Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Yaw Paintsil 30 | |
Eric Kitolano 45+2' | |
Lars Mogstad Ranger 48 | |
Emil Adrendrup Nielsen 49 | |
Daniel Lysgaard (Thay: Jesper Grundt) 64 | |
Rasmus Opdal Christiansen (Thay: Ludvig Langrekken) 64 | |
Frederik Juul Christensen 67 | |
Espen Garnaas 80 | |
Noa Williams 86 | |
Eric Larsson (Thay: Lars Mogstad Ranger) 86 | |
Markus Flores (Thay: Mathias Berg Gjerstroem) 89 | |
Harald Woxen (Thay: Markus Seehusen Karlsbakk) 90 |
Thống kê trận đấu Kongsvinger vs Lillestroem


Diễn biến Kongsvinger vs Lillestroem
Markus Seehusen Karlsbakk rời sân và được thay thế bởi Harald Woxen.
Mathias Berg Gjerstroem rời sân và được thay thế bởi Markus Flores.
Lars Mogstad Ranger rời sân và được thay thế bởi Eric Larsson.
Thẻ vàng cho Noa Williams.
Thẻ vàng cho Espen Garnaas.
Thẻ vàng cho Frederik Juul Christensen.
Ludvig Langrekken rời sân và được thay thế bởi Rasmus Opdal Christiansen.
Jesper Grundt rời sân và được thay thế bởi Daniel Lysgaard.
Thẻ vàng cho Emil Adrendrup Nielsen.
Thẻ vàng cho Lars Mogstad Ranger.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Eric Kitolano ghi bàn!
V À A A O O O - Yaw Paintsil ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kongsvinger vs Lillestroem
Kongsvinger (4-3-3): Aleksey Gorodovoy (93), Mathias Berg Gjerstrom (17), Fredrik Holme (5), Sondre Norheim (29), Emil Adrendrup Nielsen (19), Andreas Dybevik (27), Frederik Juul Christensen (14), Jesper Andreas Grundt (8), Ludvig Langrekken (22), Lucas Haren (9), Noa Williams (11)
Lillestroem (4-3-3): Mads Christiansen (12), Lars Ranger (2), Espen Garnas (4), Ruben Gabrielsen (28), Frederik Elkaer (11), Markus Seehusen Karlsbakk (8), Vebjørn Hoff (6), Eric Kitolano (17), Yaw Paintsil (26), Moctar Diop (33), Salieu Drammeh (15)


| Thay người | |||
| 64’ | Jesper Grundt Daniel Lysgard | 86’ | Lars Mogstad Ranger Eric Larsson |
| 64’ | Ludvig Langrekken Rasmus Christiansen | 90’ | Markus Seehusen Karlsbakk Harald Woxen |
| 89’ | Mathias Berg Gjerstroem Markus Flores | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Naerum Ekerhaugen | Stephan Hagerup | ||
Joel Nilsson | Sander Moen Foss | ||
Mapenda Mbow | Kristoffer Tonnessen | ||
Daniel Lysgard | Lucas Svenningsen | ||
Harald Holter | Eric Larsson | ||
Martin Tangen Vinjor | Karl Linus Alperud | ||
Markus Flores | Harald Woxen | ||
Joacim Holtan | |||
Rasmus Christiansen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kongsvinger
Thành tích gần đây Lillestroem
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 5 | 0 | 69 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 23 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 19 | 54 | T T T B H | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 21 | 52 | T T H T H | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 13 | 52 | T T T H T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 0 | 48 | H T B T T | |
| 7 | 30 | 14 | 5 | 11 | 11 | 47 | B B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 1 | 43 | H T B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -13 | 33 | H B H B B | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | -18 | 33 | H B B H H | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | T T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H B H B H | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -13 | 29 | B B T B H | |
| 14 | 30 | 7 | 7 | 16 | -24 | 28 | B B H B H | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | -35 | 25 | B H T T B | |
| 16 | 30 | 2 | 9 | 19 | -31 | 15 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch