Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Vadim Pigas 35 | |
Dusan Bakic (Thay: Karen Vardanyan) 46 | |
Eljon Sota 56 | |
Kirill Tsepenkov (Thay: Ivan Bakhar) 63 | |
Dmitriy Podstrelov (Thay: Fard Ibrahim) 64 | |
Fawaz Abdullahi 68 | |
Nikita Demchenko (Thay: Fawaz Abdullahi) 71 | |
Mohammed Yahaya (Thay: Soumaila Bakayoko) 71 | |
Evgeni Malashevich (Thay: Aleksei Gavrilovich) 75 | |
Kastriot Selmani 77 | |
Daniel Wotlai (Thay: Fernando Medeiros) 86 | |
Jefferson (Thay: Zamiq Aliyev) 86 | |
Guillem Jaime (Thay: Kastriot Selmani) 90 | |
Anio Poci (Thay: Arbenit Xhemajli) 90 |
Thống kê trận đấu KF Egnatia vs Dinamo Minsk


Diễn biến KF Egnatia vs Dinamo Minsk
Arbenit Xhemajli rời sân và được thay thế bởi Anio Poci.
Kastriot Selmani rời sân và được thay thế bởi Guillem Jaime.
Thẻ vàng cho Dmitriy Podstrelov.
Zamiq Aliyev rời sân và được thay thế bởi Jefferson.
Fernando Medeiros rời sân và được thay thế bởi Daniel Wotlai.
Thẻ vàng cho Maksim Myakish.
Regi Lushkja đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kastriot Selmani đã ghi bàn!
Aleksei Gavrilovich rời sân và được thay thế bởi Evgeni Malashevich.
Soumaila Bakayoko rời sân và được thay thế bởi Mohammed Yahaya.
Fawaz Abdullahi rời sân và được thay thế bởi Nikita Demchenko.
Thẻ vàng cho Fawaz Abdullahi.
Fard Ibrahim rời sân và được thay thế bởi Dmitriy Podstrelov.
Ivan Bakhar rời sân và được thay thế bởi Kirill Tsepenkov.
Thẻ vàng cho Eljon Sota.
Karen Vardanyan rời sân và được thay thế bởi Dusan Bakic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Vadim Pigas.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát KF Egnatia vs Dinamo Minsk
KF Egnatia (4-3-3): Mario Dajsinani (98), Abdurraman Fangaj (44), Eljon Sota (28), Arbenit Xhemajli (19), Zamiq Aliyev (4), Regi Lushkja (10), Albano Aleksi (6), Fernando Medeiros (7), Kastriot Selmani (17), Soumaila Bakayoko (9), Ildi Gruda (77)
Dinamo Minsk (5-3-2): Denis Shpakovski (31), Vadim Pigas (2), Pavel Apetenok (5), Ilya Kalachev (3), Aleksey Gavrilovich (4), Fard Ibrahim (33), Fawaz Abdullahi (42), Maksim Myakish (6), Ivan Bakhar (17), Moustapha Djimet (11), Karen Vardanyan (10)


| Thay người | |||
| 71’ | Soumaila Bakayoko Mohammed Yahaya | 46’ | Karen Vardanyan Dusan Bakic |
| 86’ | Zamiq Aliyev Jefferson | 63’ | Ivan Bakhar Kirill Tsepenkov |
| 86’ | Fernando Medeiros Daniel Wotlai | 64’ | Fard Ibrahim Dmitri Podstrelov |
| 90’ | Kastriot Selmani Guillem Jaime | 71’ | Fawaz Abdullahi Nikita Demchenko |
| 90’ | Arbenit Xhemajli Anio Poci | 75’ | Aleksei Gavrilovich Yevgeniy Malashevich |
| Cầu thủ dự bị | |||
Saliou Guindo | Kirill Tsepenkov | ||
Flamur Ruci | Nikita Demchenko | ||
Jefferson | Aleksey Vakulich | ||
Guillem Jaime | Dmitri Podstrelov | ||
Mohammed Yahaya | Denis Grechikho | ||
Edison Ndreca | Dusan Bakic | ||
Daniel Wotlai | Ruslan Chobanov | ||
Anio Poci | Yevgeniy Malashevich | ||
Klajdi Kuka | Ivan Shimakovich | ||
Artem Makavchik | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây KF Egnatia
Thành tích gần đây Dinamo Minsk
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
