Leo Rimac 32 | |
Marko Brest 36 | |
Isaac Matondo 44 | |
Ivan Durdov (Thay: Alex Matthias Tamm) 46 | |
Jost Urbancic 49 | |
Josip Ilicic (Thay: Brian Oddei) 57 | |
Kamil Manseri 59 | |
Isaac Matondo 67 | |
Brice Negouai (Thay: Ivan Jelic Balta) 68 | |
Antonio Marin (Thay: Dimitar Mitrovski) 69 | |
Jasmin Kurtic (Thay: Diogo Pinto) 79 | |
Alex Blanco (Thay: Mateo Acimovic) 79 | |
Nik Omladic (Thay: Leo Rimac) 90 | |
Sandro Jovanovic (Thay: Kamil Manseri) 90 |
Thống kê trận đấu Koper vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Koper

Olimpija Ljubljana
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Koper vs Olimpija Ljubljana
Koper: Metod Jurhar (31), Mark Pabai (2), Ivan Jelic Balta (5), Veljko Mijailovic (32), Filip Damjanovic (33), Jean-Pierre Longonda (80), Fran Tomek (6), Kamil Manseri (99), Leo Rimac (19), Brian Oddei (30), Isaac Matondo (45)
Olimpija Ljubljana: Matevz Dajcar (52), Diogo Miguel Guedes Almeida (28), Jan Gorenc (30), Jost Urbancic (3), Veljko Jelenkovic (4), Jurgen Celhaka (21), Diogo Pinto (23), Mateo Acimovic (45), Marko Brest (18), Dimitar Mitrovski (10), Alex Tamm (24)
| Thay người | |||
| 57’ | Brian Oddei Josip Iličić | 46’ | Alex Matthias Tamm Ivan Durdov |
| 68’ | Ivan Jelic Balta Brice Negouai | 69’ | Dimitar Mitrovski Antonio Marin |
| 90’ | Leo Rimac Nik Omladic | 79’ | Mateo Acimovic Alex Blanco |
| 90’ | Kamil Manseri Sandro Jovanovic | 79’ | Diogo Pinto Jasmin Kurtić |
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhamed Sahinovic | Vasic Tijan | ||
Tadej Bonaca | Val Matija Zakrajsek | ||
Felipe Curcio | Alex Blanco | ||
Nik Omladic | Jasmin Kurtić | ||
Sandro Jovanovic | Ivan Durdov | ||
Florian Hartherz | Ahmet Muhamedbegovic | ||
Andraz Ruedl | Nemanja Motika | ||
Dominik Ivkic | Frederic Ananou | ||
Brice Negouai | Matej Henjak | ||
Josip Iličić | Thalisson | ||
Bor Pirih Kerma | Antonio Marin | ||
Inas Kukavica | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 12 | 3 | 1 | 29 | 39 | H B T H T | |
| 2 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B T T H H | |
| 3 | 16 | 8 | 3 | 5 | 7 | 27 | T H T B T | |
| 4 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | T T B H B | |
| 5 | 16 | 6 | 4 | 6 | 0 | 22 | H B B T H | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | -6 | 22 | B B T B H | |
| 7 | 16 | 6 | 4 | 6 | -6 | 22 | H H T H T | |
| 8 | 16 | 3 | 6 | 7 | -6 | 15 | H T H T B | |
| 9 | 17 | 4 | 3 | 10 | -14 | 15 | B B B T H | |
| 10 | 16 | 2 | 3 | 11 | -21 | 9 | H T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch