Thứ Bảy, 28/02/2026
Tayyib Sanuc
17
Daniel Agyei (Kiến tạo: Massadio Haidara)
36
Karamba Gassama (Thay: Denis Dragus)
38
Bruno Petkovic
45+3'
Kevin Rodrigues (Thay: Deian Sorescu)
46
Serdar Dursun (Thay: Bruno Petkovic)
46
Nazim Sangare
47
Kacper Kozlowski
52
Melih Kabasakal (Thay: Ogun Ozcicek)
58
Ahmet Oguz
70
Darko Churlinov (Thay: Tayfur Bingol)
72
Rigoberto Rivas (Thay: Daniel Agyei)
72
Massadio Haidara
75
Serdar Dursun (Kiến tạo: Darko Churlinov)
76
Christopher Lungoyi
78
Muhammed Akmelek (Thay: Alexandru Maxim)
78
Samet Yalcin (Thay: Habib Keita)
80
Samet Yalcin (Kiến tạo: Darko Churlinov)
81
Muharrem Cinan (Thay: Massadio Haidara)
85
Muhammed Akmelek
90
Arda Kizildag
90+4'

Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Gaziantep FK

số liệu thống kê
Kocaelispor
Kocaelispor
Gaziantep FK
Gaziantep FK
64 Kiểm soát bóng 36
6 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kocaelispor vs Gaziantep FK

Tất cả (28)
90+4' Thẻ vàng cho Arda Kizildag.

Thẻ vàng cho Arda Kizildag.

90' Thẻ vàng cho Muhammed Akmelek.

Thẻ vàng cho Muhammed Akmelek.

85'

Massadio Haidara rời sân và được thay thế bởi Muharrem Cinan.

81'

Darko Churlinov đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Samet Yalcin đã ghi bàn!

V À A A O O O - Samet Yalcin đã ghi bàn!

80'

Habib Keita rời sân và được thay thế bởi Samet Yalcin.

78'

Alexandru Maxim rời sân và được thay thế bởi Muhammed Akmelek.

78' Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.

Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.

76'

Darko Churlinov đã kiến tạo cho bàn thắng.

76' V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!

V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!

75' Thẻ vàng cho Massadio Haidara.

Thẻ vàng cho Massadio Haidara.

72'

Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Rigoberto Rivas.

72'

Tayfur Bingol rời sân và được thay thế bởi Darko Churlinov.

70' Thẻ vàng cho Ahmet Oguz.

Thẻ vàng cho Ahmet Oguz.

58'

Ogun Ozcicek rời sân và được thay thế bởi Melih Kabasakal.

52' Thẻ vàng cho Kacper Kozlowski.

Thẻ vàng cho Kacper Kozlowski.

48' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazim Sangare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazim Sangare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

47' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazim Sangare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazim Sangare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Bruno Petkovic rời sân và được thay thế bởi Serdar Dursun.

46'

Deian Sorescu rời sân và anh được thay thế bởi Kevin Rodrigues.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Gaziantep FK

Kocaelispor (4-3-3): Gokhan Degirmenci (35), Ahmet Oguz (22), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Massadio Haïdara (21), Habib Keita (8), Show (14), Karol Linetty (10), Daniel Agyei (7), Bruno Petković (9), Tayfur Bingol (75)

Gaziantep FK (3-5-2): Zafer Gorgen (20), Nazim Sangare (30), Tayyib Talha Sanuç (23), Arda Kızıldağ (4), Deian Sorescu (18), Kacper Kozlowski (10), Ogün Özçiçek (61), Alexandru Maxim (44), Christopher Lungoyi (11), Mohamed Bayo (9), Denis Dragus (70)

Kocaelispor
Kocaelispor
4-3-3
35
Gokhan Degirmenci
22
Ahmet Oguz
2
Anfernee Dijksteel
6
Hrvoje Smolcic
21
Massadio Haïdara
8
Habib Keita
14
Show
10
Karol Linetty
7
Daniel Agyei
9
Bruno Petković
75
Tayfur Bingol
70
Denis Dragus
9
Mohamed Bayo
11
Christopher Lungoyi
44
Alexandru Maxim
61
Ogün Özçiçek
10
Kacper Kozlowski
18
Deian Sorescu
4
Arda Kızıldağ
23
Tayyib Talha Sanuç
30
Nazim Sangare
20
Zafer Gorgen
Gaziantep FK
Gaziantep FK
3-5-2
Thay người
46’
Bruno Petkovic
Serdar Dursun
38’
Denis Dragus
Karamba Gassama
72’
Tayfur Bingol
Darko Churlinov
46’
Deian Sorescu
Kévin Rodrigues
72’
Daniel Agyei
Rigoberto Rivas
58’
Ogun Ozcicek
Melih Kabasakal
80’
Habib Keita
Samet Yalcin
78’
Alexandru Maxim
Muhammed Akmelek
85’
Massadio Haidara
Muharrem Cinan
Cầu thủ dự bị
Serhat Oztasdelen
Burak Bozan
Muharrem Cinan
Myenty Abena
Botond Balogh
Luis Perez
Samet Yalcin
Kévin Rodrigues
Darko Churlinov
Melih Kabasakal
Furkan Gedik
Karamba Gassama
Rigoberto Rivas
Victor Ntino-Emo Gidado
Can Keleş
Yusuf Kabadayi
Serdar Dursun
Muhammed Akmelek
Joseph Nonge
Ali Osman Kaln

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
13/01 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Kocaelispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/02 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
13/01 - 2026
23/12 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Thành tích gần đây Gaziantep FK

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
13/01 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
17/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2317423855T T T T B
2FenerbahçeFenerbahçe2315803153H T T T H
3TrabzonsporTrabzonspor2415632051H T B T T
4BeşiktaşBeşiktaş2312741543H T H T T
5GoztepeGoztepe2311841141H T H H B
6İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2411671639H T B T T
7SamsunsporSamsunspor237106-231H T B B H
8KocaelisporKocaelispor23869-330H B T T B
9Gaziantep FKGaziantep FK23779-1028H B T B B
10AlanyasporAlanyaspor235117-226H B H T B
11RizesporRizespor23599-724H H B H T
12GençlerbirliğiGençlerbirliği236512-623B T B H B
13KonyasporKonyaspor245811-1023B H B T B
14AntalyasporAntalyaspor236512-1423T H B T B
15EyupsporEyupspor235612-1621H T B B T
16KasımpaşaKasımpaşa234811-1220B B B T H
17KayserisporKayserispor2331010-2519B B B H T
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk243417-2413B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow