Thẻ vàng cho Cheick Oumar Konate.
- Jakub Pokorny (Kiến tạo: Jorge Pombo)
13 - Yasser Larouci
18 - Ruben Perez
25 - T. Johnson Eboh (Thay: Benny)
46 - Timipere Johnson Eboh (Thay: Bernardo Martins)
46 - Timipere Johnson Eboh
50 - Konstantinos Roukounakis (Thay: Jorge Pombo)
70 - Apostolos Christopoulos
75 - Dimitrios Theodoridis (Thay: Apostolos Christopoulos)
82 - Alex Petkov
85 - Gerson Sousa (Thay: Che Nunnely)
88 - Alberto Botia (Thay: Ruben Perez)
88 - Cheick Oumar Konate
90+5'
- Enis Cokaj
9 - Taxiarchis Filon
42 - Sebastian Palacios (Thay: Joel Abu Hanna)
73 - Georgios Nikas (Thay: Ognjen Ozegovic)
79 - Georgios Manthatis (Thay: Ioannis Kosti)
87 - Lamarana Jallow (Thay: Enis Cokaj)
88
Thống kê trận đấu Kifisia FC vs Levadiakos
Diễn biến Kifisia FC vs Levadiakos
Tất cả (26)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Enis Cokaj rời sân và được thay thế bởi Lamarana Jallow.
Ruben Perez rời sân và được thay thế bởi Alberto Botia.
Che Nunnely rời sân và được thay thế bởi Gerson Sousa.
Ioannis Kosti rời sân và được thay thế bởi Georgios Manthatis.
Thẻ vàng cho Alex Petkov.
Apostolos Christopoulos rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Theodoridis.
Ognjen Ozegovic rời sân và được thay thế bởi Georgios Nikas.
Thẻ vàng cho Apostolos Christopoulos.
Joel Abu Hanna rời sân và được thay thế bởi Sebastian Palacios.
Jorge Pombo rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Roukounakis.
Thẻ vàng cho Timipere Johnson Eboh.
Bernardo Martins rời sân và được thay thế bởi Timipere Johnson Eboh.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Taxiarchis Filon.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Ruben Perez.
Thẻ vàng cho Yasser Larouci.
Jorge Pombo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jakub Pokorny đã ghi bàn!
Jorge Pombo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jakub Pokorny ghi bàn!
Thẻ vàng cho Enis Cokaj.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Kifisia FC vs Levadiakos
Kifisia FC (4-2-3-1): Moisés Ramírez (99), Cheick Oumar Konate (22), Jakub Pokorny (38), Alex Petkov (5), Yasser Larouci (76), Lazare Amani (88), Ruben Perez (21), Che Nunnely (11), Jorge Pombo (6), Benny (8), Apostolos Christopoulos (72)
Levadiakos (5-4-1): Yuri Lodygin (12), Triantafyllos Tsapras (6), Fabricio Gabriel Pedrozo (15), Hordur Magnusson (32), Joel Abu Hanna (4), Marios Vichos (3), Guillermo Balzi (11), Enis Cokaj (23), Ioannis Costi (18), Taxiarchis Filon (22), Ognjen Ozegovic (45)
| Thay người | |||
| 46’ | Bernardo Martins Timipere Johnson Eboh | 73’ | Joel Abu Hanna Sebastian Palacios |
| 70’ | Jorge Pombo Konstantinos Roukounakis | 79’ | Ognjen Ozegovic Giorgos Nikas |
| 82’ | Apostolos Christopoulos Dimitrios Theodoridis | 87’ | Ioannis Kosti Giorgos Manthatis |
| 88’ | Ruben Perez Alberto Tomas Botia Rabasco | 88’ | Enis Cokaj Lamarana Jallow |
| 88’ | Che Nunnely Gerson Sousa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vasilios Xenopoulos | Alen Ozbolt | ||
David Simon | Lucas Nunes | ||
Diamantis Chouchoumis | Giannis Sourdis | ||
Alberto Tomas Botia Rabasco | Georgios Kornezos | ||
Dimitrios Theodoridis | Giorgos Manthatis | ||
Gerson Sousa | Panagiotis Liagas | ||
Timipere Johnson Eboh | Giannis Tsivelekidis | ||
Konstantinos Roukounakis | Giorgos Nikas | ||
Lucas Villafañez | Lamarana Jallow | ||
Michalis Patiras | Konstantinos Goumas | ||
Miguel Tavares | Panagiotis Symelidis | ||
Patrik Mijic | Sebastian Palacios | ||
Timipere Johnson Eboh | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Kifisia FC
Thành tích gần đây Levadiakos
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 5 | 2 | 29 | 56 | T H T H T | |
| 2 | | 24 | 16 | 6 | 2 | 33 | 54 | H H T T H |
| 3 | | 24 | 16 | 6 | 2 | 31 | 54 | B H T T H |
| 4 | 24 | 13 | 6 | 5 | 17 | 45 | H T T T T | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 16 | 39 | B H B B B | |
| 6 | 24 | 9 | 2 | 13 | -10 | 29 | H B T B H | |
| 7 | | 24 | 6 | 11 | 7 | -5 | 29 | H H H B H |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -3 | 28 | T H T T H | |
| 9 | 24 | 8 | 4 | 12 | -11 | 28 | B H B H H | |
| 10 | 24 | 7 | 3 | 14 | -14 | 24 | T T B B T | |
| 11 | 24 | 5 | 9 | 10 | -9 | 24 | H H T B B | |
| 12 | 24 | 4 | 9 | 11 | -17 | 21 | B H H B B | |
| 13 | 24 | 3 | 7 | 14 | -18 | 16 | T B B B B | |
| 14 | 24 | 4 | 3 | 17 | -39 | 15 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại