Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát KFUM Oslo vs Sarpsborg 08
KFUM Oslo: Havar Grontvedt Jensen (25), Daniel Schneider (2), Momodou Lion Njie (4), Eirik Franke Saunes (19), Håkon Helland Hoseth (14), Simen Hestnes (8), Robin Rasch (7), Jonas Lange Hjorth (16), Martin Tangen Vinjor (9), Magnus Wolff Eikrem (23), Rasmus Eggen Vinge (18)
Sarpsborg 08: Mamour Ndiaye (1), Claus Niyukuri (12), Bjorn Utvik (4), Sigurd Rosted (24), Anders Hiim (21), Sondre Sorli (10), Aimar Sher (6), Sander Johan Christiansen (8), Noa Williams (17), Daniel Karlsbakk (11), Andreas Hansen (33)

KFUM Oslo
25
Havar Grontvedt Jensen
2
Daniel Schneider
4
Momodou Lion Njie
19
Eirik Franke Saunes
14
Håkon Helland Hoseth
8
Simen Hestnes
7
Robin Rasch
16
Jonas Lange Hjorth
9
Martin Tangen Vinjor
23
Magnus Wolff Eikrem
18
Rasmus Eggen Vinge
33
Andreas Hansen
11
Daniel Karlsbakk
17
Noa Williams
8
Sander Johan Christiansen
6
Aimar Sher
10
Sondre Sorli
21
Anders Hiim
24
Sigurd Rosted
4
Bjorn Utvik
12
Claus Niyukuri
1
Mamour Ndiaye

Sarpsborg 08
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây KFUM Oslo
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sarpsborg 08
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T | |
| 4 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B B T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T B H B | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B B T T H | |
| 8 | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T T H B B | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 6 | T B B T | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | T H B H B | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B T H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | 0 | 4 | B T B B H | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | T B B H B | |
| 15 | 5 | 0 | 3 | 2 | -4 | 3 | B H H B H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch