Zan Benedicic (Thay: Luka Vesner Ticic) 11 | |
Andrej Duric 15 | |
(Pen) Bright Edomwonyi 16 | |
Bartol Barisic (Kiến tạo: Ziga Repas) 24 | |
Bartol Barisic 25 | |
Karlo Bilic (Thay: Maj Mittendorfer) 28 | |
Jost Pisek 31 | |
Franko Kovacevic (Kiến tạo: Bartol Barisic) 33 | |
Ivan Novoselec 39 | |
Elmedin Fazlic (Thay: Daniel Offenbacher) 46 | |
Maks Barisic (Thay: Zan Benedicic) 47 | |
Andrej Kotnik (Thay: Luka Kambic) 47 | |
Andrej Kotnik 49 | |
Jost Pisek (Kiến tạo: Franko Kovacevic) 66 | |
Matej Podlogar (Thay: Franko Kovacevic) 68 | |
Bede Amarachi Osuji (Thay: Matthias Fanimo) 69 | |
Bede Amarachi Osuji (Thay: Timothee Nkada) 69 | |
Zeni Husmani (Thay: Luka Topalovic) 73 | |
Abraham Nwankwo (Thay: Bartol Barisic) 73 | |
Zeni Husmani 74 | |
Mirza Hasanbegovic (Thay: Jost Pisek) 81 |
Thống kê trận đấu Koper vs Domzale
số liệu thống kê

Koper

Domzale
4 Sút trúng đích 10
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 2
23 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Koper vs Domzale
| Thay người | |||
| 11’ | Maks Barisic Zan Benedicic | 46’ | Daniel Offenbacher Elmedin Fazlic |
| 28’ | Maj Mittendorfer Karlo Bilic | 68’ | Franko Kovacevic Matej Podlogar |
| 47’ | Luka Kambic Andrej Kotnik | 73’ | Luka Topalovic Zeni Husmani |
| 47’ | Zan Benedicic Maks Barisic | 73’ | Bartol Barisic Abraham Nwankwo |
| 69’ | Timothee Nkada Bede Amarachi Osuji | 81’ | Jost Pisek Mirza Hasanbegovic |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tim Strasberger | Zeni Husmani | ||
Milan Simcak | Slobodan Vuk | ||
Rudi Pozeg Vancas | Elmedin Fazlic | ||
Bede Amarachi Osuji | Emir Saitoski | ||
Andrej Kotnik | Matej Podlogar | ||
Karlo Bilic | Abraham Nwankwo | ||
Zan Benedicic | Mirza Hasanbegovic | ||
Maks Barisic | Ajdin Mulalic | ||
Matthias Fanimo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch