![]() Joannes Bjartalid 30 | |
![]() Arni Frederiksberg 47 | |
![]() Johann Joensen 52 | |
![]() Odmar Faeroe 55 | |
![]() Mikkjal Hellisa 90 |
Đội hình xuất phát Klaksvik vs EB/Streymur
Cầu thủ dự bị | |||
Geza Tamas Turi | Jakup Hummeland | ||
Oli Poulsen | Gutti Dahl-Olsen | ||
David Andreasen | Filip Johansen | ||
David Langgaard | Joannes Davidsen | ||
Heini Vatnsdal | Sverri Mariusarson | ||
Boris Dosljak | Toki Johannesen | ||
Ivar Sollie Roenning | Elias El Moustage |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 17 | 2 | 0 | 54 | 53 | T T T T H |
2 | ![]() | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 48 | T T T H T |
3 | ![]() | 20 | 14 | 3 | 3 | 16 | 45 | H T T T H |
4 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | B T T H H |
5 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | H B B B T |
6 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -13 | 24 | B H B H H |
7 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -22 | 19 | H B B H B |
8 | ![]() | 20 | 4 | 1 | 15 | -32 | 13 | T B T H B |
9 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -41 | 11 | B T B H B |
10 | ![]() | 20 | 3 | 1 | 16 | -16 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại