Thứ Bảy, 30/08/2025
Anio Poci (Thay: Edison Ndreca)
15
Soumaila Bakayoko (Thay: Saliou Guindo)
46
Arnor Gauti Jonsson (Thay: Kristinn Jonsson)
53
Regi Lushkja
60
Oli Omarsson (Thay: Kristinn Steindorsson)
63
Agust Thorsteinsson (Thay: Aron Bjarnason)
63
Kristofer Ingi Kristinsson (Thay: Tobias Thomsen)
71
Ildi Gruda (Thay: Regi Lushkja)
77
Viktor Margeirsson
82
Gabriel Snaer Hallsson (Thay: Anton Ludviksson)
85
Leo Melo (Thay: Serxho Ujka)
88
Ildi Gruda
90+2'
Ildi Gruda
90+5'
Valgeir Valgeirsson
90+6'

Thống kê trận đấu KF Egnatia vs Breidablik

số liệu thống kê
KF Egnatia
KF Egnatia
Breidablik
Breidablik
56 Kiểm soát bóng 44
18 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến KF Egnatia vs Breidablik

Tất cả (18)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Valgeir Valgeirsson.

Thẻ vàng cho Valgeir Valgeirsson.

90+5' Thẻ vàng cho Ildi Gruda.

Thẻ vàng cho Ildi Gruda.

90+2' V À A A A O O O - Ildi Gruda đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Ildi Gruda đã ghi bàn!

88'

Serxho Ujka rời sân và được thay thế bởi Leo Melo.

85'

Anton Ludviksson rời sân và được thay thế bởi Gabriel Snaer Hallsson.

82' Thẻ vàng cho Viktor Margeirsson.

Thẻ vàng cho Viktor Margeirsson.

77'

Regi Lushkja rời sân và được thay thế bởi Ildi Gruda.

71'

Tobias Thomsen rời sân và được thay thế bởi Kristofer Ingi Kristinsson.

63'

Aron Bjarnason rời sân và được thay thế bởi Agust Thorsteinsson.

63'

Kristinn Steindorsson rời sân và anh được thay thế bởi Oli Omarsson.

60' Thẻ vàng cho Regi Lushkja.

Thẻ vàng cho Regi Lushkja.

53'

Kristinn Jonsson rời sân và được thay thế bởi Arnor Gauti Jonsson.

46'

Saliou Guindo rời sân và được thay thế bởi Soumaila Bakayoko.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

15'

Edison Ndreca rời sân và được thay thế bởi Anio Poci.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát KF Egnatia vs Breidablik

KF Egnatia (4-3-3): Mario Dajsinani (98), Abdurraman Fangaj (44), Eljon Sota (28), Arbenit Xhemajli (19), Edison Ndreca (16), Regi Lushkja (10), Albano Aleksi (6), Fernando Medeiros (7), Kastriot Selmani (17), Saliou Guindo (99), Serxho Ujka (36)

Breidablik (4-3-3): Anton Ari Einarsson (1), Valgeir Valgeirsson (17), Viktor Orn Margeirsson (21), Asgeir Helgi Orrason (4), Kristinn Jonsson (19), Hoskuldur Gunnlaugsson (7), Anton Logi Ludviksson (13), Kristinn Steindorsson (10), Viktor Karl Einarsson (8), Tobias Bendix Thomsen (77), Aron Bjarnason (11)

KF Egnatia
KF Egnatia
4-3-3
98
Mario Dajsinani
44
Abdurraman Fangaj
28
Eljon Sota
19
Arbenit Xhemajli
16
Edison Ndreca
10
Regi Lushkja
6
Albano Aleksi
7
Fernando Medeiros
17
Kastriot Selmani
99
Saliou Guindo
36
Serxho Ujka
11
Aron Bjarnason
77
Tobias Bendix Thomsen
8
Viktor Karl Einarsson
10
Kristinn Steindorsson
13
Anton Logi Ludviksson
7
Hoskuldur Gunnlaugsson
19
Kristinn Jonsson
4
Asgeir Helgi Orrason
21
Viktor Orn Margeirsson
17
Valgeir Valgeirsson
1
Anton Ari Einarsson
Breidablik
Breidablik
4-3-3
Thay người
46’
Saliou Guindo
Soumaila Bakayoko
63’
Kristinn Steindorsson
Oli Omarsson
88’
Serxho Ujka
Leo Melo
63’
Aron Bjarnason
Agust Orri Thorsteinsson
71’
Tobias Thomsen
Kristófer Kristinsson
Cầu thủ dự bị
Klajdi Kuka
Brynjar Bragason
Zamiq Aliyev
Gylfi Berg Snholm
Anio Poci
Arnor Jonsson
Daniel Wotlai
Oli Omarsson
Flamur Ruçi
Agust Orri Thorsteinsson
Soumaila Bakayoko
David Ingvarsson
Leo Melo
Birkir Thorsteinsson
Mohammed Yahaya
Gabríel Hallsson
Ildi Gruda
Andri Yeoman
Kristófer Kristinsson
Viktor Elmar Gautason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
09/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây KF Egnatia

VĐQG Albania
23/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-2
08/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
09/07 - 2025
Hạng 2 Albania
13/05 - 2025
06/05 - 2025
Cúp quốc gia Albania
01/05 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Thành tích gần đây Breidablik

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Iceland
18/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Iceland
11/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Iceland
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
VĐQG Iceland
27/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax000000
2ArsenalArsenal000000
3AtalantaAtalanta000000
4Athletic ClubAthletic Club000000
5AtleticoAtletico000000
6BarcelonaBarcelona000000
7LeverkusenLeverkusen000000
8MunichMunich000000
9BenficaBenfica000000
10Bodoe/GlimtBodoe/Glimt000000
11DortmundDortmund000000
12ChelseaChelsea000000
13Club BruggeClub Brugge000000
14E.FrankfurtE.Frankfurt000000
15FC CopenhagenFC Copenhagen000000
16GalatasarayGalatasaray000000
17InterInter000000
18JuventusJuventus000000
19Kairat AlmatyKairat Almaty000000
20LiverpoolLiverpool000000
21Man CityMan City000000
22MarseilleMarseille000000
23AS MonacoAS Monaco000000
24NewcastleNewcastle000000
25OlympiacosOlympiacos000000
26PSVPSV000000
27Pafos FCPafos FC000000
28Paris Saint-GermainParis Saint-Germain000000
29QarabagQarabag000000
30Real MadridReal Madrid000000
31NapoliNapoli000000
32Slavia PragueSlavia Prague000000
33SportingSporting000000
34TottenhamTottenham000000
35Union St.GilloiseUnion St.Gilloise000000
36VillarrealVillarreal000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow