Marcao 34 | |
Ryan Mendes 42 | |
Halil Ibrahim Sonmez (Thay: Ricardo Guimaraes) 46 | |
Burak Coban (Thay: Berkan Mahmut Keskin) 46 | |
Giorgi Beridze (Thay: Marcao) 65 | |
Thuram (Thay: Kosta Aleksic) 75 | |
Ahmet Sagat (Thay: Ogulcan Caglayan) 75 | |
Onur Oztonga (Thay: Tunali Mesut Can) 75 | |
Burak Altiparmak (Thay: Valentin Eysseric) 76 | |
Cihat Celik 77 | |
Mijo Caktas (Thay: Ryan Isaac Mendes da Graca) 81 | |
Baris Alici (Thay: Tarkan Serbest) 81 | |
Caner Cavlan (Thay: Mert Colgecen) 87 |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Igdir FK
số liệu thống kê

Kocaelispor

Igdir FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Igdir FK
Kocaelispor: Gokhan Degirmenci (35), Aaron Appindangoye (5), Yunus Emre Gedik (19), Caner Osmanpasa (88), Ahmet Oguz (22), Tunali Mesut Can (45), Tarkan Serbest (15), Yusuf Cihat Celik (8), Marcao (10), Ogulcan Caglayan (17), Ryan Mendes (20)
Igdir FK: Furkan Kose (1), Hasan Hatipoglu (5), Alim Ozturk (4), Mert Colgecen (20), Ahmet Engin (17), Ricardo Guimaraes (21), Marcos Silva (88), Berkan Mahmut Keskin (77), Adrien Regattin (10), Valentin Eysseric (8), Kosta Aleksic (9)
| Thay người | |||
| 65’ | Marcao Giorgi Beridze | 46’ | Ricardo Guimaraes Halil Ibrahim Sonmez |
| 75’ | Tunali Mesut Can Onur Oztonga | 46’ | Berkan Mahmut Keskin Burak Coban |
| 75’ | Ogulcan Caglayan Ahmet Sagat | 75’ | Kosta Aleksic Thuram |
| 81’ | Tarkan Serbest Baris Alici | 76’ | Valentin Eysseric Burak Altiparmak |
| 81’ | Ryan Isaac Mendes da Graca Mijo Caktas | 87’ | Mert Colgecen Caner Cavlan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Baris Alici | Thuram | ||
Onur Oztonga | Noel Niemann | ||
Mehmet Yilmaz | Dean Lico | ||
Furkan Gedik | Burak Altiparmak | ||
Mijo Caktas | Halil Ibrahim Sonmez | ||
Ahmet Sagat | Kerim Avci | ||
Giorgi Beridze | Caner Cavlan | ||
Muharrem Cinan | Burak Coban | ||
Hasim Arda Sarman | Burak Bekaroglu | ||
Harun Tekin | Alp Arda | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 10 | 3 | 55 | 79 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 21 | 10 | 5 | 47 | 73 | B T H T T | |
| 3 | 36 | 21 | 9 | 6 | 39 | 72 | T T H H B | |
| 4 | 36 | 20 | 7 | 9 | 20 | 67 | T B H H T | |
| 5 | 36 | 18 | 9 | 9 | 33 | 63 | T T H H H | |
| 6 | 36 | 15 | 14 | 7 | 23 | 59 | H T B H H | |
| 7 | 36 | 15 | 11 | 10 | 12 | 56 | H T H H T | |
| 8 | 36 | 14 | 12 | 10 | 26 | 54 | T T T H B | |
| 9 | 36 | 15 | 7 | 14 | -3 | 52 | B B T T T | |
| 10 | 36 | 13 | 11 | 12 | 4 | 50 | T B T B B | |
| 11 | 36 | 13 | 10 | 13 | 9 | 49 | H B T B T | |
| 12 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | B B B T H | |
| 13 | 36 | 11 | 13 | 12 | -7 | 46 | B H B T T | |
| 14 | 36 | 13 | 7 | 16 | -2 | 46 | H T H T B | |
| 15 | 36 | 13 | 6 | 17 | 4 | 45 | H B B B T | |
| 16 | 36 | 12 | 7 | 17 | -3 | 43 | H B T H B | |
| 17 | 36 | 10 | 6 | 20 | -31 | 36 | T B B H B | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | -18 | 34 | B H B B H | |
| 19 | 36 | 1 | 8 | 27 | -69 | 11 | B B T B H | |
| 20 | 36 | 1 | 3 | 32 | -138 | -54 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch