Thứ Tư, 15/04/2026
Umut Gunes
22
Bertug Yildirim (Thay: Davie Selke)
60
Darko Churlinov (Thay: Tayfur Bingol)
68
Rigoberto Rivas (Thay: Muharrem Cinan)
68
Ivan Brnic (Thay: Amine Harit)
73
Samet Yalcin (Thay: Habib Keita)
83
Karol Linetty (Thay: Mahamadou Susoho)
83
Nuno Da Costa (Thay: Eldor Shomurodov)
83
Can Keles (Thay: Ahmet Oguz)
90

Thống kê trận đấu Kocaelispor vs İstanbul Başakşehir

số liệu thống kê
Kocaelispor
Kocaelispor
İstanbul Başakşehir
İstanbul Başakşehir
34 Kiểm soát bóng 66
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 7
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kocaelispor vs İstanbul Başakşehir

Tất cả (13)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90'

Ahmet Oguz rời sân và được thay thế bởi Can Keles.

83'

Eldor Shomurodov rời sân và được thay thế bởi Nuno Da Costa.

83'

Mahamadou Susoho rời sân và được thay thế bởi Karol Linetty.

83'

Habib Keita rời sân và được thay thế bởi Samet Yalcin.

73'

Amine Harit rời sân và được thay thế bởi Ivan Brnic.

68'

Muharrem Cinan rời sân và được thay thế bởi Rigoberto Rivas.

68'

Tayfur Bingol rời sân và được thay thế bởi Darko Churlinov.

60'

Davie Selke rời sân và được thay thế bởi Bertug Yildirim.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

22' Thẻ vàng cho Umut Gunes.

Thẻ vàng cho Umut Gunes.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Kocaelispor vs İstanbul Başakşehir

Kocaelispor (4-3-3): Serhat Oztasdelen (83), Ahmet Oguz (22), Anfernee Dijksteel (2), Hrvoje Smolcic (6), Muharrem Cinan (3), Mahamadou Susoho (20), Show (14), Habib Keita (8), Daniel Agyei (7), Serdar Dursun (19), Tayfur Bingol (75)

İstanbul Başakşehir (4-2-3-1): Muhammed Şengezer (16), Ömer Ali Şahine (42), Léo Duarte (5), Jerome Opoku (3), Christopher Operi (21), Olivier Kemen (8), Umut Güneş (20), Yusuf Sari (7), Eldor Shomurodov (14), Amine Harit (25), Davie Selke (9)

Kocaelispor
Kocaelispor
4-3-3
83
Serhat Oztasdelen
22
Ahmet Oguz
2
Anfernee Dijksteel
6
Hrvoje Smolcic
3
Muharrem Cinan
20
Mahamadou Susoho
14
Show
8
Habib Keita
7
Daniel Agyei
19
Serdar Dursun
75
Tayfur Bingol
9
Davie Selke
25
Amine Harit
14
Eldor Shomurodov
7
Yusuf Sari
20
Umut Güneş
8
Olivier Kemen
21
Christopher Operi
3
Jerome Opoku
5
Léo Duarte
42
Ömer Ali Şahine
16
Muhammed Şengezer
İstanbul Başakşehir
İstanbul Başakşehir
4-2-3-1
Thay người
68’
Tayfur Bingol
Darko Churlinov
60’
Davie Selke
Bertuğ Yıldırım
68’
Muharrem Cinan
Rigoberto Rivas
73’
Amine Harit
Ivan Brnic
83’
Habib Keita
Samet Yalcin
83’
Eldor Shomurodov
Nuno Da Costa
83’
Mahamadou Susoho
Karol Linetty
90’
Ahmet Oguz
Can Keleş
Cầu thủ dự bị
Gokhan Degirmenci
Dogan Alemdar
Darko Churlinov
Ousseynou Ba
Samet Yalcin
Bertuğ Yıldırım
Rigoberto Rivas
Kazimcan Karatas
Furkan Gedik
Onur Bulut
Joseph Nonge
Miguel Crespo
Can Keleş
Onur Ergun
Karol Linetty
Ivan Brnic
Bruno Petković
Jakub Kaluzinski
Deniz Ceylan
Nuno Da Costa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
26/03 - 2024
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Thành tích gần đây Kocaelispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
13/04 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/03 - 2026
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026

Thành tích gần đây İstanbul Başakşehir

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
07/03 - 2026
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/02 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2921534568T T B T H
2FenerbahçeFenerbahçe2919913866T B T T T
3TrabzonsporTrabzonspor2919732564T T T T H
4BeşiktaşBeşiktaş2916761955B T T B T
5İstanbul Başakşehirİstanbul Başakşehir2913881747T B H H T
6GoztepeGoztepe29121161047B H T B H
7SamsunsporSamsunspor299128-439B T H B T
8RizesporRizespor299911-136T B B T T
9KocaelisporKocaelispor299812-935T B B H H
10KonyasporKonyaspor2981011-534H T T H T
11Gaziantep FKGaziantep FK2981011-1134H T B H B
12AlanyasporAlanyaspor296158133H H T H H
13AntalyasporAntalyaspor297715-1728B B H T B
14KasımpaşaKasımpaşa2961013-1328H T B T H
15GençlerbirliğiGençlerbirliği296716-1425H B B B B
16KayserisporKayserispor2941114-3323B B T B B
17EyupsporEyupspor295717-2322B B B B B
18Fatih KaragumrukFatih Karagumruk295519-2520H T B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow