Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Klaksvik vs B36 Torshavn hôm nay 17-10-2021

Giải VĐQG Faroe Islands - CN, 17/10

Kết thúc

Klaksvik

Klaksvik

3 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 00:00 17/10/2021
Vòng 25 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrass Johansen (Kiến tạo: Alex Mellemgaard)
9
Arni Frederiksberg
44
Pall Klettskard (Kiến tạo: Joannes Bjartalid)
63
Hannes Agnarsson
73
Martin Agnarsson
73
Pall Klettskard (Kiến tạo: Jakup Andreasen)
75
Jonn Johannesen
90

Đội hình xuất phát Klaksvik vs B36 Torshavn

Thay người
69’
Jesper Brinck
Bubacarr Sumareh
46’
Andrass Johansen
Martin Agnarsson
85’
Arni Frederiksberg
Jonn Johannesen
68’
Bjarki Nielsen
Magnus Holm Jacobsen
90’
Pall Klettskard
David Langgaard
81’
Andrias Eriksen
Lukas Enevoldsen
Cầu thủ dự bị
Boris Dosljak
Mattias Joensen
Oli Poulsen
Martin Agnarsson
Kristian Joensen
Hakun Edmundsson
David Langgaard
Lukas Enevoldsen
Jonn Johannesen
Magnus Holm Jacobsen
Bubacarr Sumareh
Hans Joergensen
Boerge Petersen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
09/05 - 2021
26/06 - 2021
17/10 - 2021
13/03 - 2022
19/06 - 2022
02/09 - 2022
30/04 - 2023
22/10 - 2023
17/03 - 2024
05/07 - 2024
20/10 - 2024
16/03 - 2025
22/06 - 2025
19/08 - 2025

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Faroe Islands
09/08 - 2025
Europa Conference League
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 0-0
10/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Faroe Islands
04/07 - 2025

Thành tích gần đây B36 Torshavn

VĐQG Faroe Islands
24/08 - 2025
19/08 - 2025
10/08 - 2025
29/07 - 2025
06/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025
24/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik1917205453T T T T H
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2014331645H T T T H
4VikingurVikingur20956732B T T H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn20848-328H B B B T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir205411-2219H B B H B
8FC SuduroyFC Suduroy204115-3213T B T H B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri202513-4111B T B H B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur203116-1610B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow