Ziga Kous 1 | |
Bright Edomwonyi 7 | |
Timotej Brkic 9 | |
Vid Koderman 25 | |
Mirlind Daku 32 | |
Nikola Jovicevic (Thay: Domijan) 46 | |
Nikola Jovicevic 53 | |
Andrej Kotnik (Thay: Bright Edomwonyi) 56 | |
Timothee Nkada (Thay: Matthias Fanimo) 56 | |
Niko Kasalo (Thay: Ivan Saric) 61 | |
Timothee Nkada 72 | |
Amar Beganovic (Thay: Ziga Kous) 73 | |
Gregor Balazic (Thay: Darrick Morris) 82 | |
Anis Jasaragic (Thay: Maks Barisic) 90 | |
Luka Kambic (Thay: Ivan Novoselec) 90 | |
Mirlind Daku 90+5' |
Thống kê trận đấu Koper vs Mura
số liệu thống kê

Koper

Mura
1 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
12 Phạt góc 9
3 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Koper vs Mura
| Thay người | |||
| 56’ | Matthias Fanimo Timothee Nkada | 46’ | Domijan Nikola Jovicevic |
| 56’ | Bright Edomwonyi Andrej Kotnik | 61’ | Ivan Saric Niko Kasalo |
| 90’ | Ivan Novoselec Luka Kambic | 73’ | Ziga Kous Amar Beganovic |
| 90’ | Maks Barisic Anis Jasaragic | 82’ | Darrick Morris Gregor Balazic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Strasberger | Lazar Zlicic | ||
Riad Silajdzic | Luka Turudija | ||
Wilkims Ochieng | Tian Rantasa | ||
Timothee Nkada | Florijan Raduha | ||
Andrej Kotnik | Nikola Petkovic | ||
Luka Kambic | Niko Kasalo | ||
Anis Jasaragic | Nikola Jovicevic | ||
Karlo Bilic | Amar Beganovic | ||
Gregor Balazic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Mura
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch