Yusuf Cihat Celik 36 | |
Atila Turan 38 | |
Yonathan Del Valle 52 | |
Ramil Sheydaev (Thay: Giorgi Beridze) 60 | |
Giorgi Kharaishvili (Thay: Josip Vukovic) 60 | |
Baris Alici (Thay: Oguz Ceylan) 64 | |
Cem Ekinci (Thay: Davit Skhirtladze) 82 | |
Mehmet Yilmaz (Thay: Joao Pedro Reis Amaral) 82 | |
Dino Ndlovu 88 | |
Muhammed Himmet Erturk (Thay: Sinan Kurt) 90 | |
Koray Kilinc (Thay: Dino Ndlovu) 90 | |
Erdi Dikmen (Thay: Hasan Kilic) 90 |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Sakaryaspor
số liệu thống kê

Kocaelispor

Sakaryaspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Sakaryaspor
| Thay người | |||
| 60’ | Josip Vukovic Giorgi Kharaishvili | 90’ | Hasan Kilic Erdi Dikmen |
| 60’ | Giorgi Beridze Ramil Sheydaev | 90’ | Sinan Kurt Muhammed Himmet Erturk |
| 64’ | Oguz Ceylan Baris Alici | 90’ | Dino Ndlovu Koray Kilinc |
| 82’ | Davit Skhirtladze Cem Ekinci | ||
| 82’ | Joao Pedro Reis Amaral Mehmet Yilmaz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Baris Alici | Berat Badak | ||
Cem Ekinci | Orhan Bostan | ||
Ibrahima Breze Fofana | Bulent Cevahir | ||
Giorgi Kharaishvili | Ibrahim Demir | ||
Tunali Mesut Can | Erdi Dikmen | ||
Burak Oksuz | Muhammed Himmet Erturk | ||
Enes Sari | Koray Kilinc | ||
Ramil Sheydaev | Caglayan Menderes | ||
Bedirhan Yildiz | Samed Onur | ||
Mehmet Yilmaz | Berat Can Sanli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sakaryaspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 20 | 32 | T H T T T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 12 | 29 | H T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 28 | H T H T B | |
| 4 | 14 | 8 | 3 | 3 | 19 | 27 | H T B T B | |
| 5 | 15 | 6 | 8 | 1 | 15 | 26 | H T T H B | |
| 6 | 14 | 7 | 4 | 3 | 9 | 25 | T H B T B | |
| 7 | 15 | 7 | 4 | 4 | 2 | 25 | H B H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 5 | 3 | 5 | 23 | H H H T T | |
| 9 | 14 | 6 | 4 | 4 | -1 | 22 | B B T T T | |
| 10 | 14 | 5 | 6 | 3 | 4 | 21 | H T T B H | |
| 11 | 14 | 5 | 5 | 4 | 7 | 20 | H H T B T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 4 | 18 | H B T T H | |
| 13 | 14 | 5 | 3 | 6 | -3 | 18 | T T B B H | |
| 14 | 14 | 4 | 5 | 5 | 3 | 17 | H H B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 9 | 4 | -9 | 15 | H H H B H | |
| 16 | 14 | 4 | 2 | 8 | -12 | 14 | B B T B T | |
| 17 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | H B B T B | |
| 18 | 14 | 3 | 2 | 9 | -10 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 14 | 0 | 4 | 10 | -24 | 4 | B H B B B | |
| 20 | 14 | 0 | 1 | 13 | -52 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch