Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả KF Shkendija vs Jagiellonia Bialystok hôm nay 07-11-2025

Giải Europa Conference League - Th 6, 07/11

Kết thúc

KF Shkendija

KF Shkendija

1 : 1

Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

Hiệp một: 0-0
T6, 03:00 07/11/2025
Vòng bảng - Europa Conference League
Todor Proeski Arena
TV360
Endrit Krasniqi (Thay: Arbin Zejnullai)
44
Liridon Latifi (Kiến tạo: Ronaldo Webster)
49
Adamu Alhassan
50
Jesus Imaz (Thay: Dawid Drachal)
54
Alejandro Pozo (Thay: Louka Prip)
54
Sergio Lozano (Thay: Leon Flach)
54
Taras Romanczuk
63
Kamer Qaka (Thay: Adamu Alhassan)
68
Besart Ibraimi (Thay: Liridon Latifi)
68
Besart Ibraimi
74
Bartosz Mazurek (Thay: Taras Romanczuk)
76
Aziel Jackson (Thay: Oskar Pietuszewski)
76
Jesus Imaz
86
Kamer Qaka
86
Atdhe Mazari (Thay: Fabrice Tamba)
89
Mevlan Murati (Thay: Sebastjan Spahiu)
89
Jesus Imaz
90+8'
Sergio Lozano (Kiến tạo: Aziel Jackson)
90+10'

Thống kê trận đấu KF Shkendija vs Jagiellonia Bialystok

số liệu thống kê
KF Shkendija
KF Shkendija
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
31 Kiểm soát bóng 69
16 Phạm lỗi 23
13 Ném biên 27
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến KF Shkendija vs Jagiellonia Bialystok

Tất cả (25)
90+11'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+10'

Aziel Jackson đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+10' V À A A O O O - Sergio Lozano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sergio Lozano đã ghi bàn!

90+8' THẺ ĐỎ! - Jesus Imaz nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Jesus Imaz nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

89'

Sebastjan Spahiu rời sân và được thay thế bởi Mevlan Murati.

89'

Fabrice Tamba rời sân và được thay thế bởi Atdhe Mazari.

86' Thẻ vàng cho Kamer Qaka.

Thẻ vàng cho Kamer Qaka.

86' Thẻ vàng cho Jesus Imaz.

Thẻ vàng cho Jesus Imaz.

76'

Taras Romanczuk rời sân và được thay thế bởi Bartosz Mazurek.

76'

Oskar Pietuszewski rời sân và được thay thế bởi Aziel Jackson.

74' Thẻ vàng cho Besart Ibraimi.

Thẻ vàng cho Besart Ibraimi.

68'

Liridon Latifi rời sân và được thay thế bởi Besart Ibraimi.

68'

Adamu Alhassan rời sân và được thay thế bởi Kamer Qaka.

63' Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.

Thẻ vàng cho Taras Romanczuk.

54'

Leon Flach rời sân và được thay thế bởi Sergio Lozano.

54'

Louka Prip rời sân và được thay thế bởi Alejandro Pozo.

54'

Dawid Drachal rời sân và được thay thế bởi Jesus Imaz.

50' Thẻ vàng cho Adamu Alhassan.

Thẻ vàng cho Adamu Alhassan.

49'

Ronaldo Webster đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Liridon Latifi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Liridon Latifi đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát KF Shkendija vs Jagiellonia Bialystok

KF Shkendija (4-2-3-1): Baboucarr Gaye (24), Aleksander Trumci (2), Imran Fetai (15), Klisman Cake (5), Ronaldo Webster (11), Reshat Ramadani (4), Adamu Alhassan (6), Sebastjan Spahiu (49), Arbin Zejnulai (17), Liridon Latifi (77), Fabrice Tamba (29)

Jagiellonia Bialystok (4-2-3-1): Milosz Piekutowski (22), Norbert Wojtuszek (15), Dusan Stojinovic (3), Bernardo Vital (13), Bartlomiej Wdowik (27), Taras Romanczuk (6), Leon Flach (31), Louka Prip (18), Dawid Drachal (8), Oskar Pietuszewski (80), Afimico Pululu (10)

KF Shkendija
KF Shkendija
4-2-3-1
24
Baboucarr Gaye
2
Aleksander Trumci
15
Imran Fetai
5
Klisman Cake
11
Ronaldo Webster
4
Reshat Ramadani
6
Adamu Alhassan
49
Sebastjan Spahiu
17
Arbin Zejnulai
77
Liridon Latifi
29
Fabrice Tamba
10
Afimico Pululu
80
Oskar Pietuszewski
8
Dawid Drachal
18
Louka Prip
31
Leon Flach
6
Taras Romanczuk
27
Bartlomiej Wdowik
13
Bernardo Vital
3
Dusan Stojinovic
15
Norbert Wojtuszek
22
Milosz Piekutowski
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
4-2-3-1
Thay người
44’
Arbin Zejnullai
Endrit Krasniqi
54’
Louka Prip
Alejandro Pozo
68’
Liridon Latifi
Besart Ibraimi
54’
Dawid Drachal
Jesus Imaz Balleste
68’
Adamu Alhassan
Kamer Qaka
54’
Leon Flach
Sergio Lozano
89’
Sebastjan Spahiu
Mevlan Murati
76’
Oskar Pietuszewski
Aziel Jackson
89’
Fabrice Tamba
Atdhe Mazari
76’
Taras Romanczuk
Bartosz Mazurek
Cầu thủ dự bị
Ferat Ramani
Slawomir Abramowicz
Egzon Belica
Adrian Damasiewicz
Besart Ibraimi
Yuki Kobayashi
Florent Ramadani
Cezary Polak
Fiton Ademi
Alejandro Pozo
Endrit Krasniqi
Dimitris Rallis
Mevlan Murati
Jesus Imaz Balleste
Atdhe Mazari
Youssef Sylla
Numan Ajetovikj
Alejandro Cantero
Anes Meljichi
Sergio Lozano
Lorik Kaba
Aziel Jackson
Kamer Qaka
Bartosz Mazurek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League

Thành tích gần đây KF Shkendija

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Bắc Macedonia
23/11 - 2025
15/11 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bắc Macedonia
31/10 - 2025
27/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Bắc Macedonia
06/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025

Thành tích gần đây Jagiellonia Bialystok

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
18/10 - 2025
Europa Conference League

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SamsunsporSamsunspor4310710
2StrasbourgStrasbourg4310310
3NK CeljeNK Celje430149
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk430139
5Mainz 05Mainz 05430129
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa422058
7LarnacaLarnaca422058
8DritaDrita422028
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok422028
10AthensAthens421157
11Sparta PragueSparta Prague421137
12VallecanoVallecano421127
13LausanneLausanne421127
14SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc421107
15CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova421107
16Lech PoznanLech Poznan420236
17FiorentinaFiorentina420236
18Crystal PalaceCrystal Palace420226
19Zrinjski MostarZrinjski Mostar4202-16
20AZ AlkmaarAZ Alkmaar4202-36
21Omonia NicosiaOmonia Nicosia412115
22KuPSKuPS412115
23FC NoahFC Noah412105
24RijekaRijeka412105
25KF ShkendijaKF Shkendija4112-24
26Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4112-64
27Dynamo KyivDynamo Kyiv4103-13
28Legia WarszawaLegia Warszawa4103-23
29Slovan BratislavaSlovan Bratislava4103-33
30Hamrun SpartansHamrun Spartans4103-33
31BK HaeckenBK Haecken4022-22
32BreidablikBreidablik4022-52
33AberdeenAberdeen4022-72
34ShelbourneShelbourne4013-41
35Shamrock RoversShamrock Rovers4013-61
36Rapid WienRapid Wien4004-100
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow