![]() Tornike Morchiladze 30 | |
![]() Yevgen Leshchynskyi 41 | |
![]() Tornike Morchiladze 52 | |
![]() Irakli Siradze 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Kolkheti-1913 Poti
VĐQG Georgia
Thành tích gần đây Dinamo Tbilisi
VĐQG Georgia
Giao hữu
VĐQG Georgia
Bảng xếp hạng VĐQG Georgia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 14 | 8 | 1 | 24 | 50 | T B H T H |
2 | ![]() | 22 | 15 | 2 | 5 | 14 | 47 | T T T B T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 13 | 37 | B T H T H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 1 | 34 | T B T B H |
5 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 0 | 32 | B T H H B |
6 | ![]() | 22 | 7 | 5 | 10 | -4 | 26 | B B B T T |
7 | ![]() | 23 | 6 | 6 | 11 | 4 | 24 | T T H H B |
8 | ![]() | 22 | 4 | 8 | 10 | -5 | 20 | T B B H H |
9 | ![]() | 22 | 4 | 6 | 12 | -24 | 18 | B T H H H |
10 | ![]() | 22 | 3 | 6 | 13 | -23 | 15 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại