Thứ Ba, 10/03/2026
Enis Cokaj
9
Jakub Pokorny (Kiến tạo: Jorge Pombo)
13
Yasser Larouci
18
Ruben Perez
25
Taxiarchis Filon
42
T. Johnson Eboh (Thay: Benny)
46
Timipere Johnson Eboh (Thay: Bernardo Martins)
46
Timipere Johnson Eboh
50
Konstantinos Roukounakis (Thay: Jorge Pombo)
70
Sebastian Palacios (Thay: Joel Abu Hanna)
73
Apostolos Christopoulos
75
Georgios Nikas (Thay: Ognjen Ozegovic)
79
Dimitrios Theodoridis (Thay: Apostolos Christopoulos)
82
Alex Petkov
85
Georgios Manthatis (Thay: Ioannis Kosti)
87
Gerson Sousa (Thay: Che Nunnely)
88
Alberto Botia (Thay: Ruben Perez)
88
Lamarana Jallow (Thay: Enis Cokaj)
88
Cheick Oumar Konate
90+5'

Thống kê trận đấu Kifisia FC vs Levadiakos

số liệu thống kê
Kifisia FC
Kifisia FC
Levadiakos
Levadiakos
40 Kiểm soát bóng 60
2 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 4
23 Phạm lỗi 17
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Kifisia FC vs Levadiakos

Tất cả (26)
90+5' Thẻ vàng cho Cheick Oumar Konate.

Thẻ vàng cho Cheick Oumar Konate.

90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Enis Cokaj rời sân và được thay thế bởi Lamarana Jallow.

88'

Ruben Perez rời sân và được thay thế bởi Alberto Botia.

88'

Che Nunnely rời sân và được thay thế bởi Gerson Sousa.

87'

Ioannis Kosti rời sân và được thay thế bởi Georgios Manthatis.

85' Thẻ vàng cho Alex Petkov.

Thẻ vàng cho Alex Petkov.

82'

Apostolos Christopoulos rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Theodoridis.

79'

Ognjen Ozegovic rời sân và được thay thế bởi Georgios Nikas.

75' Thẻ vàng cho Apostolos Christopoulos.

Thẻ vàng cho Apostolos Christopoulos.

73'

Joel Abu Hanna rời sân và được thay thế bởi Sebastian Palacios.

70'

Jorge Pombo rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Roukounakis.

50' Thẻ vàng cho Timipere Johnson Eboh.

Thẻ vàng cho Timipere Johnson Eboh.

46'

Bernardo Martins rời sân và được thay thế bởi Timipere Johnson Eboh.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' Thẻ vàng cho Taxiarchis Filon.

Thẻ vàng cho Taxiarchis Filon.

42' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

25' Thẻ vàng cho Ruben Perez.

Thẻ vàng cho Ruben Perez.

18' Thẻ vàng cho Yasser Larouci.

Thẻ vàng cho Yasser Larouci.

14'

Jorge Pombo đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Kifisia FC vs Levadiakos

Kifisia FC (4-2-3-1): Moisés Ramírez (99), Cheick Oumar Konate (22), Jakub Pokorny (38), Alex Petkov (5), Yasser Larouci (76), Lazare Amani (88), Ruben Perez (21), Che Nunnely (11), Jorge Pombo (6), Benny (8), Apostolos Christopoulos (72)

Levadiakos (5-4-1): Yuri Lodygin (12), Triantafyllos Tsapras (6), Fabricio Gabriel Pedrozo (15), Hordur Magnusson (32), Joel Abu Hanna (4), Marios Vichos (3), Guillermo Balzi (11), Enis Cokaj (23), Ioannis Costi (18), Taxiarchis Filon (22), Ognjen Ozegovic (45)

Kifisia FC
Kifisia FC
4-2-3-1
99
Moisés Ramírez
22
Cheick Oumar Konate
38
Jakub Pokorny
5
Alex Petkov
76
Yasser Larouci
88
Lazare Amani
21
Ruben Perez
11
Che Nunnely
6
Jorge Pombo
8
Benny
72
Apostolos Christopoulos
45
Ognjen Ozegovic
22
Taxiarchis Filon
18
Ioannis Costi
23
Enis Cokaj
11
Guillermo Balzi
3
Marios Vichos
4
Joel Abu Hanna
32
Hordur Magnusson
15
Fabricio Gabriel Pedrozo
6
Triantafyllos Tsapras
12
Yuri Lodygin
Levadiakos
Levadiakos
5-4-1
Thay người
46’
Bernardo Martins
Timipere Johnson Eboh
73’
Joel Abu Hanna
Sebastian Palacios
70’
Jorge Pombo
Konstantinos Roukounakis
79’
Ognjen Ozegovic
Giorgos Nikas
82’
Apostolos Christopoulos
Dimitrios Theodoridis
87’
Ioannis Kosti
Giorgos Manthatis
88’
Ruben Perez
Alberto Tomas Botia Rabasco
88’
Enis Cokaj
Lamarana Jallow
88’
Che Nunnely
Gerson Sousa
Cầu thủ dự bị
Vasilios Xenopoulos
Alen Ozbolt
David Simon
Lucas Nunes
Diamantis Chouchoumis
Giannis Sourdis
Alberto Tomas Botia Rabasco
Georgios Kornezos
Dimitrios Theodoridis
Giorgos Manthatis
Gerson Sousa
Panagiotis Liagas
Timipere Johnson Eboh
Giannis Tsivelekidis
Konstantinos Roukounakis
Giorgos Nikas
Lucas Villafañez
Lamarana Jallow
Michalis Patiras
Konstantinos Goumas
Miguel Tavares
Panagiotis Symelidis
Patrik Mijic
Sebastian Palacios
Timipere Johnson Eboh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
14/01 - 2026
VĐQG Hy Lạp
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Kifisia FC

VĐQG Hy Lạp
05/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
H1: 1-1
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
17/01 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
14/01 - 2026
VĐQG Hy Lạp
10/01 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
06/01 - 2026

Thành tích gần đây Levadiakos

VĐQG Hy Lạp
09/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
11/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hy Lạp
04/02 - 2026
VĐQG Hy Lạp
01/02 - 2026
25/01 - 2026
H1: 1-0
19/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens2417522956T H T H T
2PAOK FCPAOK FC2416623354H H T T H
3OlympiacosOlympiacos2416623154B H T T H
4PanathinaikosPanathinaikos2413651745H T T T T
5LevadiakosLevadiakos2411671639B H B B B
6OFI CreteOFI Crete249213-1029H B T B H
7ArisAris246117-529H H H B H
8AtromitosAtromitos247710-328T H T T H
9NFC VolosNFC Volos248412-1128B H B H H
10PanetolikosPanetolikos247314-1424B T T B B
11Kifisia FCKifisia FC245910-924B H H T B
12AE LarissaAE Larissa244911-1721B H H B B
13Asteras TripolisAsteras Tripolis243714-1816T B B B B
14Panserraikos FCPanserraikos FC244317-3915B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow