Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Kilmarnock vs Dundee United hôm nay 17-08-2025

Giải Scotland League Cup - CN, 17/8

Kết thúc

Kilmarnock

Kilmarnock

2 : 1

Dundee United

Dundee United

Hiệp một: 1-1
CN, 21:00 17/08/2025
Vòng 1/8 - Scotland League Cup
The BBSP Stadium, Rugby Park
 
Marcus Dackers (Kiến tạo: Ben Brannan)
6
Robbie Deas
14
Owen Stirton (Thay: Max Watters)
17
Iurie Iovu
23
Owen Stirton (Kiến tạo: Amar Fatah)
25
Brad Lyons
30
Will Ferry
35
Luca Stephenson
45+5'
Greg Kiltie (Thay: Djenairo Daniels)
46
Julius Eskesen (Thay: Iurie Iovu)
60
Owen Stirton
63
Bruce Anderson (Thay: Liam Polworth)
67
Panutche Camara (Thay: Craig Sibbald)
68
Dario Naamo (Thay: Amar Fatah)
68
Brad Lyons (Kiến tạo: Lewis Mayo)
69
Krisztian Keresztes
73
Dominic Thompson (Thay: Ben Brannan)
81
Rory McKenzie (Thay: Brad Lyons)
85
Kyle Magennis (Thay: David Watson)
85

Thống kê trận đấu Kilmarnock vs Dundee United

số liệu thống kê
Kilmarnock
Kilmarnock
Dundee United
Dundee United
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 20
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kilmarnock vs Dundee United

Tất cả (30)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

David Watson rời sân và được thay thế bởi Kyle Magennis.

85'

Brad Lyons rời sân và được thay thế bởi Rory McKenzie.

81'

Ben Brannan rời sân và được thay thế bởi Dominic Thompson.

73' Thẻ vàng cho Krisztian Keresztes.

Thẻ vàng cho Krisztian Keresztes.

69' V À A A O O O - Brad Lyons đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brad Lyons đã ghi bàn!

69'

Lewis Mayo đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

68'

Amar Fatah rời sân và được thay thế bởi Dario Naamo.

68'

Craig Sibbald rời sân và được thay thế bởi Panutche Camara.

67'

Liam Polworth rời sân và được thay thế bởi Bruce Anderson.

67'

Amar Fatah rời sân và được thay thế bởi Dario Naamo.

67'

Craig Sibbald rời sân và được thay thế bởi Panutche Camara.

63' Thẻ vàng cho Owen Stirton.

Thẻ vàng cho Owen Stirton.

60'

Iurie Iovu rời sân và được thay thế bởi Julius Eskesen.

46'

Djenairo Daniels rời sân và được thay thế bởi Greg Kiltie.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Luca Stephenson.

Thẻ vàng cho Luca Stephenson.

45+4' Thẻ vàng cho Luca Stephenson.

Thẻ vàng cho Luca Stephenson.

35' Thẻ vàng cho Will Ferry.

Thẻ vàng cho Will Ferry.

Đội hình xuất phát Kilmarnock vs Dundee United

Kilmarnock (3-5-2): Max Stryjek (1), Brad Lyons (8), Lewis Mayo (5), Robbie Deas (6), Jamie Brandon (2), David Watson (12), Liam Polworth (31), Ethan Schilte-Brown (25), Ben Brannan (26), Djenario Daniels (29), Marcus Dackers (9)

Dundee United (3-4-3): Yevhenii Kucherenko (1), Iurie Iovu (4), Bert Esselink (3), Krisztian Keresztes (23), Luca Stephenson (21), Vicko Sevelj (5), Craig Sibbald (14), Will Ferry (11), Amar Fatah (17), Max Watters (36), Ivan Dolcek (19)

Kilmarnock
Kilmarnock
3-5-2
1
Max Stryjek
8
Brad Lyons
5
Lewis Mayo
6
Robbie Deas
2
Jamie Brandon
12
David Watson
31
Liam Polworth
25
Ethan Schilte-Brown
26
Ben Brannan
29
Djenario Daniels
9
Marcus Dackers
19
Ivan Dolcek
36
Max Watters
17
Amar Fatah
11
Will Ferry
14
Craig Sibbald
5
Vicko Sevelj
21
Luca Stephenson
23
Krisztian Keresztes
3
Bert Esselink
4
Iurie Iovu
1
Yevhenii Kucherenko
Dundee United
Dundee United
3-4-3
Thay người
46’
Djenairo Daniels
Greg Kiltie
17’
Max Watters
Owen Stirton
67’
Liam Polworth
Bruce Anderson
60’
Iurie Iovu
Julius Eskesen
81’
Ben Brannan
Dominic Thompson
68’
Craig Sibbald
Panutche Camará
85’
Brad Lyons
Rory McKenzie
68’
Amar Fatah
Dario Naamo
85’
David Watson
Kyle Magennis
Cầu thủ dự bị
Eddie Beach
Dave Richards
Dominic Thompson
Panutche Camará
Rory McKenzie
Kai Fotheringham
Greg Kiltie
Dario Naamo
George Stanger
Miller Thomson
Kyle Magennis
Owen Stirton
Bruce Anderson
Samuel Harding
Marley Watkins
Scott Constable
Zac Williams
Julius Eskesen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
19/01 - 2013
05/10 - 2013
14/12 - 2013
15/02 - 2014
04/10 - 2014
22/11 - 2014
14/02 - 2015
12/09 - 2015
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
30/07 - 2022
10/11 - 2022
02/02 - 2023
Cúp quốc gia Scotland
11/02 - 2023
VĐQG Scotland
28/09 - 2024
07/12 - 2024
02/02 - 2025
Scotland League Cup
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Kilmarnock

VĐQG Scotland
23/08 - 2025
Scotland League Cup
17/08 - 2025
VĐQG Scotland
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Scotland League Cup
26/07 - 2025
23/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
17/07 - 2025
12/07 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Dundee United

Scotland League Cup
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Scotland
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Scotland
03/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng Scotland League Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk43101311
2Cove RangersCove Rangers421137
3Queen's ParkQueen's Park420236
4SpartansSpartans4202-26
5Brechin CityBrechin City4004-170
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partick ThistlePartick Thistle4400912
2Ross CountyRoss County421177
3StranraerStranraer4121-16
4Queen of the SouthQueen of the South410303
5Edinburgh CityEdinburgh City4013-152
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Alloa AthleticAlloa Athletic4400412
2AirdrieoniansAirdrieonians430149
3Dundee FCDundee FC420256
4MontroseMontrose4103-43
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4004-90
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren4310810
2Ayr UnitedAyr United4301119
3ArbroathArbroath411215
4Forfar AthleticForfar Athletic4112-35
5Annan AthleticAnnan Athletic4013-171
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts44001512T T T T
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430149B T T T
3DumbartonDumbarton4202-66T B B T
4Hamilton AcademicalHamilton Academical4103-43T B B B
5Stirling AlbionStirling Albion4004-90B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone44001312
2Raith RoversRaith Rovers420246
3Inverness CTInverness CT420216
4East KilbrideEast Kilbride4202-16
5Elgin CityElgin City4004-170
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell4310511H T T T
2Greenock MortonGreenock Morton430159T T B T
3ClydeClyde4121-26H T H B
4StenhousemuirStenhousemuir4112-34B B H T
5PeterheadPeterhead4004-50B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock4310710T T H T
2LivingstonLivingston430189T B T T
3East FifeEast Fife4202-16B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-35T B H B
5Brora RangersBrora Rangers4004-110B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow