![]() Adi Adi 5 | |
![]() Vane Krstevski 10 | |
![]() Florent Ramadani 63 | |
![]() Besart Ibraimi 76 | |
![]() Bojan Rajkov 82 | |
![]() Liridon Latifi 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Macedonia
Thành tích gần đây KF Shkendija
Europa League
VĐQG Bắc Macedonia
Europa League
VĐQG Bắc Macedonia
Champions League
VĐQG Bắc Macedonia
Champions League
Thành tích gần đây FK Sileks
VĐQG Bắc Macedonia
Europa Conference League
VĐQG Bắc Macedonia
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Macedonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | T T H T | |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T |
3 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
5 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | H T T | |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | B T T | |
7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
8 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
9 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H |
11 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -11 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại