PHẢN LƯỚI NHÀ - Patrick Barrett đưa bóng vào lưới nhà!
Klisman Cake 12 | |
James Norris 31 | |
Sebastjan Spahiu (Thay: Liridon Latifi) 46 | |
Reshat Ramadani (Thay: Arbin Zejnullai) 46 | |
Sean Boyd (Thay: Ademipo Odubeko) 60 | |
John Martin (Thay: Harry Wood) 60 | |
Adamu Alhassan 65 | |
Kamer Qaka (Thay: Adamu Alhassan) 70 | |
Daniel Kelly (Thay: James Norris) 74 | |
Jonathan Lunney 77 | |
Vane Krstevski (Thay: Fabrice Tamba) 77 | |
Alistair Coote (Thay: Kerr McInroy) 82 | |
Evan Caffrey (Thay: Jack Henry-Francis) 82 | |
Aleksander Trumci 87 | |
Fiton Ademi (Thay: Endrit Krasniqi) 88 | |
(og) Patrick Barrett 90+2' |
Thống kê trận đấu KF Shkendija vs Shelbourne


Diễn biến KF Shkendija vs Shelbourne
Endrit Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Fiton Ademi.
Thẻ vàng cho Aleksander Trumci.
Jack Henry-Francis rời sân và được thay thế bởi Evan Caffrey.
Kerr McInroy rời sân và được thay thế bởi Alistair Coote.
Fabrice Tamba rời sân và được thay thế bởi Vane Krstevski.
Thẻ vàng cho Jonathan Lunney.
James Norris rời sân và được thay thế bởi Daniel Kelly.
Adamu Alhassan rời sân và được thay thế bởi Kamer Qaka.
Thẻ vàng cho Adamu Alhassan.
Harry Wood rời sân và John Martin vào thay.
Ademipo Odubeko rời sân và Sean Boyd vào thay.
Arbin Zejnullai rời sân và được thay thế bởi Reshat Ramadani.
Liridon Latifi rời sân và được thay thế bởi Sebastjan Spahiu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho James Norris.
Thẻ vàng cho Klisman Cake.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân Todor Proeski, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát KF Shkendija vs Shelbourne
KF Shkendija (4-2-3-1): Baboucarr Gaye (24), Aleksander Trumci (2), Imran Fetai (15), Klisman Cake (5), Ronaldo Webster (11), Arbin Zejnulai (17), Adamu Alhassan (6), Fabrice Tamba (29), Endrit Krasniqi (10), Liridon Latifi (77), Besart Ibraimi (7)
Shelbourne (3-5-2): Wessel Speel (13), Mark Coyle (8), Patrick Barrett (29), Kameron Ledwidge (4), Milan Mbeng (25), Jonathan Lunney (6), Jack Henry-Francis (21), Kerr McInroy (23), James Norris (18), Harry Wood (7), Ademipo Odubeko (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Arbin Zejnullai Reshat Ramadani | 60’ | Ademipo Odubeko Sean Boyd |
| 46’ | Liridon Latifi Sebastjan Spahiu | 60’ | Harry Wood John Martin |
| 70’ | Adamu Alhassan Kamer Qaka | 74’ | James Norris Daniel Kelly |
| 77’ | Fabrice Tamba Vane Krstevski | 82’ | Kerr McInroy Ali Coote |
| 88’ | Endrit Krasniqi Fiton Ademi | 82’ | Jack Henry-Francis Evan Caffrey |
| Cầu thủ dự bị | |||
Astrit Amzai | Lorcan Healy | ||
Egzon Belica | Sean Gannon | ||
Reshat Ramadani | Tyreke Wilson | ||
Florent Ramadani | Ellis Chapman | ||
Fiton Ademi | Sean Boyd | ||
Mevlan Murati | John Martin | ||
Vane Krstevski | Ali Coote | ||
Atdhe Mazari | Daniel Kelly | ||
Anes Meljichi | Lewis Temple | ||
Lorik Kaba | Evan Caffrey | ||
Kamer Qaka | Finn Moylan | ||
Sebastjan Spahiu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây KF Shkendija
Thành tích gần đây Shelbourne
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | ||
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | ||
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | ||
| 6 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 7 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | ||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 9 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | ||
| 10 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | ||
| 11 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 12 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 13 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 14 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 15 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | ||
| 16 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 17 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | ||
| 18 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | ||
| 19 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | ||
| 20 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | ||
| 21 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 22 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | ||
| 23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 24 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 25 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 26 | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 4 | ||
| 27 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | ||
| 28 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | ||
| 29 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 30 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 31 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | ||
| 32 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | ||
| 33 | 4 | 0 | 2 | 2 | -7 | 2 | ||
| 34 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | ||
| 35 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | ||
| 36 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
