Thứ Bảy, 30/08/2025
Vojtech Kubista (Kiến tạo: Simon Smehyl)
21
Marian Chobot (Thay: Alexander Mojzis)
36
Ganbold Ganbayar (Thay: Vojtech Kubista)
46
Jan Hladik (Kiến tạo: Marian Chobot)
49
Nandor Tamas (Thay: Viktor Sliacky)
57
Matej Madlenak (Kiến tạo: Adam Tucny)
58
Gabor Toth (Thay: Christian Bayemi)
77
Tamas Nemeth (Thay: Dan Ozvolda)
81
Nikolas Spalek (Thay: Jakub Sylvestr)
81
Ondrej Rudzan
85
Martin Gomola (Thay: David Huf)
88

Thống kê trận đấu Komarno vs Ruzomberok

số liệu thống kê
Komarno
Komarno
Ruzomberok
Ruzomberok
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Komarno vs Ruzomberok

Tất cả (20)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

David Huf rời sân và được thay thế bởi Martin Gomola.

85' Thẻ vàng cho Ondrej Rudzan.

Thẻ vàng cho Ondrej Rudzan.

81'

Jakub Sylvestr rời sân và được thay thế bởi Nikolas Spalek.

81'

Dan Ozvolda rời sân và được thay thế bởi Tamas Nemeth.

77'

Christian Bayemi rời sân và được thay thế bởi Gabor Toth.

58'

Adam Tucny đã kiến tạo cho bàn thắng.

58' V À A A O O O - Matej Madlenak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matej Madlenak đã ghi bàn!

57'

Viktor Sliacky rời sân và được thay thế bởi Nandor Tamas.

49'

Marian Chobot đã kiến tạo cho bàn thắng này.

49' V À A A O O O - Jan Hladik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Hladik đã ghi bàn!

49' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

46'

Vojtech Kubista rời sân và được thay thế bởi Ganbold Ganbayar.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36'

Alexander Mojzis rời sân và được thay thế bởi Marian Chobot.

21' V À A A O O O - Vojtech Kubista đã ghi bàn!

V À A A O O O - Vojtech Kubista đã ghi bàn!

21'

Simon Smehyl đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A O O O O Komarno ghi bàn.

V À A A O O O O Komarno ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Komarno vs Ruzomberok

Komarno (4-2-3-1): Filip Dlubac (1), Simon Smehyl (8), Robert Pillar (21), Dominik Spiriak (5), Ondrej Rudzan (24), Dan Ozvolda (6), Vojtech Kubista (27), Viktor Sliacky (93), Dominik Zak (12), Christian Bayemi (17), Jakub Sylvestr (23)

Ruzomberok (3-4-3): Dominik Ťapaj (1), Timotej Múdry (6), Matúš Malý (32), Alexander Mojžiš (2), Daniel Kostl (16), Samuel Lavrinčík (11), Kristof Domonkos (8), Matej Madleňák (23), Jan Hladik (14), David Huf (9), Adam Tučný (17)

Komarno
Komarno
4-2-3-1
1
Filip Dlubac
8
Simon Smehyl
21
Robert Pillar
5
Dominik Spiriak
24
Ondrej Rudzan
6
Dan Ozvolda
27
Vojtech Kubista
93
Viktor Sliacky
12
Dominik Zak
17
Christian Bayemi
23
Jakub Sylvestr
17
Adam Tučný
9
David Huf
14
Jan Hladik
23
Matej Madleňák
8
Kristof Domonkos
11
Samuel Lavrinčík
16
Daniel Kostl
2
Alexander Mojžiš
32
Matúš Malý
6
Timotej Múdry
1
Dominik Ťapaj
Ruzomberok
Ruzomberok
3-4-3
Thay người
46’
Vojtech Kubista
Ganbayar Ganbold
36’
Alexander Mojzis
Marian Chobot
57’
Viktor Sliacky
Nandor Karoly Tamas
88’
David Huf
Martin Gomola
77’
Christian Bayemi
Gabor Toth
81’
Jakub Sylvestr
Nikolas Spalek
81’
Dan Ozvolda
Tamas Nemeth
Cầu thủ dự bị
Matus Chropovsky
Hugo Jan Backovsky
Nikolas Spalek
Martin Gomola
Tamas Nemeth
Jan Maslo
David Kmeto
Marian Chobot
Gergo Nagy
Filip Soucek
Ganbayar Ganbold
Oliver Luteran
Jozef Pastorek
Rudolf Bozik
Nandor Karoly Tamas
Stefan Gerec
Gabor Toth
Martin Boda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
24/09 - 2024
Cúp quốc gia Slovakia
13/11 - 2024
VĐQG Slovakia
24/11 - 2024
08/03 - 2025
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Komarno

Cúp quốc gia Slovakia
27/08 - 2025
VĐQG Slovakia
24/08 - 2025
16/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-1
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-1
27/04 - 2025
H1: 0-1
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Ruzomberok

Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
23/08 - 2025
16/08 - 2025
12/08 - 2025
28/07 - 2025
17/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Slovakia
01/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spartak TrnavaSpartak Trnava4400812T T T T
2ZilinaZilina5311510H T T B T
3TrencinTrencin5302-19T B T T B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda422058H T H T
5Slovan BratislavaSlovan Bratislava422048H T T H
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce522118H T B T H
7Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova5212-37T B H T B
8SkalicaSkalica513116H H T B H
9FC KosiceFC Kosice3102-13B B T
10Tatran PresovTatran Presov5032-23H B B H H
11KomarnoKomarno4004-70B B B B
12RuzomberokRuzomberok5005-100B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow