Emil Atlason 25 | |
Johann Arni Gunnarsson 27 | |
Adam Palsson 35 | |
Isak Sigurgeirsson 40 | |
Ivan Kaliuzhnyi 60 | |
Magnus Thor Magnusson 60 | |
Daniel Matthiasson (Thay: Adolf Birgisson) 60 | |
Johann Arni Gunnarsson 61 | |
Dagur Valsson (Thay: Frans Elvarsson) 66 | |
Dani Hatakka 68 | |
Oliver Haurits (Thay: Emil Atlason) 73 | |
Oskar Oern Hauksson (Thay: Johann Arni Gunnarsson) 73 | |
Asgeir Magnusson (Thay: Nacho Heras) 84 | |
Adam Arni Robertsson (Thay: Kian Williams) 84 | |
Ivan Kaliuzhnyi 90 | |
Helgi Thor Jonsson (Thay: Adam Palsson) 90 | |
Dani Hatakka 90+4' |
Thống kê trận đấu Keflavik vs Stjarnan
số liệu thống kê

Keflavik

Stjarnan
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Keflavik vs Stjarnan
| Thay người | |||
| 66’ | Frans Elvarsson Dagur Valsson | 60’ | Adolf Birgisson Daniel Matthiasson |
| 84’ | Nacho Heras Asgeir Magnusson | 73’ | Johann Arni Gunnarsson Oskar Oern Hauksson |
| 84’ | Kian Williams Adam Arni Robertsson | 73’ | Emil Atlason Oliver Haurits |
| 90’ | Adam Palsson Helgi Thor Jonsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Asgeir Magnusson | Oskar Oern Hauksson | ||
Stefan Jon Fridriksson | Gudmundur Noekkvason | ||
Ernir Bjarnason | Daniel Matthiasson | ||
Dagur Valsson | Einar Karl Ingvarsson | ||
Helgi Thor Jonsson | Brynjar Gauti Gudjonsson | ||
Adam Arni Robertsson | Viktor Reynir Oddgeirsson | ||
Runar Gissurarson | Oliver Haurits | ||
Nhận định Keflavik vs Stjarnan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
Thành tích gần đây Keflavik
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Stjarnan
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 20 | 42 | B T T H T | |
| 2 | 22 | 12 | 4 | 6 | 18 | 40 | T B T B B | |
| 3 | 22 | 12 | 4 | 6 | 8 | 40 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 7 | 6 | 2 | 34 | B B H B H | |
| 5 | 22 | 8 | 6 | 8 | 6 | 30 | T T H T H | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 1 | 29 | B B B T H | |
| 7 | 22 | 8 | 5 | 9 | -4 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 22 | 8 | 5 | 9 | -10 | 29 | T H T B T | |
| 9 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | T B B H B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -9 | 24 | T T B H B | |
| 11 | 22 | 7 | 1 | 14 | -17 | 22 | B B B T T | |
| 12 | 22 | 5 | 6 | 11 | -10 | 21 | B H B B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 11 | 6 | 10 | -4 | 39 | T B H T T | |
| 2 | 27 | 11 | 1 | 15 | -13 | 34 | T T T B T | |
| 3 | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | H T B B B | |
| 4 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B B H T T | |
| 5 | 27 | 8 | 5 | 14 | -18 | 29 | B B H H B | |
| 6 | 27 | 6 | 9 | 12 | -10 | 27 | H T H H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 27 | 57 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 13 | 6 | 8 | 15 | 45 | H B T H B | |
| 3 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | H B B H B | |
| 4 | 27 | 11 | 9 | 7 | 4 | 42 | H H T B T | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 1 | 36 | B T B H T | |
| 6 | 27 | 8 | 9 | 10 | 3 | 33 | H H B H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
