Thứ Hai, 09/03/2026
Jerome Onguene
32
Metehan Altunbas
50
Berkan Kutlu (Thay: Marko Jevtovic)
56
Arif Bosluk (Thay: Guilherme)
56
Denis Radu (Thay: Arda Yavuz)
65
Angel Torres (Thay: Lenny Pintor)
65
Enis Bardhi (Thay: Sander Svendsen)
69
Calegari (Thay: Metehan Altunbas)
77
Melih Bostan (Thay: Yhoan Andzouana)
80
Christ Sadia (Thay: Umut Bozok)
83
Charles-Andre Raux-Yao (Thay: Mateusz Legowski)
83
Baran Gezek
90+1'
Jackson Muleka
90+5'

Thống kê trận đấu Konyaspor vs Eyupspor

số liệu thống kê
Konyaspor
Konyaspor
Eyupspor
Eyupspor
69 Kiểm soát bóng 31
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
4 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Konyaspor vs Eyupspor

Tất cả (17)
90+8'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' V À A A O O O - Jackson Muleka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jackson Muleka đã ghi bàn!

90+1' Thẻ vàng cho Baran Gezek.

Thẻ vàng cho Baran Gezek.

83'

Mateusz Legowski rời sân và được thay thế bởi Charles-Andre Raux-Yao.

83'

Umut Bozok rời sân và được thay thế bởi Christ Sadia.

80'

Yhoan Andzouana rời sân và được thay thế bởi Melih Bostan.

77'

Metehan Altunbas rời sân và được thay thế bởi Calegari.

69'

Sander Svendsen rời sân và được thay thế bởi Enis Bardhi.

65'

Lenny Pintor rời sân và được thay thế bởi Angel Torres.

65'

Arda Yavuz rời sân và được thay thế bởi Denis Radu.

56'

Guilherme rời sân và được thay thế bởi Arif Bosluk.

56'

Marko Jevtovic rời sân và được thay thế bởi Berkan Kutlu.

50' V À A A O O O - Metehan Altunbas đã ghi bàn!

V À A A O O O - Metehan Altunbas đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

32' Thẻ vàng cho Jerome Onguene.

Thẻ vàng cho Jerome Onguene.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Konyaspor vs Eyupspor

Konyaspor (4-2-3-1): Bahadir Han Gungordu (13), Yhoan Andzouana (23), Adil Demirbağ (4), Uğurcan Yazğılı (5), Guilherme (12), Marko Jevtovic (16), Morten Bjorlo (42), Deniz Türüç (9), Sander Svendsen (32), Jackson Muleka (40), Umut Nayir (22)

Eyupspor (4-3-3): Jankat Yilmaz (24), Talha Ulvan (17), Jerome Onguene (68), Emir Ortakaya (5), Arda Yavuz (88), Baran Ali Gezek (55), Mateusz Legowski (20), Taskin Ilter (28), Metehan Altunbas (26), Umut Bozok (19), Lenny Pintor (23)

Konyaspor
Konyaspor
4-2-3-1
13
Bahadir Han Gungordu
23
Yhoan Andzouana
4
Adil Demirbağ
5
Uğurcan Yazğılı
12
Guilherme
16
Marko Jevtovic
42
Morten Bjorlo
9
Deniz Türüç
32
Sander Svendsen
40
Jackson Muleka
22
Umut Nayir
23
Lenny Pintor
19
Umut Bozok
26
Metehan Altunbas
28
Taskin Ilter
20
Mateusz Legowski
55
Baran Ali Gezek
88
Arda Yavuz
5
Emir Ortakaya
68
Jerome Onguene
17
Talha Ulvan
24
Jankat Yilmaz
Eyupspor
Eyupspor
4-3-3
Thay người
56’
Guilherme
Boşluk Arif
65’
Arda Yavuz
Denis Radu
56’
Marko Jevtovic
Berkan Kutlu
65’
Lenny Pintor
Angel Torres
69’
Sander Svendsen
Enis Bardhi
77’
Metehan Altunbas
Calegari
80’
Yhoan Andzouana
Melih Bostan
83’
Mateusz Legowski
Charles-Andre Raux-Yao
83’
Umut Bozok
Christ Sadia
Cầu thủ dự bị
Boşluk Arif
Calegari
Deniz Ertaş
Gilbert Mendy
Yasir Subasi
Charles-Andre Raux-Yao
Tunahan Taşçı
Denis Radu
Enis Bardhi
Kerim Yerlikaya
Melih Bostan
Berhan Satli
Berkan Kutlu
Omer Ceyhan
Riechedly Bazoer
Deniz Aydogdu
Jin-Ho Jo
Angel Torres
Melih Ibrahimoğlu
Christ Sadia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
06/10 - 2024
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
09/03 - 2025
11/08 - 2025
19/01 - 2026

Thành tích gần đây Konyaspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
15/01 - 2026

Thành tích gần đây Eyupspor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
04/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
31/01 - 2026
27/01 - 2026
19/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
15/01 - 2026
25/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2519424161T T B T T
2FenerbahçeFenerbahçe2516903257T T H H T
3TrabzonsporTrabzonspor2415632051H T B T T
4BeşiktaşBeşiktaş2513751546H T T T B
5İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2512671742T B T T T
6GoztepeGoztepe2511951042H H B H B
7SamsunsporSamsunspor257117-332B B H H B
8RizesporRizespor25799-330B H T T T
9KocaelisporKocaelispor248610-430B T T B B
10Gaziantep FKGaziantep FK25799-1030T B B H H
11AlanyasporAlanyaspor245118-426B H T B B
12GençlerbirliğiGençlerbirliği246612-624T B H B H
13KonyasporKonyaspor255911-1024H B T B H
14AntalyasporAntalyaspor256613-1524B T B H B
15EyupsporEyupspor245712-1622T B B T H
16KasımpaşaKasımpaşa254912-1521B T H B H
17KayserisporKayserispor2431110-2520B B H T H
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk253517-2414T B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow