Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Bruno Petkovic (Kiến tạo: Tayfur Bingol)
18 - Gokhan Degirmenci (Thay: Aleksandar Jovanovic)
46 - Show (Thay: Darko Churlinov)
46 - Botond Balogh (Thay: Hrvoje Smolcic)
57 - Can Keles (Thay: Daniel Agyei)
79 - Serdar Dursun (Thay: Karol Linetty)
90 - Tayfur Bingol
90+5'
- Felipe Augusto (Kiến tạo: Kazeem Olaigbe)
44 - Mustafa Eskihellac
75 - Ernest Muci
77 - Benjamin Bouchouari (Thay: Kazeem Olaigbe)
81 - Cihan Canak (Thay: Mustafa Eskihellac)
86 - Anthony Nwakaeme (Thay: Christ Inao Oulai)
86 - Okay Yokuslu (Thay: Ernest Muci)
90 - Ernest Muci (Kiến tạo: Oleksandr Zubkov)
90+1'
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Trabzonspor
Diễn biến Kocaelispor vs Trabzonspor
Tất cả (22)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Tayfur Bingol.
Ernest Muci rời sân và được thay thế bởi Okay Yokuslu.
Karol Linetty rời sân và được thay thế bởi Serdar Dursun.
Oleksandr Zubkov đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ernest Muci đã ghi bàn!
Christ Inao Oulai rời sân và được thay thế bởi Anthony Nwakaeme.
Mustafa Eskihellac rời sân và được thay thế bởi Cihan Canak.
Kazeem Olaigbe rời sân và được thay thế bởi Benjamin Bouchouari.
Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Can Keles.
Thẻ vàng cho Ernest Muci.
Thẻ vàng cho Mustafa Eskihellac.
Hrvoje Smolcic rời sân và được thay thế bởi Botond Balogh.
Darko Churlinov rời sân và được thay thế bởi Show.
Aleksandar Jovanovic rời sân và được thay thế bởi Gokhan Degirmenci.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Kazeem Olaigbe đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O
Tayfur Bingol đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bruno Petkovic đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Trabzonspor
Kocaelispor (4-2-3-1): Aleksandar Jovanovic (1), Ahmet Oguz (22), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Massadio Haïdara (21), Karol Linetty (10), Tayfur Bingol (75), Daniel Agyei (7), Rigoberto Rivas (99), Darko Churlinov (17), Bruno Petković (9)
Trabzonspor (4-2-3-1): André Onana (24), Wagner Pina (20), Chibuike Godfrey Nwaiwu (27), Arseniy Batagov (44), Mustafa Eskihellaç (19), Tim Jabol Folcarelli (26), Christ Ravynel Inao Oulai (42), Christ Ravynel Inao Oulai (42), Oleksandr Zubkov (22), Ernest Muçi (10), Kazeem Olaigbe (70), Felipe Augusto (99)
| Thay người | |||
| 46’ | Aleksandar Jovanovic Gokhan Degirmenci | 81’ | Kazeem Olaigbe Benjamin Bouchouari |
| 46’ | Darko Churlinov Show | 86’ | Christ Inao Oulai Anthony Nwakaeme |
| 57’ | Hrvoje Smolcic Botond Balogh | 86’ | Mustafa Eskihellac Cihan Çanak |
| 79’ | Daniel Agyei Can Keleş | 90’ | Ernest Muci Okay Yokuşlu |
| 90’ | Karol Linetty Serdar Dursun | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gokhan Degirmenci | Onuralp Çevikkan | ||
Can Keleş | Ahmet Dogan Yildirim | ||
Samet Yalcin | Anthony Nwakaeme | ||
Serdar Dursun | Okay Yokuşlu | ||
Furkan Gedik | Benjamin Bouchouari | ||
Ege Bilim | Ozan Tufan | ||
Muharrem Cinan | Onuralp Cakroglu | ||
Botond Balogh | Cihan Çanak | ||
Oleksandr Syrota | Salih Malkoçoğlu | ||
Show | Taha Emre Ince | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kocaelispor
Thành tích gần đây Trabzonspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 18 | 13 | 4 | 1 | 27 | 43 | H T T T H |
| 2 | | 18 | 12 | 6 | 0 | 26 | 42 | H H T T T |
| 3 | | 18 | 11 | 5 | 2 | 14 | 38 | T T H B T |
| 4 | 18 | 10 | 5 | 3 | 14 | 35 | T B T T T | |
| 5 | | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | T H H T T |
| 6 | | 18 | 7 | 5 | 6 | 10 | 26 | T H T T T |
| 7 | | 18 | 6 | 8 | 4 | 2 | 26 | H B B B H |
| 8 | | 18 | 6 | 6 | 6 | -6 | 24 | B H B B H |
| 9 | 18 | 6 | 5 | 7 | -3 | 23 | T H H T B | |
| 10 | | 18 | 4 | 9 | 5 | 0 | 21 | H H H T B |
| 11 | 18 | 5 | 4 | 9 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 12 | | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | B H T B B |
| 13 | | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | B H B H H |
| 14 | | 18 | 4 | 4 | 10 | -15 | 16 | B H B B H |
| 15 | | 18 | 3 | 7 | 8 | -10 | 16 | B H H B H |
| 16 | | 18 | 2 | 9 | 7 | -18 | 15 | T H H H B |
| 17 | 18 | 3 | 5 | 10 | -14 | 14 | T H B B H | |
| 18 | | 18 | 2 | 3 | 13 | -19 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại