Bernardo Matic 11 | |
Mohammad Abu Fani 32 | |
Mohammad Abu Fani 42 | |
Stjepan Loncar 61 | |
Jasmin Mesanovic (Kiến tạo: Boban Nikolov) 65 | |
Andrija Filipovic (Thay: Rafal Makowski) 66 | |
Bogdan Melnyk (Thay: Lucas) 66 | |
Mario Ilievski (Thay: Jasmin Mesanovic) 66 | |
Aleksandar Pesic 69 | |
Kenan Kodro (Thay: Stjepan Loncar) 72 | |
Norbert Balogh (Thay: Boban Nikolov) 72 | |
Raul Stefan (Thay: Branimir Cipetic) 72 | |
Barnabas Varga (Thay: Aleksandar Pesic) 79 | |
Balint Katona (Thay: Mohammad Abu Fani) 79 | |
Alex Toth (Thay: Marquinhos) 90 | |
Edgar Sevikyan (Thay: Kristoffer Zachariassen) 90 |
Thống kê trận đấu Kisvarda FC vs Ferencvaros
số liệu thống kê

Kisvarda FC

Ferencvaros
50 Kiểm soát bóng 50
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 12
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kisvarda FC vs Ferencvaros
Kisvarda FC (4-2-3-1): Danijel Petkovic (30), Branimir Cipetic (14), Bernardo Matic (4), Imre Szeles (23), Kevin Kormendi (18), Lucas (11), Boban Nikolov (5), Rafal Makowski (9), Bence Otvos (6), Driton Camaj (7), Jasmin Mesanovic (27)
Ferencvaros (4-2-3-1): Denes Dibusz (90), Cebrail Makreckis (25), Ismael Aaneba (44), Henry Wingo (31), Cristian Ramirez (99), Stjepan Loncar (33), Habib Maiga (80), Kristoffer Zachariassen (16), Mohammad Abu Fani (15), Marquinhos (10), Aleksandar Pesic (72)

Kisvarda FC
4-2-3-1
30
Danijel Petkovic
14
Branimir Cipetic
4
Bernardo Matic
23
Imre Szeles
18
Kevin Kormendi
11
Lucas
5
Boban Nikolov
9
Rafal Makowski
6
Bence Otvos
7
Driton Camaj
27
Jasmin Mesanovic
72
Aleksandar Pesic
10
Marquinhos
15
Mohammad Abu Fani
16
Kristoffer Zachariassen
80
Habib Maiga
33
Stjepan Loncar
99
Cristian Ramirez
31
Henry Wingo
44
Ismael Aaneba
25
Cebrail Makreckis
90
Denes Dibusz

Ferencvaros
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Rafal Makowski Andrija Filipovic | 72’ | Stjepan Loncar Kenan Kodro |
| 66’ | Jasmin Mesanovic Mario Ilievski | 79’ | Mohammad Abu Fani Balint Katona |
| 66’ | Lucas Bogdan Melnyk | 79’ | Aleksandar Pesic Barnabas Varga |
| 72’ | Branimir Cipetic Raul Stefan | 90’ | Marquinhos Alex Toth |
| 72’ | Boban Nikolov Norbert Sandor Balogh | 90’ | Kristoffer Zachariassen Edgar Sevikyan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrija Filipovic | Alex Toth | ||
Adam Czekus | Edgar Sevikyan | ||
Mario Ilievski | Krisztian Lisztes | ||
Tibor Lippai | Balint Katona | ||
Raul Stefan | Adam Varga | ||
Milos Spasic | Muhamed Besic | ||
Jaroslav Navratil | Barnabas Varga | ||
Enes Alic | Myenty Abena | ||
Norbert Sandor Balogh | Lorand Paszka | ||
Marcell Kovacs | Dhonata | ||
Bogdan Melnyk | Kenan Kodro | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda FC
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ferencvaros
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Europa League
VĐQG Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | T H H T T | |
| 2 | 23 | 13 | 4 | 6 | 19 | 43 | B T T B T | |
| 3 | 24 | 11 | 7 | 6 | 6 | 40 | H T B H H | |
| 4 | 23 | 10 | 6 | 7 | 10 | 36 | T B B B B | |
| 5 | 23 | 10 | 5 | 8 | 2 | 35 | B T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 7 | 7 | 6 | 34 | T B T T H | |
| 7 | 23 | 9 | 5 | 9 | -8 | 32 | B H T B H | |
| 8 | 23 | 8 | 5 | 10 | -7 | 29 | H B B T T | |
| 9 | 24 | 7 | 5 | 12 | -9 | 26 | B B H B H | |
| 10 | 23 | 6 | 7 | 10 | -8 | 25 | H T T T H | |
| 11 | 23 | 5 | 8 | 10 | -7 | 23 | B H H T B | |
| 12 | 23 | 4 | 2 | 17 | -27 | 14 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch