosz Strzebonski)
62
Shuma Nagamatsu
63
Lukas Ambros (Thay: Yosuke Furukawa)
71
Taofeek Ismaheel (Thay: Kamil Lukoszek)
71
Evgeni Shikavka (Thay: Wiktor Dlugosz)
74
Lukas Ambros (Kiến tạo: Damian Rasak)
78
Pau Resta
81
Taofeek Ismaheel (Kiến tạo: Michal Szromnik)
82
Nikodem Zielonka (Thay: Luka Zahovic)
82
Adrian Dalmau (Kiến tạo: Evgeni Shikavka)
83
Mariusz Fornalczyk (Kiến tạo: Marcel Pieczek)
87
Aleksander Tobolik (Thay: Damian Rasak)
88

Thống kê trận đấu Korona Kielce vs Gornik Zabrze

số liệu thống kê
Korona Kielce
Korona Kielce
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
44 Kiểm soát bóng 56
3 Sút trúng đích 12
10 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Korona Kielce vs Gornik Zabrze

Tất cả (29)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Damian Rasak rời sân và được thay thế bởi Aleksander Tobolik.

87'

Marcel Pieczek đã kiến tạo cho bàn thắng.

87' V À A A O O O - Mariusz Fornalczyk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mariusz Fornalczyk đã ghi bàn!

83'

Evgeni Shikavka đã kiến tạo cho bàn thắng.

83' V À A A O O O - Adrian Dalmau đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Dalmau đã ghi bàn!

82'

Luka Zahovic rời sân và được thay thế bởi Nikodem Zielonka.

82'

Michal Szromnik đã kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Taofeek Ismaheel đã ghi bàn!

V À A A O O O - Taofeek Ismaheel đã ghi bàn!

81' Thẻ vàng cho Pau Resta.

Thẻ vàng cho Pau Resta.

78'

Damian Rasak đã kiến tạo cho bàn thắng.

78' V À A A O O O - Lukas Ambros đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Ambros đã ghi bàn!

74'

Wiktor Dlugosz rời sân và được thay thế bởi Evgeni Shikavka.

71'

Yosuke Furukawa rời sân và được thay thế bởi Lukas Ambros.

71'

Kamil Lukoszek rời sân và được thay thế bởi Taofeek Ismaheel.

63' Thẻ vàng cho Shuma Nagamatsu.

Thẻ vàng cho Shuma Nagamatsu.

62'

Milosz Strzebonski rời sân và được thay thế bởi Shuma Nagamatsu.

59'

Norbert Wojtuszek đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Kamil Lukoszek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kamil Lukoszek đã ghi bàn!

49'

Rafal Janicki đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Kamil Lukoszek đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kamil Lukoszek đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Korona Kielce vs Gornik Zabrze

Korona Kielce (3-4-3): Xavier Dziekonski (1), Milosz Trojak (66), Pau Resta (5), Marcel Pieczek (6), Dominick Zator (2), Martin Remacle (8), Yoav Hofmeister (18), Wiktor Dlugosz (71), Milosz Strzebonski (13), Adrian Dalmau (20), Mariusz Fornalczyk (17)

Gornik Zabrze (4-2-3-1): Michal Szromnik (25), Norbert Wojtuszek (15), Kryspin Szczesniak (5), Rafal Janicki (26), Erik Janža (64), Damian Rasak (6), Patrik Hellebrand (8), Yosuke Furukawa (88), Luka Zahovic (7), Kamil Lukoszek (17), Aleksander Buksa (44)

Korona Kielce
Korona Kielce
3-4-3
1
Xavier Dziekonski
66
Milosz Trojak
5
Pau Resta
6
Marcel Pieczek
2
Dominick Zator
8
Martin Remacle
18
Yoav Hofmeister
71
Wiktor Dlugosz
13
Milosz Strzebonski
20
Adrian Dalmau
17
Mariusz Fornalczyk
44
Aleksander Buksa
17
Kamil Lukoszek
7
Luka Zahovic
88
Yosuke Furukawa
8
Patrik Hellebrand
6
Damian Rasak
64
Erik Janža
26
Rafal Janicki
5
Kryspin Szczesniak
15
Norbert Wojtuszek
25
Michal Szromnik
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
4-2-3-1
Thay người
46’
Yoav Hofmeister
Pedro Nuno
71’
Kamil Lukoszek
Taofeek Ismaheel
62’
Milosz Strzebonski
Shuma Nagamatsu
71’
Yosuke Furukawa
Lukas Ambros
74’
Wiktor Dlugosz
Evgeniy Shikavka
82’
Luka Zahovic
Nikodem Zielonka
88’
Damian Rasak
Aleksander Tobolik
Cầu thủ dự bị
Rafal Mamla
Taofeek Ismaheel
Dawid Blanik
Nikodem Zielonka
Shuma Nagamatsu
Lukas Ambros
Igor Kosmicki
Sinan Bakis
Evgeniy Shikavka
Lukas Podolski
Hubert Zwozny
Pawel Olkowski
Wojciech Kaminski
Aleksander Tobolik
Pedro Nuno
Mateusz Jelen
Bartlomiej Smolarczyk
Filip Majchrowicz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/09 - 2022
07/04 - 2023
12/08 - 2023
20/02 - 2024
01/12 - 2024
24/05 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Korona Kielce

VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
02/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2210841338T T H H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin2310851038B T H T T
3Lech PoznanLech Poznan231085638B T T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa231049234B H H T B
6CracoviaCracovia23896433T H H H B
7Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
9Korona KielceKorona Kielce23869130T B T B B
10GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
11Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
12Radomiak RadomRadomiak Radom22787329H H B H H
13Piast GliwicePiast Gliwice238510-229T T B B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk23968128T H T B H
15Arka GdyniaArka Gdynia227510-1726T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa235108-225B H H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz237313-424B B T H B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza235711-1322B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow