Thẻ vàng cho Arda Kizildag.
Tayyib Sanuc 17 | |
Daniel Agyei (Kiến tạo: Massadio Haidara) 36 | |
Karamba Gassama (Thay: Denis Dragus) 38 | |
Bruno Petkovic 45+3' | |
Kevin Rodrigues (Thay: Deian Sorescu) 46 | |
Serdar Dursun (Thay: Bruno Petkovic) 46 | |
Nazim Sangare 47 | |
Kacper Kozlowski 52 | |
Melih Kabasakal (Thay: Ogun Ozcicek) 58 | |
Ahmet Oguz 70 | |
Darko Churlinov (Thay: Tayfur Bingol) 72 | |
Rigoberto Rivas (Thay: Daniel Agyei) 72 | |
Massadio Haidara 75 | |
Serdar Dursun (Kiến tạo: Darko Churlinov) 76 | |
Christopher Lungoyi 78 | |
Muhammed Akmelek (Thay: Alexandru Maxim) 78 | |
Samet Yalcin (Thay: Habib Keita) 80 | |
Samet Yalcin (Kiến tạo: Darko Churlinov) 81 | |
Muharrem Cinan (Thay: Massadio Haidara) 85 | |
Muhammed Akmelek 90 | |
Arda Kizildag 90+4' |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Gaziantep FK


Diễn biến Kocaelispor vs Gaziantep FK
Thẻ vàng cho Muhammed Akmelek.
Massadio Haidara rời sân và được thay thế bởi Muharrem Cinan.
Darko Churlinov đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Samet Yalcin đã ghi bàn!
Habib Keita rời sân và được thay thế bởi Samet Yalcin.
Alexandru Maxim rời sân và được thay thế bởi Muhammed Akmelek.
Thẻ vàng cho Christopher Lungoyi.
Darko Churlinov đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Serdar Dursun đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Massadio Haidara.
Daniel Agyei rời sân và được thay thế bởi Rigoberto Rivas.
Tayfur Bingol rời sân và được thay thế bởi Darko Churlinov.
Thẻ vàng cho Ahmet Oguz.
Ogun Ozcicek rời sân và được thay thế bởi Melih Kabasakal.
Thẻ vàng cho Kacper Kozlowski.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazim Sangare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Nazim Sangare nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Bruno Petkovic rời sân và được thay thế bởi Serdar Dursun.
Deian Sorescu rời sân và anh được thay thế bởi Kevin Rodrigues.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Gaziantep FK
Kocaelispor (4-3-3): Gokhan Degirmenci (35), Ahmet Oguz (22), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Massadio Haïdara (21), Habib Keita (8), Show (14), Karol Linetty (10), Daniel Agyei (7), Bruno Petković (9), Tayfur Bingol (75)
Gaziantep FK (3-5-2): Zafer Gorgen (20), Nazim Sangare (30), Tayyib Talha Sanuç (23), Arda Kızıldağ (4), Deian Sorescu (18), Kacper Kozlowski (10), Ogün Özçiçek (61), Alexandru Maxim (44), Christopher Lungoyi (11), Mohamed Bayo (9), Denis Dragus (70)


| Thay người | |||
| 46’ | Bruno Petkovic Serdar Dursun | 38’ | Denis Dragus Karamba Gassama |
| 72’ | Tayfur Bingol Darko Churlinov | 46’ | Deian Sorescu Kévin Rodrigues |
| 72’ | Daniel Agyei Rigoberto Rivas | 58’ | Ogun Ozcicek Melih Kabasakal |
| 80’ | Habib Keita Samet Yalcin | 78’ | Alexandru Maxim Muhammed Akmelek |
| 85’ | Massadio Haidara Muharrem Cinan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Serhat Oztasdelen | Burak Bozan | ||
Muharrem Cinan | Myenty Abena | ||
Botond Balogh | Luis Perez | ||
Samet Yalcin | Kévin Rodrigues | ||
Darko Churlinov | Melih Kabasakal | ||
Furkan Gedik | Karamba Gassama | ||
Rigoberto Rivas | Victor Ntino-Emo Gidado | ||
Can Keleş | Yusuf Kabadayi | ||
Serdar Dursun | Muhammed Akmelek | ||
Joseph Nonge | Ali Osman Kaln | ||
Nhận định Kocaelispor vs Gaziantep FK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kocaelispor
Thành tích gần đây Gaziantep FK
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 4 | 2 | 38 | 55 | T T T T B | |
| 2 | 23 | 15 | 8 | 0 | 31 | 53 | H T T T H | |
| 3 | 24 | 15 | 6 | 3 | 20 | 51 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 12 | 7 | 4 | 15 | 43 | H T H T T | |
| 5 | 23 | 11 | 8 | 4 | 11 | 41 | H T H H B | |
| 6 | 24 | 11 | 6 | 7 | 16 | 39 | H T B T T | |
| 7 | 23 | 7 | 10 | 6 | -2 | 31 | H T B B H | |
| 8 | 23 | 8 | 6 | 9 | -3 | 30 | H B T T B | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -10 | 28 | H B T B B | |
| 10 | 23 | 5 | 11 | 7 | -2 | 26 | H B H T B | |
| 11 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
| 12 | 23 | 6 | 5 | 12 | -6 | 23 | B T B H B | |
| 13 | 24 | 5 | 8 | 11 | -10 | 23 | B H B T B | |
| 14 | 23 | 6 | 5 | 12 | -14 | 23 | T H B T B | |
| 15 | 23 | 5 | 6 | 12 | -16 | 21 | H T B B T | |
| 16 | 23 | 4 | 8 | 11 | -12 | 20 | B B B T H | |
| 17 | 23 | 3 | 10 | 10 | -25 | 19 | B B B H T | |
| 18 | 24 | 3 | 4 | 17 | -24 | 13 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
