Nikola Buric 40 | |
Arbenit Xhemajli 84 | |
Edison Ndreca 90 | |
Kazeem Ogunleye 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Albania
Cúp quốc gia Albania
VĐQG Albania
Cúp quốc gia Albania
Hạng 2 Albania
VĐQG Albania
Thành tích gần đây KF Egnatia
VĐQG Albania
Thành tích gần đây Partizani
VĐQG Albania
Bảng xếp hạng VĐQG Albania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 17 | 8 | 6 | 18 | 59 | B H H T T | |
| 2 | 31 | 15 | 11 | 5 | 11 | 56 | H T T H B | |
| 3 | 31 | 15 | 9 | 7 | 13 | 54 | T H H T B | |
| 4 | 31 | 11 | 11 | 9 | 11 | 44 | B B H T H | |
| 5 | 31 | 12 | 8 | 11 | -3 | 44 | T T H H B | |
| 6 | 31 | 8 | 14 | 9 | -2 | 38 | B T H B B | |
| 7 | 31 | 7 | 10 | 14 | -15 | 31 | B T T H T | |
| 8 | 31 | 7 | 10 | 14 | -8 | 31 | B H B T H | |
| 9 | 31 | 7 | 10 | 14 | -14 | 31 | T B T B H | |
| 10 | 31 | 5 | 11 | 15 | -11 | 26 | T B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

