Odmar Faeroe (Kiến tạo: Mads Boe Mikkelsen) 2 | |
Gutti Dahl-Olsen (Kiến tạo: Bogi Petersen) 8 | |
Oli Poulsen 9 | |
Andras Olsen 32 | |
Mikkjal Hellisa 33 | |
Sivert Gussiaas (Kiến tạo: Joannes Kalsoe Danielsen) 35 | |
Mads Boe Mikkelsen 45+1' | |
Filip Djordjevic 45+2' | |
Kristoffer Oedemarksbakken (Thay: Mads Boe Mikkelsen) 46 | |
Albert Ejupi 52 | |
Mathias Blaarud 54 | |
Bogi Petersen (Kiến tạo: Bergur Poulsen) 55 | |
Albert Ejupi 62 | |
Pall Klettskard (Thay: Paetur Petersen) 66 | |
Luc Kassi (Thay: Mads Boe Mikkelsen) 68 | |
Jonn Johannesen (Thay: Sivert Gussiaas) 68 | |
Jonn Johannesen (Thay: Joseph Michael Williams) 71 | |
Patrick da Silva (Thay: Latif Ahmed) 71 | |
Rani Hansen (Thay: Rani Soylu) 74 | |
Jens Erik Bruhn (Thay: Virgar Jonsson) 74 | |
Boubacar Dabo (Thay: Johann Joensen) 75 | |
Niels Pauli Danielsen (Thay: Oli Poulsen) 75 | |
Arni Frederiksberg (Thay: Patrick da Silva) 77 | |
Boubacar Dabo (Kiến tạo: Jens Erik Bruhn) 77 | |
Niklas Kruse (Thay: Gutti Dahl-Olsen) 81 | |
Suni Herman Petersen (Thay: Filip Djordjevic) 81 | |
Boerge Petersen 82 | |
Pall Klettskard (Thay: Johan Josephsen) 83 | |
Cedric Yambere (Thay: Dan Berg i Soylu) 83 | |
Virgar Jonsson (Thay: Niels Pauli Danielsen) 90 | |
Rogvi Egilstoft 90+3' | |
Jens Erik Bruhn 90+4' | |
Joannes Kalsoe Danielsen (Kiến tạo: Jakup Andreasen) 90+5' | |
Filip Djordjevic 90+6' | |
Emil Joensen 90+8' | |
Boubacar Dabo 90+8' | |
(Pen) Pall Klettskard 90+9' |
Thống kê trận đấu Klaksvik vs EB/Streymur
số liệu thống kê

Klaksvik

EB/Streymur
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Klaksvik vs EB/Streymur
| Thay người | |||
| 46’ | Mads Boe Mikkelsen Kristoffer Odemarksbakken | 74’ | Virgar Jonsson Jens Erik Bruhn |
| 66’ | Paetur Petersen Pall Andrasson Klettskard | 75’ | Johann Joensen Boubacar Dabo |
| 71’ | Latif Ahmed Patrick Da Silva | 75’ | Oli Poulsen Niels Pauli Danielsen |
| 71’ | Joseph Michael Williams Jonn Johannesen | 81’ | Filip Djordjevic Suni Herman Petersen |
| 83’ | Dan Berg i Soylu Cedric Yambere | 90’ | Niels Pauli Danielsen Virgar Jonsson |
| Cầu thủ dự bị | |||
Patrick Da Silva | Virgar Jonsson | ||
Hallur Hansson | Jens Erik Bruhn | ||
Cedric Yambere | Suni Herman Petersen | ||
Kristoffer Odemarksbakken | Boubacar Dabo | ||
Ari Petersen | Kristian Eliasen | ||
Jonn Johannesen | Esteban Hurtado | ||
Pall Andrasson Klettskard | Niels Pauli Danielsen | ||
Jakup Hummeland | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây Klaksvik
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 23 | 4 | 0 | 74 | 73 | T H T T T | |
| 2 | 27 | 20 | 4 | 3 | 35 | 64 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 19 | 3 | 5 | 55 | 60 | T T T B B | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 13 | 44 | T H T T B | |
| 5 | 27 | 12 | 6 | 9 | 6 | 42 | T H B T T | |
| 6 | 27 | 6 | 8 | 13 | -26 | 26 | B H B H H | |
| 7 | 27 | 6 | 8 | 13 | -28 | 26 | B B H B H | |
| 8 | 27 | 4 | 3 | 20 | -20 | 15 | B B B H H | |
| 9 | 27 | 4 | 3 | 20 | -46 | 15 | B H H B B | |
| 10 | 27 | 2 | 7 | 18 | -63 | 13 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch