Mario Kvesic 16 | |
Julien Lamy (Thay: Tamar Svetlin) 24 | |
Nino Milic 43 | |
Bede Amarachi Osuji (Thay: Andraz Ruedl) 45 | |
Ramazan Orazov (Thay: Novak Tepsic) 45 | |
Ahmed Ankrah (Thay: Timothee Nkada) 58 | |
Damjan Vuklisevic (Thay: Nino Milic) 62 | |
(VAR check) 73 | |
Enej Jelenic (Thay: Luka Vesner Ticic) 73 | |
Nino Kouter (Thay: Mario Kvesic) 79 | |
Edmilson de Paula Santos Filho (Thay: Egor Prutsev) 79 | |
Nik Omladic 80 | |
Gabriel Groznica (Thay: Nik Omladic) 83 | |
Bede Amarachi Osuji 90 |
Thống kê trận đấu Koper vs NK Celje
số liệu thống kê

Koper

NK Celje
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Koper vs NK Celje
| Thay người | |||
| 45’ | Andraz Ruedl Bede Amarachi Osuji | 24’ | Tamar Svetlin Julien Lamy |
| 45’ | Novak Tepsic Ramazan Orazov | 62’ | Nino Milic Damjan Vuklisevic |
| 58’ | Timothee Nkada Ahmed Ankrah | 79’ | Egor Prutsev Edmilson de Paula Santos Filho |
| 73’ | Luka Vesner Ticic Enej Jelenic | 79’ | Mario Kvesic Nino Kouter |
| 83’ | Nik Omladic Gabriel Groznica | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rene Hrvatin | Lovro Bizjak | ||
Toura Diaby | Matko Obradovic | ||
Gabriel Groznica | Edmilson de Paula Santos Filho | ||
Luka Zavbi | Julien Lamy | ||
Klemen Hvalic | Nejc Ajhmajer | ||
Tim Strasberger | Lukas Macak | ||
Bede Amarachi Osuji | Matic Vrbanec | ||
Ramazan Orazov | Nino Kouter | ||
Ahmed Ankrah | Gregor Bajde | ||
Enej Jelenic | Damjan Vuklisevic | ||
Marco Dulca | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch