Thứ Năm, 26/02/2026

Trực tiếp kết quả Koper vs Domzale hôm nay 20-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - CN, 20/2

Kết thúc

Koper

Koper

0 : 2

Domzale

Domzale

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 20/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Slovenia
Bonifika Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zeni Husmani
33
Nikola Krajinovic
38
Zeni Husmani
55
Bede Amarachi Osuji (Thay: Marko Dira)
57
Luka Susnjara (Thay: Maks Barisic)
65
Andrej Kotnik (Thay: Luka Vesner Ticic)
65
Ivan Borna Jelic Balta
68
Diogo Marques Izata Pereira (Thay: Kaheem Anthony Parris)
73
Nick Perc (Thay: Alen Jurilj)
78
Ivan Novoselec
80
Gaber Dobrovoljc (Thay: Mitja Ilenic)
85
Slobodan Vuk (Thay: Arnel Jakupovic)
89
Marko Martinovic (Thay: Senijad Ibricic)
89

Thống kê trận đấu Koper vs Domzale

số liệu thống kê
Koper
Koper
Domzale
Domzale
3 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
2 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
22 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
29/09 - 2021
H1: 2-0
17/10 - 2021
H1: 1-2
20/02 - 2022
H1: 0-1
16/04 - 2022
H1: 0-0
28/08 - 2022
H1: 0-0
05/11 - 2022
H1: 1-1
04/03 - 2023
H1: 0-0
05/05 - 2023
H1: 1-2
02/09 - 2023
H1: 1-1
11/11 - 2023
H1: 0-0
18/04 - 2024
H1: 0-0
04/05 - 2024
H1: 2-0
25/08 - 2024
H1: 0-1
09/11 - 2024
H1: 2-0
08/03 - 2025
H1: 1-2
05/05 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025
H1: 1-1
05/12 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Koper

VĐQG Slovenia
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
09/02 - 2026
H1: 1-0
03/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
H1: 5-0
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
H1: 1-1
22/11 - 2025
H1: 2-0
07/11 - 2025
H1: 2-1
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Domzale

VĐQG Slovenia
05/12 - 2025
H1: 1-1
30/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
H1: 1-2
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 2-0
27/09 - 2025
21/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2215523650T H T B T
2MariborMaribor2212551741B H T T T
3KoperKoper2311661139T T B H H
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana221057435B T T T H
5RadomljeRadomlje22958-532T T B H T
6NK BravoNK Bravo239410-231B B B T B
7AluminijAluminij228410-528T B B T B
8MuraMura224612-1518B B T B B
9PrimorjePrimorje225314-2018B B T B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow