![]() (Pen) Deni Juric 6 | |
![]() Aljaz Antolin (Thay: Jan Kovacic) 36 | |
![]() Josip Ilicic (Thay: Leo Rimac) 46 | |
![]() Roman Pasevich (Thay: Nejc Ajhmajer) 46 | |
![]() Luka Bobicanec 46 | |
![]() Isaac Matondo 54 | |
![]() Luka Bobicanec (Thay: Nino Kouter) 78 | |
![]() Domijan (Thay: Faad Sana) 78 | |
![]() Raphael Hofer (Thay: Zan Petrovic) 78 | |
![]() Alen Korosec (Thay: Luka Bobicanec) 78 | |
![]() Nik Omladic (Thay: Jean-Pierre Longonda) 84 | |
![]() Florian Hartherz (Thay: Mark Pabai) 84 | |
![]() Ivan Jelic Balta (Thay: Deni Juric) 88 | |
![]() Damjan Bohar (Thay: Isaac Matondo) 90 |
Thống kê trận đấu Koper vs Mura
số liệu thống kê

Koper

Mura
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Koper vs Mura
Koper: Metod Jurhar (31), Felipe Curcio (3), Dominik Ivkic (28), Veljko Mijailovic (32), Brice Negouai (69), Mark Pabai (2), Jean-Pierre Longonda (80), Fran Tomek (6), Leo Rimac (19), Isaac Matondo (45), Deni Juric (11)
Mura: Florijan Raduha (13), Borna Proleta (26), Zan Flis (4), Zan Petrovic (21), Jan Kovacic (23), Luka Bobicanec (8), Nino Kouter (10), Faad Sana (2), Nejc Ajhmajer (22), Robert Muric (9), Dario Vizinger (29)
Thay người | |||
46’ | Leo Rimac Josip Iličić | 36’ | Jan Kovacic Aljaz Antolin |
84’ | Mark Pabai Florian Hartherz | 46’ | Nejc Ajhmajer Roman Pasevich |
84’ | Jean-Pierre Longonda Nik Omladic | 78’ | Faad Sana Domijan |
88’ | Deni Juric Ivan Jelic Balta | 78’ | Zan Petrovic Raphael Hofer |
90’ | Isaac Matondo Damjan Bohar | 78’ | Luka Bobicanec Alen Korosec |
Cầu thủ dự bị | |||
Tim Strasberger | Nejc Dermastija | ||
Tadej Bonaca | Blaz Kovac | ||
Florian Hartherz | Aljaz Antolin | ||
Victor Ehibe | Niko Kasalo | ||
Sandro Jovanovic | Edvin Krupic | ||
Aljaz Zalaznik | Domijan | ||
Bogdan Vastsuk | Raphael Hofer | ||
Josip Iličić | Marko Mrvaljevic | ||
Andraz Ruedl | Alen Korosec | ||
Nik Omladic | Bislimaj Val | ||
Damjan Bohar | Roman Pasevich | ||
Ivan Jelic Balta |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 4 | 13 | H B T T B |
3 | ![]() | 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 13 | H T B T T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T H T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B T B H |
6 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | -2 | 9 | B T T T B |
7 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T T B H B |
8 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -4 | 4 | B H B T B |
9 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | B B B B H |
10 | ![]() | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại