T. Tissoudali 18 | |
W. Azaro 24 | |
Walid Azarou 24 | |
Walid Azarou 29 | |
Lithierry Silva 39 | |
Lithierry Silva 56 | |
Anas Mittache 79 | |
Abdalla Alrefaey 83 | |
Abdalla Alrefaey 88 |
Thống kê trận đấu Khorfakkan vs Ajman
số liệu thống kê

Khorfakkan

Ajman
53 Kiểm soát bóng 47
2 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Khorfakkan
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Ajman
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 6 | 0 | 21 | 42 | H T T H T | |
| 2 | 17 | 13 | 3 | 1 | 33 | 42 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 14 | 33 | H T H B T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 12 | 31 | H B T T T | |
| 5 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 30 | T B H T H | |
| 6 | 18 | 5 | 8 | 5 | -1 | 23 | H B H H H | |
| 7 | 18 | 7 | 2 | 9 | -5 | 23 | B T T T B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -9 | 20 | B B B T H | |
| 9 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | H T T B H | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -13 | 18 | B B H B H | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -10 | 17 | T T B B B | |
| 12 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | H H H H B | |
| 13 | 17 | 3 | 4 | 10 | -16 | 13 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 3 | 3 | 11 | -15 | 12 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch